UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2000

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2000 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/09/2000 (nhằm ngày 4/8 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/09/2000 (nhằm ngày 3/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2000 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 8, 9, 12, 13, 18, 21, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2000

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2000

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2000 Thứ Sáu 04/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/09/2000 Thứ Bảy 05/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/09/2000 Chủ Nhật 06/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Định · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/2000 Thứ Hai 07/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/09/2000 Thứ Ba 08/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Phá · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/09/2000 Thứ Tư 09/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Nguy · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/2000 Thứ Năm 10/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thành · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/09/2000 Thứ Sáu 11/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
09/09/2000 Thứ Bảy 12/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/09/2000 Chủ Nhật 13/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Mão Ngày Bình Hòa
11/09/2000 Thứ Hai 14/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/09/2000 Thứ Ba 15/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/09/2000 Thứ Tư 16/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Sâm Ngày Cát Thuận
14/09/2000 Thứ Năm 17/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Tỉnh Ngày Bình Hòa
15/09/2000 Thứ Sáu 18/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Quỷ Ngày Bình Hòa
16/09/2000 Thứ Bảy 19/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/09/2000 Chủ Nhật 20/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
18/09/2000 Thứ Hai 21/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/2000 Thứ Ba 22/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/09/2000 Thứ Tư 23/08 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thành · Chẩn Ngày Bình Hòa
21/09/2000 Thứ Năm 24/08 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/09/2000 Thứ Sáu 25/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/09/2000 Thứ Bảy 26/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/09/2000 Chủ Nhật 27/08 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/09/2000 Thứ Hai 28/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/09/2000 Thứ Ba 29/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Vĩ Ngày Bình Hòa
27/09/2000 Thứ Tư 30/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/09/2000 Thứ Năm 01/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Đẩu Ngày Cát Thuận
29/09/2000 Thứ Sáu 02/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Ngưu Ngày Bình Hòa
30/09/2000 Thứ Bảy 03/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)