UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2000

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2000 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/10/2000 (nhằm ngày 4/9 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/10/2000 (nhằm ngày 5/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2000 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 7, 8, 11, 17, 18, 23, 25, 27, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2000

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2000

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2000 Chủ Nhật 04/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
02/10/2000 Thứ Hai 05/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Nguy Ngày Bình Hòa
03/10/2000 Thứ Ba 06/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Thất Ngày Bình Hòa
04/10/2000 Thứ Tư 07/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Khai · Bích Ngày Bình Hòa
05/10/2000 Thứ Năm 08/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
06/10/2000 Thứ Sáu 09/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/10/2000 Thứ Bảy 10/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Trừ · Vị Ngày Cát Thuận
08/10/2000 Chủ Nhật 11/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/10/2000 Thứ Hai 12/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Tất Ngày Bình Hòa
10/10/2000 Thứ Ba 13/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/10/2000 Thứ Tư 14/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/2000 Thứ Năm 15/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
13/10/2000 Thứ Sáu 16/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
14/10/2000 Thứ Bảy 17/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
15/10/2000 Chủ Nhật 18/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/10/2000 Thứ Hai 19/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Trương Ngày Bình Hòa
17/10/2000 Thứ Ba 20/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/2000 Thứ Tư 21/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/10/2000 Thứ Năm 22/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Giác Ngày Bình Hòa
20/10/2000 Thứ Sáu 23/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Cang Ngày Bình Hòa
21/10/2000 Thứ Bảy 24/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/10/2000 Chủ Nhật 25/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Phòng Ngày Bình Hòa
23/10/2000 Thứ Hai 26/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2000 Thứ Ba 27/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/10/2000 Thứ Tư 28/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/10/2000 Thứ Năm 29/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Đẩu Ngày Bình Hòa
27/10/2000 Thứ Sáu 01/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/10/2000 Thứ Bảy 02/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Nữ Ngày Bình Hòa
29/10/2000 Chủ Nhật 03/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/10/2000 Thứ Hai 04/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/2000 Thứ Ba 05/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)