Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 11 năm 2000 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/11/2000 (nhằm ngày 6/10 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/11/2000 (nhằm ngày 5/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2000 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 6, 9, 13, 15, 16, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2000
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2000
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2000 | Thứ Tư | 06/10 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Trừ · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/11/2000 | Thứ Năm | 07/10 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Mãn · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/11/2000 | Thứ Sáu | 08/10 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Bình · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/11/2000 | Thứ Bảy | 09/10 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Định · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 05/11/2000 | Chủ Nhật | 10/10 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Chấp · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/11/2000 | Thứ Hai | 11/10 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Phá · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/11/2000 | Thứ Ba | 12/10 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Phá · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/11/2000 | Thứ Tư | 13/10 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 09/11/2000 | Thứ Năm | 14/10 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Thành · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/11/2000 | Thứ Sáu | 15/10 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thu · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/11/2000 | Thứ Bảy | 16/10 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Khai · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/11/2000 | Chủ Nhật | 17/10 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Bế · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 13/11/2000 | Thứ Hai | 18/10 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Kiến · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/11/2000 | Thứ Ba | 19/10 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Trừ · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/11/2000 | Thứ Tư | 20/10 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Mãn · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/11/2000 | Thứ Năm | 21/10 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Bình · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 17/11/2000 | Thứ Sáu | 22/10 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Định · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/11/2000 | Thứ Bảy | 23/10 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Chấp · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/11/2000 | Chủ Nhật | 24/10 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Phá · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/11/2000 | Thứ Hai | 25/10 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Nguy · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 21/11/2000 | Thứ Ba | 26/10 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Thành · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/11/2000 | Thứ Tư | 27/10 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Thu · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/11/2000 | Thứ Năm | 28/10 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Khai · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 24/11/2000 | Thứ Sáu | 29/10 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Bế · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 25/11/2000 | Thứ Bảy | 30/10 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Kiến · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 26/11/2000 | Chủ Nhật | 01/11 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Trừ · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/11/2000 | Thứ Hai | 02/11 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Mãn · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 28/11/2000 | Thứ Ba | 03/11 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Bình · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 29/11/2000 | Thứ Tư | 04/11 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Định · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/11/2000 | Thứ Năm | 05/11 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Chấp · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |