UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2000

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2000 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/12/2000 (nhằm ngày 6/11 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/12/2000 (nhằm ngày 6/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2000 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 11, 14, 17, 20, 21, 23, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2000

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2000

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2000 Thứ Sáu 06/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/12/2000 Thứ Bảy 07/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Vị Ngày Bình Hòa
03/12/2000 Chủ Nhật 08/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/12/2000 Thứ Hai 09/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/12/2000 Thứ Ba 10/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/12/2000 Thứ Tư 11/11 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/12/2000 Thứ Năm 12/11 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/12/2000 Thứ Sáu 13/11 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Kiến · Quỷ Ngày Bình Hòa
09/12/2000 Thứ Bảy 14/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Liễu Ngày Bình Hòa
10/12/2000 Chủ Nhật 15/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/12/2000 Thứ Hai 16/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/12/2000 Thứ Ba 17/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/12/2000 Thứ Tư 18/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/12/2000 Thứ Năm 19/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/12/2000 Thứ Sáu 20/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/12/2000 Thứ Bảy 21/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Đê Ngày Bình Hòa
17/12/2000 Chủ Nhật 22/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/12/2000 Thứ Hai 23/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/12/2000 Thứ Ba 24/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/12/2000 Thứ Tư 25/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/12/2000 Thứ Năm 26/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/12/2000 Thứ Sáu 27/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/12/2000 Thứ Bảy 28/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bình · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/12/2000 Chủ Nhật 29/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/12/2000 Thứ Hai 30/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/12/2000 Thứ Ba 01/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/12/2000 Thứ Tư 02/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/12/2000 Thứ Năm 03/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Khuê Ngày Bình Hòa
29/12/2000 Thứ Sáu 04/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Lâu Ngày Bình Hòa
30/12/2000 Thứ Bảy 05/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/12/2000 Chủ Nhật 06/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn