UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2001

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2001 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/01/2001 (nhằm ngày 7/12 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/01/2001 (nhằm ngày 8/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2001 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 6, 10, 11, 14, 15, 16, 18, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2001

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2001

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2001 Thứ Hai 07/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Kiến · Tất Ngày Bình Hòa
02/01/2001 Thứ Ba 08/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Trừ · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2001 Thứ Tư 09/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Mãn · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/01/2001 Thứ Năm 10/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bình · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/2001 Thứ Sáu 11/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Định · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/01/2001 Thứ Bảy 12/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/2001 Chủ Nhật 13/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/01/2001 Thứ Hai 14/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/2001 Thứ Ba 15/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
10/01/2001 Thứ Tư 16/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Chẩn Ngày Cát Thuận
11/01/2001 Thứ Năm 17/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/01/2001 Thứ Sáu 18/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Cang Ngày Bình Hòa
13/01/2001 Thứ Bảy 19/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/2001 Chủ Nhật 20/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Phòng Ngày Cát Thuận
15/01/2001 Thứ Hai 21/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/2001 Thứ Ba 22/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/01/2001 Thứ Tư 23/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Cơ Ngày Bình Hòa
18/01/2001 Thứ Năm 24/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2001 Thứ Sáu 25/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/2001 Thứ Bảy 26/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2001 Chủ Nhật 27/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
22/01/2001 Thứ Hai 28/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/2001 Thứ Ba 29/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/01/2001 Thứ Tư 01/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Bích Ngày Cát Thuận
25/01/2001 Thứ Năm 02/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
26/01/2001 Thứ Sáu 03/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/2001 Thứ Bảy 04/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Vị Ngày Cát Thuận
28/01/2001 Chủ Nhật 05/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2001 Thứ Hai 06/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/01/2001 Thứ Ba 07/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Chủy Ngày Bình Hòa
31/01/2001 Thứ Tư 08/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Sâm Ngày Bình Hòa