UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2008

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2008 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/07/2008 (nhằm ngày 28/5 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/07/2008 (nhằm ngày 29/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2008 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 7, 9, 10, 14, 16, 19, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2008

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2008

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2008 Thứ Ba 28/05 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Thất Ngày Cát Thuận
02/07/2008 Thứ Tư 29/05 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/07/2008 Thứ Năm 01/06 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Khai · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/07/2008 Thứ Sáu 02/06 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/07/2008 Thứ Bảy 03/06 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Kiến · Vị Ngày Bình Hòa
06/07/2008 Chủ Nhật 04/06 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/07/2008 Thứ Hai 05/06 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Trừ · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/07/2008 Thứ Ba 06/06 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/07/2008 Thứ Tư 07/06 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/07/2008 Thứ Năm 08/06 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/07/2008 Thứ Sáu 09/06 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/07/2008 Thứ Bảy 10/06 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/07/2008 Chủ Nhật 11/06 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
14/07/2008 Thứ Hai 12/06 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/07/2008 Thứ Ba 13/06 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/07/2008 Thứ Tư 14/06 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Khai · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/07/2008 Thứ Năm 15/06 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bế · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/07/2008 Thứ Sáu 16/06 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/07/2008 Thứ Bảy 17/06 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Trừ · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/07/2008 Chủ Nhật 18/06 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Mãn · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/07/2008 Thứ Hai 19/06 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/07/2008 Thứ Ba 20/06 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2008 Thứ Tư 21/06 Giáp Tý · Hải Trung Kim Chấp · Cơ Ngày Bình Hòa
24/07/2008 Thứ Năm 22/06 Ất Sửu · Hải Trung Kim Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/2008 Thứ Sáu 23/06 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
26/07/2008 Thứ Bảy 24/06 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thành · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/07/2008 Chủ Nhật 25/06 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/07/2008 Thứ Hai 26/06 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Khai · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/07/2008 Thứ Ba 27/06 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bế · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/07/2008 Thứ Tư 28/06 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Kiến · Bích Ngày Cát Thuận
31/07/2008 Thứ Năm 29/06 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Trừ · Khuê Ngày Bình Hòa