Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2008 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/08/2008 (nhằm ngày 1/7 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/08/2008 (nhằm ngày 1/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2008 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 8, 11, 14, 16, 17, 20, 21, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2008
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2008
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2008 | Thứ Sáu | 01/07 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Mãn · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/08/2008 | Thứ Bảy | 02/07 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/08/2008 | Chủ Nhật | 03/07 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Định · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/08/2008 | Thứ Hai | 04/07 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Chấp · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/08/2008 | Thứ Ba | 05/07 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Phá · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 06/08/2008 | Thứ Tư | 06/07 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Nguy · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/08/2008 | Thứ Năm | 07/07 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/08/2008 | Thứ Sáu | 08/07 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thành · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/08/2008 | Thứ Bảy | 09/07 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thu · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 10/08/2008 | Chủ Nhật | 10/07 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/08/2008 | Thứ Hai | 11/07 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bế · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/08/2008 | Thứ Ba | 12/07 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/08/2008 | Thứ Tư | 13/07 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 14/08/2008 | Thứ Năm | 14/07 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/08/2008 | Thứ Sáu | 15/07 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/08/2008 | Thứ Bảy | 16/07 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Định · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/08/2008 | Chủ Nhật | 17/07 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/08/2008 | Thứ Hai | 18/07 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Phá · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/08/2008 | Thứ Ba | 19/07 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Nguy · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/08/2008 | Thứ Tư | 20/07 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thành · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/08/2008 | Thứ Năm | 21/07 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thu · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/08/2008 | Thứ Sáu | 22/07 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Khai · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/08/2008 | Thứ Bảy | 23/07 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bế · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 24/08/2008 | Chủ Nhật | 24/07 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/08/2008 | Thứ Hai | 25/07 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/08/2008 | Thứ Ba | 26/07 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Mãn · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/08/2008 | Thứ Tư | 27/07 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bình · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 28/08/2008 | Thứ Năm | 28/07 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Định · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/08/2008 | Thứ Sáu | 29/07 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Chấp · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/08/2008 | Thứ Bảy | 30/07 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Phá · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/08/2008 | Chủ Nhật | 01/08 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Nguy · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |