Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 7 năm 2025 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/07/2025 (nhằm ngày 7/6 âm lịch năm Ất Tỵ) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/07/2025 (nhằm ngày 7/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2025 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 4, 9, 11, 14, 16, 17, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2025
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2025
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Thứ Ba | 07/06 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 02/07/2025 | Thứ Tư | 08/06 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Mãn · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/07/2025 | Thứ Năm | 09/06 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bình · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 04/07/2025 | Thứ Sáu | 10/06 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Định · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/07/2025 | Thứ Bảy | 11/06 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 06/07/2025 | Chủ Nhật | 12/06 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Phá · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/07/2025 | Thứ Hai | 13/06 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Phá · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/07/2025 | Thứ Ba | 14/06 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Nguy · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 09/07/2025 | Thứ Tư | 15/06 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thành · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/07/2025 | Thứ Năm | 16/06 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thu · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/07/2025 | Thứ Sáu | 17/06 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Khai · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/07/2025 | Thứ Bảy | 18/06 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Bế · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/07/2025 | Chủ Nhật | 19/06 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Kiến · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/07/2025 | Thứ Hai | 20/06 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/07/2025 | Thứ Ba | 21/06 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/07/2025 | Thứ Tư | 22/06 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Bình · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/07/2025 | Thứ Năm | 23/06 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Định · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/07/2025 | Thứ Sáu | 24/06 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/07/2025 | Thứ Bảy | 25/06 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Phá · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/07/2025 | Chủ Nhật | 26/06 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Nguy · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 21/07/2025 | Thứ Hai | 27/06 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thành · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/07/2025 | Thứ Ba | 28/06 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thu · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/07/2025 | Thứ Tư | 29/06 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Khai · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/07/2025 | Thứ Năm | 30/06 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bế · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/07/2025 | Thứ Sáu | 01/06 (N) | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Kiến · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/07/2025 | Thứ Bảy | 02/06 (N) | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/07/2025 | Chủ Nhật | 03/06 (N) | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/07/2025 | Thứ Hai | 04/06 (N) | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Bình · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/07/2025 | Thứ Ba | 05/06 (N) | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Định · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/07/2025 | Thứ Tư | 06/06 (N) | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Chấp · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 31/07/2025 | Thứ Năm | 07/06 (N) | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Phá · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |