Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2025 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/08/2025 (nhằm ngày 8/6 âm lịch năm Ất Tỵ) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/08/2025 (nhằm ngày 9/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2025 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 8, 9, 10, 13, 14, 19, 21, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2025
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2025
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Thứ Sáu | 08/06 (N) | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Nguy · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/08/2025 | Thứ Bảy | 09/06 (N) | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thành · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/08/2025 | Chủ Nhật | 10/06 (N) | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thu · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/08/2025 | Thứ Hai | 11/06 (N) | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Khai · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/08/2025 | Thứ Ba | 12/06 (N) | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bế · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/08/2025 | Thứ Tư | 13/06 (N) | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Kiến · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 07/08/2025 | Thứ Năm | 14/06 (N) | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Trừ · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 08/08/2025 | Thứ Sáu | 15/06 (N) | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Trừ · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 09/08/2025 | Thứ Bảy | 16/06 (N) | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/08/2025 | Chủ Nhật | 17/06 (N) | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bình · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/08/2025 | Thứ Hai | 18/06 (N) | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Định · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 12/08/2025 | Thứ Ba | 19/06 (N) | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Chấp · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/08/2025 | Thứ Tư | 20/06 (N) | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Phá · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/08/2025 | Thứ Năm | 21/06 (N) | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Nguy · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/08/2025 | Thứ Sáu | 22/06 (N) | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thành · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/08/2025 | Thứ Bảy | 23/06 (N) | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thu · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/08/2025 | Chủ Nhật | 24/06 (N) | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/08/2025 | Thứ Hai | 25/06 (N) | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/08/2025 | Thứ Ba | 26/06 (N) | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/08/2025 | Thứ Tư | 27/06 (N) | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 21/08/2025 | Thứ Năm | 28/06 (N) | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Mãn · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/08/2025 | Thứ Sáu | 29/06 (N) | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bình · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 23/08/2025 | Thứ Bảy | 01/07 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Định · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 24/08/2025 | Chủ Nhật | 02/07 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Chấp · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/08/2025 | Thứ Hai | 03/07 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Phá · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/08/2025 | Thứ Ba | 04/07 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Nguy · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/08/2025 | Thứ Tư | 05/07 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thành · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/08/2025 | Thứ Năm | 06/07 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thu · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/08/2025 | Thứ Sáu | 07/07 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Khai · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/08/2025 | Thứ Bảy | 08/07 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bế · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 31/08/2025 | Chủ Nhật | 09/07 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Kiến · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |