UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2033

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2033 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/07/2033 (nhằm ngày 5/6 âm lịch năm Quý Sửu) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/07/2033 (nhằm ngày 6/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2033 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 6, 7, 8, 11, 15, 17, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2033

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2033

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2033 Thứ Sáu 05/06 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Nguy · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/07/2033 Thứ Bảy 06/06 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/07/2033 Chủ Nhật 07/06 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thu · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
04/07/2033 Thứ Hai 08/06 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Khai · Tất Ngày Cát Thuận
05/07/2033 Thứ Ba 09/06 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
06/07/2033 Thứ Tư 10/06 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận
07/07/2033 Thứ Năm 11/06 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Tỉnh Ngày Cát Thuận
08/07/2033 Thứ Sáu 12/06 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Trừ · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/07/2033 Thứ Bảy 13/06 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/2033 Chủ Nhật 14/06 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bình · Tinh Ngày Bình Hòa
11/07/2033 Thứ Hai 15/06 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Định · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/07/2033 Thứ Ba 16/06 Giáp Tý · Hải Trung Kim Chấp · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/07/2033 Thứ Tư 17/06 Ất Sửu · Hải Trung Kim Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/07/2033 Thứ Năm 18/06 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Nguy · Giác Ngày Bình Hòa
15/07/2033 Thứ Sáu 19/06 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thành · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/07/2033 Thứ Bảy 20/06 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/07/2033 Chủ Nhật 21/06 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Khai · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/07/2033 Thứ Hai 22/06 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/07/2033 Thứ Ba 23/06 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Kiến · Vĩ Ngày Bình Hòa
20/07/2033 Thứ Tư 24/06 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/07/2033 Thứ Năm 25/06 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Mãn · Đẩu Ngày Bình Hòa
22/07/2033 Thứ Sáu 26/06 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bình · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2033 Thứ Bảy 27/06 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Nữ Ngày Bình Hòa
24/07/2033 Chủ Nhật 28/06 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/2033 Thứ Hai 29/06 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/07/2033 Thứ Ba 01/07 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/07/2033 Thứ Tư 02/07 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Bích Ngày Cát Thuận
28/07/2033 Thứ Năm 03/07 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
29/07/2033 Thứ Sáu 04/07 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/07/2033 Thứ Bảy 05/07 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/2033 Chủ Nhật 06/07 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Kiến · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)