UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2033

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 8 năm 2033 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/08/2033 (nhằm ngày 7/7 âm lịch năm Quý Sửu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/08/2033 (nhằm ngày 7/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2033 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 9, 10, 11, 14, 17, 18, 26, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2033

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2033

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/08/2033 Thứ Hai 07/07 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Trừ · Tất Ngày Bình Hòa
02/08/2033 Thứ Ba 08/07 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/08/2033 Thứ Tư 09/07 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/08/2033 Thứ Năm 10/07 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Định · Tỉnh Ngày Cát Thuận
05/08/2033 Thứ Sáu 11/07 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Chấp · Quỷ Ngày Bình Hòa
06/08/2033 Thứ Bảy 12/07 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
07/08/2033 Chủ Nhật 13/07 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Phá · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/08/2033 Thứ Hai 14/07 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/08/2033 Thứ Ba 15/07 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thành · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/08/2033 Thứ Tư 16/07 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thu · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/08/2033 Thứ Năm 17/07 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Khai · Giác Ngày Cát Thuận
12/08/2033 Thứ Sáu 18/07 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bế · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
13/08/2033 Thứ Bảy 19/07 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/08/2033 Chủ Nhật 20/07 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Phòng Ngày Cát Thuận
15/08/2033 Thứ Hai 21/07 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Mãn · Tâm Ngày Bình Hòa
16/08/2033 Thứ Ba 22/07 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bình · Vĩ Ngày Bình Hòa
17/08/2033 Thứ Tư 23/07 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Định · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/08/2033 Thứ Năm 24/07 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/08/2033 Thứ Sáu 25/07 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/08/2033 Thứ Bảy 26/07 Quý Mão · Kim Bạch Kim Nguy · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/08/2033 Chủ Nhật 27/07 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thành · Hư Ngày Bình Hòa
22/08/2033 Thứ Hai 28/07 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thu · Nguy Ngày Bình Hòa
23/08/2033 Thứ Ba 29/07 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Khai · Thất Ngày Bình Hòa
24/08/2033 Thứ Tư 30/07 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bế · Bích Ngày Bình Hòa
25/08/2033 Thứ Năm 01/08 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Kiến · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/08/2033 Thứ Sáu 02/08 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/08/2033 Thứ Bảy 03/08 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Mãn · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/08/2033 Chủ Nhật 04/08 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bình · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/08/2033 Thứ Hai 05/08 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Định · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/08/2033 Thứ Ba 06/08 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Chấp · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/08/2033 Thứ Tư 07/08 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Phá · Sâm Ngày Bình Hòa