UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2033

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2033 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/09/2033 (nhằm ngày 8/8 âm lịch năm Quý Sửu) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/09/2033 (nhằm ngày 8/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2033 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 5, 7, 8, 10, 13, 17, 19, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2033

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2033

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2033 Thứ Năm 08/08 Ất Mão · Đại Khê Thủy Nguy · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/09/2033 Thứ Sáu 09/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thành · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/09/2033 Thứ Bảy 10/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/09/2033 Chủ Nhật 11/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/09/2033 Thứ Hai 12/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bế · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/09/2033 Thứ Ba 13/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Kiến · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/09/2033 Thứ Tư 14/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/09/2033 Thứ Năm 15/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Giác Ngày Cát Thuận
09/09/2033 Thứ Sáu 16/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/09/2033 Thứ Bảy 17/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/09/2033 Chủ Nhật 18/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Phòng Ngày Bình Hòa
12/09/2033 Thứ Hai 19/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Tâm Ngày Bình Hòa
13/09/2033 Thứ Ba 20/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/09/2033 Thứ Tư 21/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/2033 Thứ Năm 22/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Đẩu Ngày Bình Hòa
16/09/2033 Thứ Sáu 23/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
17/09/2033 Thứ Bảy 24/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/09/2033 Chủ Nhật 25/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/09/2033 Thứ Hai 26/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/09/2033 Thứ Ba 27/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Thất Ngày Bình Hòa
21/09/2033 Thứ Tư 28/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Bích Ngày Bình Hòa
22/09/2033 Thứ Năm 29/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Khuê Ngày Bình Hòa
23/09/2033 Thứ Sáu 01/09 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Lâu Ngày Cát Thuận
24/09/2033 Thứ Bảy 02/09 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/09/2033 Chủ Nhật 03/09 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/09/2033 Thứ Hai 04/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/2033 Thứ Ba 05/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thành · Chủy Ngày Bình Hòa
28/09/2033 Thứ Tư 06/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thu · Sâm Ngày Bình Hòa
29/09/2033 Thứ Năm 07/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Tỉnh Ngày Bình Hòa
30/09/2033 Thứ Sáu 08/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn