UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2048

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2048 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/07/2048 (nhằm ngày 21/5 âm lịch năm Mậu Thìn) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/07/2048 (nhằm ngày 21/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2048 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 8, 13, 15, 16, 20, 22, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2048

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2048

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2048 Thứ Tư 21/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/07/2048 Thứ Năm 22/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/07/2048 Thứ Sáu 23/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/07/2048 Thứ Bảy 24/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/07/2048 Chủ Nhật 25/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
06/07/2048 Thứ Hai 26/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
07/07/2048 Thứ Ba 27/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/07/2048 Thứ Tư 28/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/07/2048 Thứ Năm 29/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/2048 Thứ Sáu 30/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Lâu Ngày Bình Hòa
11/07/2048 Thứ Bảy 01/06 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/07/2048 Chủ Nhật 02/06 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Kiến · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/07/2048 Thứ Hai 03/06 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Trừ · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/07/2048 Thứ Ba 04/06 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/07/2048 Thứ Tư 05/06 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/07/2048 Thứ Năm 06/06 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/07/2048 Thứ Sáu 07/06 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/07/2048 Thứ Bảy 08/06 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/07/2048 Chủ Nhật 09/06 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
20/07/2048 Thứ Hai 10/06 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/07/2048 Thứ Ba 11/06 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/2048 Thứ Tư 12/06 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/2048 Thứ Năm 13/06 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/07/2048 Thứ Sáu 14/06 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/2048 Thứ Bảy 15/06 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/07/2048 Chủ Nhật 16/06 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Phòng Ngày Bình Hòa
27/07/2048 Thứ Hai 17/06 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/07/2048 Thứ Ba 18/06 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/07/2048 Thứ Tư 19/06 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Chấp · Cơ Ngày Bình Hòa
30/07/2048 Thứ Năm 20/06 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/2048 Thứ Sáu 21/06 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn