Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2048 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/08/2048 (nhằm ngày 22/6 âm lịch năm Mậu Thìn) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/08/2048 (nhằm ngày 22/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2048 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 7, 8, 10, 17, 19, 20, 23, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2048
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2048
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2048 | Thứ Bảy | 22/06 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thành · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 02/08/2048 | Chủ Nhật | 23/06 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thu · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/08/2048 | Thứ Hai | 24/06 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Khai · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/08/2048 | Thứ Ba | 25/06 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bế · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/08/2048 | Thứ Tư | 26/06 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Kiến · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 06/08/2048 | Thứ Năm | 27/06 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Trừ · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 07/08/2048 | Thứ Sáu | 28/06 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Trừ · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 08/08/2048 | Thứ Bảy | 29/06 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/08/2048 | Chủ Nhật | 30/06 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bình · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 10/08/2048 | Thứ Hai | 01/07 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/08/2048 | Thứ Ba | 02/07 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Chấp · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 12/08/2048 | Thứ Tư | 03/07 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/08/2048 | Thứ Năm | 04/07 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/08/2048 | Thứ Sáu | 05/07 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thành · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 15/08/2048 | Thứ Bảy | 06/07 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thu · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 16/08/2048 | Chủ Nhật | 07/07 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/08/2048 | Thứ Hai | 08/07 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/08/2048 | Thứ Ba | 09/07 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/08/2048 | Thứ Tư | 10/07 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 20/08/2048 | Thứ Năm | 11/07 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Mãn · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/08/2048 | Thứ Sáu | 12/07 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/08/2048 | Thứ Bảy | 13/07 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Định · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 23/08/2048 | Chủ Nhật | 14/07 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Chấp · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/08/2048 | Thứ Hai | 15/07 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Phá · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/08/2048 | Thứ Ba | 16/07 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Nguy · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/08/2048 | Thứ Tư | 17/07 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thành · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/08/2048 | Thứ Năm | 18/07 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Thu · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/08/2048 | Thứ Sáu | 19/07 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Khai · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/08/2048 | Thứ Bảy | 20/07 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bế · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/08/2048 | Chủ Nhật | 21/07 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Kiến · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/08/2048 | Thứ Hai | 22/07 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Trừ · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |