Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 9 năm 2048 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/09/2048 (nhằm ngày 23/7 âm lịch năm Mậu Thìn) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/09/2048 (nhằm ngày 23/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2048 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 3, 4, 9, 10, 15, 16, 17, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2048
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2048
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2048 | Thứ Ba | 23/07 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/09/2048 | Thứ Tư | 24/07 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 03/09/2048 | Thứ Năm | 25/07 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Định · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/09/2048 | Thứ Sáu | 26/07 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Chấp · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/09/2048 | Thứ Bảy | 27/07 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Phá · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/09/2048 | Chủ Nhật | 28/07 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Nguy · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/09/2048 | Thứ Hai | 29/07 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Nguy · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 08/09/2048 | Thứ Ba | 01/08 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thành · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/09/2048 | Thứ Tư | 02/08 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thu · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/09/2048 | Thứ Năm | 03/08 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Khai · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/09/2048 | Thứ Sáu | 04/08 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bế · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/09/2048 | Thứ Bảy | 05/08 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 13/09/2048 | Chủ Nhật | 06/08 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/09/2048 | Thứ Hai | 07/08 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/09/2048 | Thứ Ba | 08/08 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Bình · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/09/2048 | Thứ Tư | 09/08 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Định · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 17/09/2048 | Thứ Năm | 10/08 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Chấp · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/09/2048 | Thứ Sáu | 11/08 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Phá · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/09/2048 | Thứ Bảy | 12/08 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Nguy · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/09/2048 | Chủ Nhật | 13/08 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thành · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 21/09/2048 | Thứ Hai | 14/08 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Thu · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/09/2048 | Thứ Ba | 15/08 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Khai · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/09/2048 | Thứ Tư | 16/08 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/09/2048 | Thứ Năm | 17/08 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/09/2048 | Thứ Sáu | 18/08 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Trừ · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/09/2048 | Thứ Bảy | 19/08 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Mãn · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/09/2048 | Chủ Nhật | 20/08 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Bình · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/09/2048 | Thứ Hai | 21/08 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Định · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/09/2048 | Thứ Ba | 22/08 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Chấp · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/09/2048 | Thứ Tư | 23/08 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Phá · Bích | Ngày Bình Hòa |