UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2078

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2078 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/07/2078 (nhằm ngày 22/5 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/07/2078 (nhằm ngày 23/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2078 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 7, 9, 12, 14, 19, 21, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2078

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2078

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2078 Thứ Sáu 22/05 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/07/2078 Thứ Bảy 23/05 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Định · Vị Ngày Bình Hòa
03/07/2078 Chủ Nhật 24/05 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/07/2078 Thứ Hai 25/05 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Phá · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/07/2078 Thứ Ba 26/05 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Nguy · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
06/07/2078 Thứ Tư 27/05 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Sâm Ngày Bình Hòa
07/07/2078 Thứ Năm 28/05 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thành · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/07/2078 Thứ Sáu 29/05 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thu · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/07/2078 Thứ Bảy 01/06 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Khai · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/07/2078 Chủ Nhật 02/06 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bế · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/07/2078 Thứ Hai 03/06 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Trương Ngày Bình Hòa
12/07/2078 Thứ Ba 04/06 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Trừ · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/07/2078 Thứ Tư 05/06 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Mãn · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/07/2078 Thứ Năm 06/06 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/07/2078 Thứ Sáu 07/06 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Định · Cang Ngày Bình Hòa
16/07/2078 Thứ Bảy 08/06 Giáp Tý · Hải Trung Kim Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/07/2078 Chủ Nhật 09/06 Ất Sửu · Hải Trung Kim Phá · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/07/2078 Thứ Hai 10/06 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Nguy · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
19/07/2078 Thứ Ba 11/06 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thành · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/07/2078 Thứ Tư 12/06 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thu · Cơ Ngày Bình Hòa
21/07/2078 Thứ Năm 13/06 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Khai · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/07/2078 Thứ Sáu 14/06 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bế · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/07/2078 Thứ Bảy 15/06 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Kiến · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/07/2078 Chủ Nhật 16/06 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Trừ · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/07/2078 Thứ Hai 17/06 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/07/2078 Thứ Ba 18/06 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/07/2078 Thứ Tư 19/06 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/07/2078 Thứ Năm 20/06 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Chấp · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/07/2078 Thứ Sáu 21/06 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/07/2078 Thứ Bảy 22/06 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Vị Ngày Bình Hòa
31/07/2078 Chủ Nhật 23/06 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Mão Ngày Bình Hòa