Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2078 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/08/2078 (nhằm ngày 24/6 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/08/2078 (nhằm ngày 24/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2078 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 9, 10, 13, 14, 16, 17, 18, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2078
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2078
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2078 | Thứ Hai | 24/06 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thu · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 02/08/2078 | Thứ Ba | 25/06 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Khai · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/08/2078 | Thứ Tư | 26/06 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Bế · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/08/2078 | Thứ Năm | 27/06 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Kiến · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 05/08/2078 | Thứ Sáu | 28/06 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/08/2078 | Thứ Bảy | 29/06 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/08/2078 | Chủ Nhật | 30/06 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/08/2078 | Thứ Hai | 01/07 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bình · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 09/08/2078 | Thứ Ba | 02/07 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Định · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/08/2078 | Thứ Tư | 03/07 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/08/2078 | Thứ Năm | 04/07 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/08/2078 | Thứ Sáu | 05/07 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Nguy · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/08/2078 | Thứ Bảy | 06/07 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thành · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/08/2078 | Chủ Nhật | 07/07 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thu · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/08/2078 | Thứ Hai | 08/07 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Khai · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/08/2078 | Thứ Ba | 09/07 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bế · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/08/2078 | Thứ Tư | 10/07 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 18/08/2078 | Thứ Năm | 11/07 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 19/08/2078 | Thứ Sáu | 12/07 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Mãn · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 20/08/2078 | Thứ Bảy | 13/07 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bình · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/08/2078 | Chủ Nhật | 14/07 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Định · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 22/08/2078 | Thứ Hai | 15/07 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Chấp · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 23/08/2078 | Thứ Ba | 16/07 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/08/2078 | Thứ Tư | 17/07 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Nguy · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/08/2078 | Thứ Năm | 18/07 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thành · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 26/08/2078 | Thứ Sáu | 19/07 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thu · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/08/2078 | Thứ Bảy | 20/07 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Khai · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 28/08/2078 | Chủ Nhật | 21/07 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bế · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 29/08/2078 | Thứ Hai | 22/07 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Kiến · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 30/08/2078 | Thứ Ba | 23/07 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Trừ · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/08/2078 | Thứ Tư | 24/07 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |