UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2078

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2078 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/09/2078 (nhằm ngày 25/7 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/09/2078 (nhằm ngày 25/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2078 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 7, 8, 9, 11, 14, 15, 20, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2078

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2078

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2078 Thứ Năm 25/07 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bình · Tỉnh Ngày Cát Thuận
02/09/2078 Thứ Sáu 26/07 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Định · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/09/2078 Thứ Bảy 27/07 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Chấp · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
04/09/2078 Chủ Nhật 28/07 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Phá · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/09/2078 Thứ Hai 29/07 Ất Mão · Đại Khê Thủy Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/09/2078 Thứ Ba 01/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thành · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/09/2078 Thứ Tư 02/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Chẩn Ngày Cát Thuận
08/09/2078 Thứ Năm 03/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/09/2078 Thứ Sáu 04/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/09/2078 Thứ Bảy 05/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/09/2078 Chủ Nhật 06/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/09/2078 Thứ Hai 07/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/09/2078 Thứ Ba 08/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Vĩ Ngày Bình Hòa
14/09/2078 Thứ Tư 09/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/09/2078 Thứ Năm 10/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Đẩu Ngày Cát Thuận
16/09/2078 Thứ Sáu 11/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Ngưu Ngày Bình Hòa
17/09/2078 Thứ Bảy 12/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
18/09/2078 Chủ Nhật 13/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/09/2078 Thứ Hai 14/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/09/2078 Thứ Ba 15/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/09/2078 Thứ Tư 16/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/09/2078 Thứ Năm 17/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/09/2078 Thứ Sáu 18/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/09/2078 Thứ Bảy 19/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Vị Ngày Cát Thuận
25/09/2078 Chủ Nhật 20/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/09/2078 Thứ Hai 21/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/2078 Thứ Ba 22/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/09/2078 Thứ Tư 23/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/09/2078 Thứ Năm 24/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/09/2078 Thứ Sáu 25/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)