Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 1995 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/08/1995 (nhằm ngày 6/7 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/08/1995 (nhằm ngày 6/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/1995 có tất cả 7 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 10, 18, 19, 21, 23, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/1995
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/1995
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/1995 | Thứ Ba | 06/07 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Chấp · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 02/08/1995 | Thứ Tư | 07/07 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Phá · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 03/08/1995 | Thứ Năm | 08/07 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Nguy · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/08/1995 | Thứ Sáu | 09/07 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Thành · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/08/1995 | Thứ Bảy | 10/07 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thu · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 06/08/1995 | Chủ Nhật | 11/07 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Khai · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/08/1995 | Thứ Hai | 12/07 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Bế · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/08/1995 | Thứ Ba | 13/07 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bế · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 09/08/1995 | Thứ Tư | 14/07 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Kiến · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 10/08/1995 | Thứ Năm | 15/07 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Trừ · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 11/08/1995 | Thứ Sáu | 16/07 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 12/08/1995 | Thứ Bảy | 17/07 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/08/1995 | Chủ Nhật | 18/07 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Định · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 14/08/1995 | Thứ Hai | 19/07 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Chấp · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 15/08/1995 | Thứ Ba | 20/07 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/08/1995 | Thứ Tư | 21/07 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Nguy · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/08/1995 | Thứ Năm | 22/07 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thành · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 18/08/1995 | Thứ Sáu | 23/07 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thu · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/08/1995 | Thứ Bảy | 24/07 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Khai · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 20/08/1995 | Chủ Nhật | 25/07 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bế · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 21/08/1995 | Thứ Hai | 26/07 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 22/08/1995 | Thứ Ba | 27/07 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/08/1995 | Thứ Tư | 28/07 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/08/1995 | Thứ Năm | 29/07 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bình · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 25/08/1995 | Thứ Sáu | 30/07 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Định · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 26/08/1995 | Thứ Bảy | 01/08 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/08/1995 | Chủ Nhật | 02/08 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Phá · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 28/08/1995 | Thứ Hai | 03/08 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Nguy · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 29/08/1995 | Thứ Ba | 04/08 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thành · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/08/1995 | Thứ Tư | 05/08 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thu · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/08/1995 | Thứ Năm | 06/08 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Khai · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |