UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 1995

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 1995 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/09/1995 (nhằm ngày 7/8 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/09/1995 (nhằm ngày 7/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/1995 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 12, 13, 15, 18, 20, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/1995

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/1995

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/1995 Thứ Sáu 07/08 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bế · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
02/09/1995 Thứ Bảy 08/08 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/09/1995 Chủ Nhật 09/08 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/1995 Thứ Hai 10/08 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/09/1995 Thứ Ba 11/08 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bình · Vĩ Ngày Cát Thuận
06/09/1995 Thứ Tư 12/08 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Định · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/1995 Thứ Năm 13/08 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Chấp · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/09/1995 Thứ Sáu 14/08 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Chấp · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
09/09/1995 Thứ Bảy 15/08 Quý Mão · Kim Bạch Kim Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
10/09/1995 Chủ Nhật 16/08 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/09/1995 Thứ Hai 17/08 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/09/1995 Thứ Ba 18/08 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/09/1995 Thứ Tư 19/08 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/09/1995 Thứ Năm 20/08 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/09/1995 Thứ Sáu 21/08 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/09/1995 Thứ Bảy 22/08 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Vị Ngày Bình Hòa
17/09/1995 Chủ Nhật 23/08 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/09/1995 Thứ Hai 24/08 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/1995 Thứ Ba 25/08 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/09/1995 Thứ Tư 26/08 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/09/1995 Thứ Năm 27/08 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Tỉnh Ngày Bình Hòa
22/09/1995 Thứ Sáu 28/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/09/1995 Thứ Bảy 29/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/09/1995 Chủ Nhật 01/08 (N) Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Tinh Ngày Bình Hòa
25/09/1995 Thứ Hai 02/08 (N) Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/09/1995 Thứ Ba 03/08 (N) Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/09/1995 Thứ Tư 04/08 (N) Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/09/1995 Thứ Năm 05/08 (N) Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Giác Ngày Bình Hòa
29/09/1995 Thứ Sáu 06/08 (N) Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/09/1995 Thứ Bảy 07/08 (N) Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Đê Ngày Bình Hòa