UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 1995

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 1995 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/10/1995 (nhằm ngày 8/8 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/10/1995 (nhằm ngày 8/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/1995 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 5, 10, 13, 14, 18, 19, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/1995

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/1995

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/1995 Chủ Nhật 08/08 (N) Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Phòng Ngày Cát Thuận
02/10/1995 Thứ Hai 09/08 (N) Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Tâm Ngày Bình Hòa
03/10/1995 Thứ Ba 10/08 (N) Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/1995 Thứ Tư 11/08 (N) Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/10/1995 Thứ Năm 12/08 (N) Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
06/10/1995 Thứ Sáu 13/08 (N) Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
07/10/1995 Thứ Bảy 14/08 (N) Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Nữ Ngày Bình Hòa
08/10/1995 Chủ Nhật 15/08 (N) Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/10/1995 Thứ Hai 16/08 (N) Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
10/10/1995 Thứ Ba 17/08 (N) Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Thất Ngày Cát Thuận
11/10/1995 Thứ Tư 18/08 (N) Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Bích Ngày Bình Hòa
12/10/1995 Thứ Năm 19/08 (N) Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Khuê Ngày Bình Hòa
13/10/1995 Thứ Sáu 20/08 (N) Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Lâu Ngày Cát Thuận
14/10/1995 Thứ Bảy 21/08 (N) Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/1995 Chủ Nhật 22/08 (N) Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
16/10/1995 Thứ Hai 23/08 (N) Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/10/1995 Thứ Ba 24/08 (N) Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Nguy · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/10/1995 Thứ Tư 25/08 (N) Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/10/1995 Thứ Năm 26/08 (N) Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/10/1995 Thứ Sáu 27/08 (N) Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/10/1995 Thứ Bảy 28/08 (N) Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
22/10/1995 Chủ Nhật 29/08 (N) Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/1995 Thứ Hai 30/08 (N) Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Trương Ngày Bình Hòa
24/10/1995 Thứ Ba 01/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/10/1995 Thứ Tư 02/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Chẩn Ngày Cát Thuận
26/10/1995 Thứ Năm 03/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/10/1995 Thứ Sáu 04/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/10/1995 Thứ Bảy 05/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
29/10/1995 Chủ Nhật 06/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/10/1995 Thứ Hai 07/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/1995 Thứ Ba 08/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa