UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 1995

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 1995 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/11/1995 (nhằm ngày 9/9 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/11/1995 (nhằm ngày 9/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/1995 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 7, 8, 13, 16, 20, 23, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/1995

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/1995

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/1995 Thứ Tư 09/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/1995 Thứ Năm 10/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/11/1995 Thứ Sáu 11/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/11/1995 Thứ Bảy 12/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/11/1995 Chủ Nhật 13/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/11/1995 Thứ Hai 14/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/11/1995 Thứ Ba 15/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/11/1995 Thứ Tư 16/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Định · Bích Ngày Cát Thuận
09/11/1995 Thứ Năm 17/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Chấp · Khuê Ngày Bình Hòa
10/11/1995 Thứ Sáu 18/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Phá · Lâu Ngày Bình Hòa
11/11/1995 Thứ Bảy 19/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Nguy · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/11/1995 Chủ Nhật 20/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thành · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/11/1995 Thứ Hai 21/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thu · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/11/1995 Thứ Ba 22/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Khai · Chủy Ngày Bình Hòa
15/11/1995 Thứ Tư 23/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bế · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/11/1995 Thứ Năm 24/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/11/1995 Thứ Sáu 25/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/11/1995 Thứ Bảy 26/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/11/1995 Chủ Nhật 27/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Tinh Ngày Bình Hòa
20/11/1995 Thứ Hai 28/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Trương Ngày Cát Thuận
21/11/1995 Thứ Ba 29/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
22/11/1995 Thứ Tư 01/10 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/11/1995 Thứ Năm 02/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/11/1995 Thứ Sáu 03/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Cang Ngày Bình Hòa
25/11/1995 Thứ Bảy 04/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/11/1995 Chủ Nhật 05/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Phòng Ngày Bình Hòa
27/11/1995 Thứ Hai 06/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
28/11/1995 Thứ Ba 07/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/11/1995 Thứ Tư 08/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Cơ Ngày Cát Thuận
30/11/1995 Thứ Năm 09/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)