UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 1995

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 1995 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/12/1995 (nhằm ngày 10/10 âm lịch năm Ất Hợi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/12/1995 (nhằm ngày 10/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/1995 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 9, 11, 12, 15, 21, 23, 24, 26, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/1995

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/1995

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/1995 Thứ Sáu 10/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/12/1995 Thứ Bảy 11/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/12/1995 Chủ Nhật 12/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Hư Ngày Bình Hòa
04/12/1995 Thứ Hai 13/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/12/1995 Thứ Ba 14/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Thất Ngày Bình Hòa
06/12/1995 Thứ Tư 15/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/12/1995 Thứ Năm 16/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/12/1995 Thứ Sáu 17/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thu · Lâu Ngày Bình Hòa
09/12/1995 Thứ Bảy 18/10 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/12/1995 Chủ Nhật 19/10 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bế · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
11/12/1995 Thứ Hai 20/10 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Tất Ngày Cát Thuận
12/12/1995 Thứ Ba 21/10 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/12/1995 Thứ Tư 22/10 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/12/1995 Thứ Năm 23/10 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bình · Tỉnh Ngày Bình Hòa
15/12/1995 Thứ Sáu 24/10 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Định · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/12/1995 Thứ Bảy 25/10 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Chấp · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/12/1995 Chủ Nhật 26/10 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Phá · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
18/12/1995 Thứ Hai 27/10 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Nguy · Trương Ngày Bình Hòa
19/12/1995 Thứ Ba 28/10 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thành · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/12/1995 Thứ Tư 29/10 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Chẩn Ngày Bình Hòa
21/12/1995 Thứ Năm 30/10 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/12/1995 Thứ Sáu 01/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/12/1995 Thứ Bảy 02/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/12/1995 Chủ Nhật 03/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/12/1995 Thứ Hai 04/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/12/1995 Thứ Ba 05/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/12/1995 Thứ Tư 06/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Định · Cơ Ngày Cát Thuận
28/12/1995 Thứ Năm 07/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Chấp · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/12/1995 Thứ Sáu 08/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Phá · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
30/12/1995 Thứ Bảy 09/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Nguy · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/12/1995 Chủ Nhật 10/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thành · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)