UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2003

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 8 năm 2003 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/08/2003 (nhằm ngày 4/7 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/08/2003 (nhằm ngày 4/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2003 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 6, 8, 11, 13, 14, 18, 20, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2003

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2003

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/08/2003 Thứ Sáu 04/07 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bế · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/08/2003 Thứ Bảy 05/07 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Kiến · Nữ Ngày Bình Hòa
03/08/2003 Chủ Nhật 06/07 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/08/2003 Thứ Hai 07/07 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/08/2003 Thứ Ba 08/07 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/08/2003 Thứ Tư 09/07 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Định · Bích Ngày Cát Thuận
07/08/2003 Thứ Năm 10/07 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Chấp · Khuê Ngày Bình Hòa
08/08/2003 Thứ Sáu 11/07 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/08/2003 Thứ Bảy 12/07 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/08/2003 Chủ Nhật 13/07 Ất Mão · Đại Khê Thủy Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/08/2003 Thứ Hai 14/07 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/08/2003 Thứ Ba 15/07 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thu · Chủy Ngày Bình Hòa
13/08/2003 Thứ Tư 16/07 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Khai · Sâm Ngày Cát Thuận
14/08/2003 Thứ Năm 17/07 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bế · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/08/2003 Thứ Sáu 18/07 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Kiến · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/08/2003 Thứ Bảy 19/07 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Trừ · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/08/2003 Chủ Nhật 20/07 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Mãn · Tinh Ngày Bình Hòa
18/08/2003 Thứ Hai 21/07 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bình · Trương Ngày Cát Thuận
19/08/2003 Thứ Ba 22/07 Giáp Tý · Hải Trung Kim Định · Dực Ngày Bình Hòa
20/08/2003 Thứ Tư 23/07 Ất Sửu · Hải Trung Kim Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/08/2003 Thứ Năm 24/07 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/08/2003 Thứ Sáu 25/07 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/08/2003 Thứ Bảy 26/07 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thành · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/08/2003 Chủ Nhật 27/07 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/08/2003 Thứ Hai 28/07 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/08/2003 Thứ Ba 29/07 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bế · Vĩ Ngày Bình Hòa
27/08/2003 Thứ Tư 30/07 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Kiến · Cơ Ngày Bình Hòa
28/08/2003 Thứ Năm 01/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/08/2003 Thứ Sáu 02/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/08/2003 Thứ Bảy 03/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/08/2003 Chủ Nhật 04/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Định · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)