UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2003

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2003 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/09/2003 (nhằm ngày 5/8 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/09/2003 (nhằm ngày 5/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2003 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 6, 12, 15, 17, 18, 21, 24, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2003

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2003

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2003 Thứ Hai 05/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/09/2003 Thứ Ba 06/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Phá · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/09/2003 Thứ Tư 07/08 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Nguy · Bích Ngày Bình Hòa
04/09/2003 Thứ Năm 08/08 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thành · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/09/2003 Thứ Sáu 09/08 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thu · Lâu Ngày Bình Hòa
06/09/2003 Thứ Bảy 10/08 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/2003 Chủ Nhật 11/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bế · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
08/09/2003 Thứ Hai 12/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/09/2003 Thứ Ba 13/08 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Chủy Ngày Bình Hòa
10/09/2003 Thứ Tư 14/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Sâm Ngày Bình Hòa
11/09/2003 Thứ Năm 15/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Tỉnh Ngày Bình Hòa
12/09/2003 Thứ Sáu 16/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/09/2003 Thứ Bảy 17/08 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/09/2003 Chủ Nhật 18/08 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
15/09/2003 Thứ Hai 19/08 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/09/2003 Thứ Ba 20/08 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/09/2003 Thứ Tư 21/08 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Chẩn Ngày Cát Thuận
18/09/2003 Thứ Năm 22/08 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/2003 Thứ Sáu 23/08 Ất Mùi · Sa Trung Kim Khai · Cang Ngày Bình Hòa
20/09/2003 Thứ Bảy 24/08 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/09/2003 Chủ Nhật 25/08 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/09/2003 Thứ Hai 26/08 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Trừ · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/09/2003 Thứ Ba 27/08 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Mãn · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/09/2003 Thứ Tư 28/08 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/09/2003 Thứ Năm 29/08 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Định · Đẩu Ngày Bình Hòa
26/09/2003 Thứ Sáu 01/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Chấp · Ngưu Ngày Bình Hòa
27/09/2003 Thứ Bảy 02/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/09/2003 Chủ Nhật 03/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
29/09/2003 Thứ Hai 04/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/09/2003 Thứ Ba 05/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)