UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2009

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 8 năm 2009 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/08/2009 (nhằm ngày 11/6 âm lịch năm Kỷ Sửu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/08/2009 (nhằm ngày 12/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2009 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 6, 7, 10, 16, 19, 23, 27, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2009

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2009

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/08/2009 Thứ Bảy 11/06 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/08/2009 Chủ Nhật 12/06 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/08/2009 Thứ Hai 13/06 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/08/2009 Thứ Ba 14/06 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Chủy Ngày Bình Hòa
05/08/2009 Thứ Tư 15/06 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bế · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/08/2009 Thứ Năm 16/06 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Kiến · Tỉnh Ngày Cát Thuận
07/08/2009 Thứ Sáu 17/06 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Trừ · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/08/2009 Thứ Bảy 18/06 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Trừ · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/08/2009 Chủ Nhật 19/06 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Mãn · Tinh Ngày Bình Hòa
10/08/2009 Thứ Hai 20/06 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bình · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/08/2009 Thứ Ba 21/06 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Định · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/08/2009 Thứ Tư 22/06 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Chấp · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/08/2009 Thứ Năm 23/06 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Phá · Giác Ngày Bình Hòa
14/08/2009 Thứ Sáu 24/06 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
15/08/2009 Thứ Bảy 25/06 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/08/2009 Chủ Nhật 26/06 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/08/2009 Thứ Hai 27/06 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/08/2009 Thứ Ba 28/06 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/08/2009 Thứ Tư 29/06 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/08/2009 Thứ Năm 01/07 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Đẩu Ngày Bình Hòa
21/08/2009 Thứ Sáu 02/07 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Mãn · Ngưu Ngày Bình Hòa
22/08/2009 Thứ Bảy 03/07 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/08/2009 Chủ Nhật 04/07 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Định · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/08/2009 Thứ Hai 05/07 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Chấp · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
25/08/2009 Thứ Ba 06/07 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/08/2009 Thứ Tư 07/07 Quý Mão · Kim Bạch Kim Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/08/2009 Thứ Năm 08/07 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thành · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/08/2009 Thứ Sáu 09/07 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/08/2009 Thứ Bảy 10/07 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Khai · Vị Ngày Cát Thuận
30/08/2009 Chủ Nhật 11/07 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bế · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
31/08/2009 Thứ Hai 12/07 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Kiến · Tất Ngày Cát Thuận