UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2009

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2009 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/09/2009 (nhằm ngày 13/7 âm lịch năm Kỷ Sửu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/09/2009 (nhằm ngày 12/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2009 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 4, 9, 13, 14, 16, 17, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2009

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2009

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2009 Thứ Ba 13/07 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Trừ · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/09/2009 Thứ Tư 14/07 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Mãn · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/09/2009 Thứ Năm 15/07 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bình · Tỉnh Ngày Cát Thuận
04/09/2009 Thứ Sáu 16/07 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Định · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/09/2009 Thứ Bảy 17/07 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Chấp · Liễu Ngày Bình Hòa
06/09/2009 Chủ Nhật 18/07 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Phá · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/09/2009 Thứ Hai 19/07 Ất Mão · Đại Khê Thủy Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/09/2009 Thứ Ba 20/07 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
09/09/2009 Thứ Tư 21/07 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/09/2009 Thứ Năm 22/07 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/09/2009 Thứ Sáu 23/07 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Cang Ngày Bình Hòa
12/09/2009 Thứ Bảy 24/07 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/09/2009 Chủ Nhật 25/07 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Phòng Ngày Cát Thuận
14/09/2009 Thứ Hai 26/07 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/09/2009 Thứ Ba 27/07 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/09/2009 Thứ Tư 28/07 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/09/2009 Thứ Năm 29/07 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/09/2009 Thứ Sáu 30/07 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/09/2009 Thứ Bảy 01/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
20/09/2009 Chủ Nhật 02/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/09/2009 Thứ Hai 03/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/09/2009 Thứ Ba 04/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/09/2009 Thứ Tư 05/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/09/2009 Thứ Năm 06/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/09/2009 Thứ Sáu 07/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/09/2009 Thứ Bảy 08/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Vị Ngày Cát Thuận
27/09/2009 Chủ Nhật 09/08 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/09/2009 Thứ Hai 10/08 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/09/2009 Thứ Ba 11/08 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/09/2009 Thứ Tư 12/08 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)