Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2018 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/08/2018 (nhằm ngày 20/6 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/08/2018 (nhằm ngày 21/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2018 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 7, 8, 9, 12, 16, 17, 18, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2018
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2018
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2018 | Thứ Tư | 20/06 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Phá · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/08/2018 | Thứ Năm | 21/06 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Nguy · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/08/2018 | Thứ Sáu | 22/06 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Thành · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 04/08/2018 | Thứ Bảy | 23/06 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Thu · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/08/2018 | Chủ Nhật | 24/06 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Khai · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/08/2018 | Thứ Hai | 25/06 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Bế · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/08/2018 | Thứ Ba | 26/06 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 08/08/2018 | Thứ Tư | 27/06 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Kiến · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/08/2018 | Thứ Năm | 28/06 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Trừ · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 10/08/2018 | Thứ Sáu | 29/06 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/08/2018 | Thứ Bảy | 01/07 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/08/2018 | Chủ Nhật | 02/07 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Định · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/08/2018 | Thứ Hai | 03/07 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Chấp · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 14/08/2018 | Thứ Ba | 04/07 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/08/2018 | Thứ Tư | 05/07 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Nguy · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/08/2018 | Thứ Năm | 06/07 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thành · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/08/2018 | Thứ Sáu | 07/07 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thu · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/08/2018 | Thứ Bảy | 08/07 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Khai · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 19/08/2018 | Chủ Nhật | 09/07 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bế · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/08/2018 | Thứ Hai | 10/07 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 21/08/2018 | Thứ Ba | 11/07 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/08/2018 | Thứ Tư | 12/07 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/08/2018 | Thứ Năm | 13/07 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bình · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 24/08/2018 | Thứ Sáu | 14/07 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Định · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 25/08/2018 | Thứ Bảy | 15/07 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 26/08/2018 | Chủ Nhật | 16/07 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Phá · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/08/2018 | Thứ Hai | 17/07 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Nguy · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/08/2018 | Thứ Ba | 18/07 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thành · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 29/08/2018 | Thứ Tư | 19/07 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thu · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/08/2018 | Thứ Năm | 20/07 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Khai · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 31/08/2018 | Thứ Sáu | 21/07 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bế · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |