UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2018

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2018 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/09/2018 (nhằm ngày 22/7 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/09/2018 (nhằm ngày 21/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2018 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 6, 11, 12, 14, 15, 17, 19, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2018

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2018

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2018 Thứ Bảy 22/07 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/09/2018 Chủ Nhật 23/07 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Phòng Ngày Bình Hòa
03/09/2018 Thứ Hai 24/07 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Mãn · Tâm Ngày Bình Hòa
04/09/2018 Thứ Ba 25/07 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bình · Vĩ Ngày Cát Thuận
05/09/2018 Thứ Tư 26/07 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Định · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/09/2018 Thứ Năm 27/07 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/09/2018 Thứ Sáu 28/07 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/09/2018 Thứ Bảy 29/07 Quý Mão · Kim Bạch Kim Phá · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/09/2018 Chủ Nhật 30/07 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
10/09/2018 Thứ Hai 01/08 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/09/2018 Thứ Ba 02/08 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/09/2018 Thứ Tư 03/08 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/09/2018 Thứ Năm 04/08 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/09/2018 Thứ Sáu 05/08 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/09/2018 Thứ Bảy 06/08 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Vị Ngày Cát Thuận
16/09/2018 Chủ Nhật 07/08 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/09/2018 Thứ Hai 08/08 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/09/2018 Thứ Ba 09/08 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/09/2018 Thứ Tư 10/08 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/09/2018 Thứ Năm 11/08 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/09/2018 Thứ Sáu 12/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/09/2018 Thứ Bảy 13/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/09/2018 Chủ Nhật 14/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
24/09/2018 Thứ Hai 15/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/09/2018 Thứ Ba 16/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/09/2018 Thứ Tư 17/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/2018 Thứ Năm 18/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Giác Ngày Bình Hòa
28/09/2018 Thứ Sáu 19/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/09/2018 Thứ Bảy 20/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/09/2018 Chủ Nhật 21/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Phòng Ngày Cát Thuận