Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2023 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/08/2023 (nhằm ngày 15/6 âm lịch năm Quý Mão) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/08/2023 (nhằm ngày 16/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2023 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 6, 8, 9, 12, 14, 17, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2023
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2023
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2023 | Thứ Ba | 15/06 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thành · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/08/2023 | Thứ Tư | 16/06 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thu · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 03/08/2023 | Thứ Năm | 17/06 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Khai · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/08/2023 | Thứ Sáu | 18/06 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bế · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/08/2023 | Thứ Bảy | 19/06 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Kiến · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/08/2023 | Chủ Nhật | 20/06 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/08/2023 | Thứ Hai | 21/06 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/08/2023 | Thứ Ba | 22/06 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Mãn · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/08/2023 | Thứ Tư | 23/06 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bình · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/08/2023 | Thứ Năm | 24/06 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Định · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/08/2023 | Thứ Sáu | 25/06 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Chấp · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 12/08/2023 | Thứ Bảy | 26/06 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Phá · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/08/2023 | Chủ Nhật | 27/06 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Nguy · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 14/08/2023 | Thứ Hai | 28/06 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thành · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 15/08/2023 | Thứ Ba | 29/06 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Thu · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/08/2023 | Thứ Tư | 01/07 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Khai · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 17/08/2023 | Thứ Năm | 02/07 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bế · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/08/2023 | Thứ Sáu | 03/07 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Kiến · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/08/2023 | Thứ Bảy | 04/07 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Trừ · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/08/2023 | Chủ Nhật | 05/07 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Mãn · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 21/08/2023 | Thứ Hai | 06/07 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bình · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 22/08/2023 | Thứ Ba | 07/07 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Định · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 23/08/2023 | Thứ Tư | 08/07 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Chấp · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/08/2023 | Thứ Năm | 09/07 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/08/2023 | Thứ Sáu | 10/07 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Nguy · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/08/2023 | Thứ Bảy | 11/07 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Thành · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/08/2023 | Chủ Nhật | 12/07 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thu · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/08/2023 | Thứ Hai | 13/07 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/08/2023 | Thứ Ba | 14/07 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bế · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 30/08/2023 | Thứ Tư | 15/07 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 31/08/2023 | Thứ Năm | 16/07 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Trừ · Đẩu | Ngày Cát Thuận |