Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 8 năm 2042 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/08/2042 (nhằm ngày 16/6 âm lịch năm Nhâm Tuất) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/08/2042 (nhằm ngày 16/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2042 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 14, 16, 18, 25, 27, 28, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2042
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2042
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2042 | Thứ Sáu | 16/06 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/08/2042 | Thứ Bảy | 17/06 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Trừ · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/08/2042 | Chủ Nhật | 18/06 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Mãn · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/08/2042 | Thứ Hai | 19/06 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Bình · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/08/2042 | Thứ Ba | 20/06 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Định · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/08/2042 | Thứ Tư | 21/06 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Chấp · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 07/08/2042 | Thứ Năm | 22/06 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Phá · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/08/2042 | Thứ Sáu | 23/06 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Phá · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 09/08/2042 | Thứ Bảy | 24/06 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Nguy · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/08/2042 | Chủ Nhật | 25/06 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Thành · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/08/2042 | Thứ Hai | 26/06 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thu · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 12/08/2042 | Thứ Ba | 27/06 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Khai · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 13/08/2042 | Thứ Tư | 28/06 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bế · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/08/2042 | Thứ Năm | 29/06 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/08/2042 | Thứ Sáu | 30/06 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Trừ · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 16/08/2042 | Thứ Bảy | 01/07 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Mãn · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/08/2042 | Chủ Nhật | 02/07 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/08/2042 | Thứ Hai | 03/07 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/08/2042 | Thứ Ba | 04/07 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 20/08/2042 | Thứ Tư | 05/07 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/08/2042 | Thứ Năm | 06/07 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/08/2042 | Thứ Sáu | 07/07 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thành · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 23/08/2042 | Thứ Bảy | 08/07 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Thu · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 24/08/2042 | Chủ Nhật | 09/07 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/08/2042 | Thứ Hai | 10/07 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bế · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/08/2042 | Thứ Ba | 11/07 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Kiến · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/08/2042 | Thứ Tư | 12/07 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 28/08/2042 | Thứ Năm | 13/07 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Mãn · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/08/2042 | Thứ Sáu | 14/07 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/08/2042 | Thứ Bảy | 15/07 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Định · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/08/2042 | Chủ Nhật | 16/07 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Chấp · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |