UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2042

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2042 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/09/2042 (nhằm ngày 17/7 âm lịch năm Nhâm Tuất) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/09/2042 (nhằm ngày 17/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2042 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 9, 12, 17, 18, 23, 24, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2042

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2042

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2042 Thứ Hai 17/07 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/09/2042 Thứ Ba 18/07 Quý Mão · Kim Bạch Kim Nguy · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/09/2042 Thứ Tư 19/07 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thành · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/2042 Thứ Năm 20/07 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thu · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/09/2042 Thứ Sáu 21/07 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Khai · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/09/2042 Thứ Bảy 22/07 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bế · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
07/09/2042 Chủ Nhật 23/07 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Kiến · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/09/2042 Thứ Hai 24/07 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/09/2042 Thứ Ba 25/07 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/09/2042 Thứ Tư 26/07 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Bích Ngày Bình Hòa
11/09/2042 Thứ Năm 27/07 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Khuê Ngày Bình Hòa
12/09/2042 Thứ Sáu 28/07 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/09/2042 Thứ Bảy 29/07 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/09/2042 Chủ Nhật 01/08 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
15/09/2042 Thứ Hai 02/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/09/2042 Thứ Ba 03/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/09/2042 Thứ Tư 04/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/09/2042 Thứ Năm 05/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/2042 Thứ Sáu 06/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/09/2042 Thứ Bảy 07/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Liễu Ngày Bình Hòa
21/09/2042 Chủ Nhật 08/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/09/2042 Thứ Hai 09/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Trương Ngày Bình Hòa
23/09/2042 Thứ Ba 10/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/09/2042 Thứ Tư 11/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
25/09/2042 Thứ Năm 12/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/09/2042 Thứ Sáu 13/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
27/09/2042 Thứ Bảy 14/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/09/2042 Chủ Nhật 15/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Phòng Ngày Cát Thuận
29/09/2042 Thứ Hai 16/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
30/09/2042 Thứ Ba 17/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)