Nhóm Khảm: Thủy (Nước) (☵) Trong Huyền Không Đại Quái, Giải Mã 8 Quẻ Bát Cung, Quái Khí 7 & Pháp Phân Kim Vận 9

Khí không nói dối. Chỉ một vạch phân kim chệch 0.9375° trên bàn xoay La Kinh cũng đủ biến một cuộc đất vương hầu thành nơi bại tuyệt gia sản! Khi đi sâu vào Nhóm Khảm (☵ Thủy (Nước), Tiên Thiên số 6, Hậu Thiên số 1) trong hệ thống Huyền Không Đại Quái, người tầm long điểm huyệt chân chính không bao giờ dừng lại ở những lời giải quẻ chung chung của sách bói toán thế tục, mà phải nắm trọn cả hai tầng mật mã: 8 quẻ biến hóa theo Bát Cung Kinh Phòng và 8 quẻ Thượng Khảm đồng nhất Quái Khí 7 (Hỏa (Nhị Thất Hỏa · Thiên Thất Thành Hỏa)) trên vòng 360° Tiên Thiên Viên Đồ.

UK
Chuyên gia Phong Thủy & Cổ Học Phương Đông · UK MASTER ACADEMY
Đăng · Cập nhật
Chuyên khảo học thuật ~7.800 từ · Đọc 32 phút
English Version
Nhóm Khảm ☵ Thủy (Nước) trong Huyền Không Đại Quái

Hồ Sơ Cốt Lõi: Nhóm Khảm (☵)

Danh Xưng & Tượng:
Nhóm Khảm (☵), Tượng tự nhiên: Thủy (Nước)
Số Tiên / Hậu Thiên:
Tiên Thiên số 6 (Chính Tây (Canh · Dậu · Tân)) · Hậu Thiên số 1 (Chính Bắc (Nhâm · Tý · Quý))
Ngũ Hành Bản Cung:
Dương Thủy (Chánh Linh Thần Hợp Thập Vận 9!) (Xét theo Hậu Thiên Bát Quái & Kinh Phòng Dịch)
Quái Khí Đại Quái:
Quái Khí 7, Hóa khí Hà Đồ: Hỏa (Nhị Thất Hỏa · Thiên Thất Thành Hỏa)
8 Quẻ Bát Cung:
Thuần Khảm (#29 ䷜), Thủy Trạch Tiết (#60 ䷻), Thủy Lôi Truân (#3 ䷂), Thủy Hỏa Ký Tế (#63 ䷾), Trạch Hỏa Cách (#49 ䷰), Lôi Hỏa Phong (#55 ䷶), Địa Hỏa Minh Di (#36 ䷣), Địa Thủy Sư (#7 ䷆)
Phối Hợp Thập / Ngũ:
Hợp Thập: Ly ☲ · Đồng Tông: Tốn ☴ · Tam Ban Quái 1 - 4 · 7 (Khôn 1 · Đoài 4 · Khảm 7)
Chính / Linh Vận 9:
Chính Thần: #63 Thủy Hỏa Ký Tế (䷾) · Linh Thần: #29 Thuần Khảm (䷜)
✦ Trọng tâm Hạ Nguyên Vận 9 (2024 tới 2043): ⚡ ĐỆ NHẤT LINH THẦN HỢP THẬP VẬN 9 (1+9=10) & ĐƯƠNG VẬN KÝ TẾ! Trên Hậu Thiên Lạc Thư, cung Khảm Nhất Bạch (1) là Chánh Linh Thần của Vận 9 Cửu Tử (9+1=10, cần thấy Thủy lớn ở phương Bắc); còn trên vòng 64 quẻ Tiên Thiên Đại Quái, nhóm Thượng Khảm mang Quái Khí 7 Dương Hỏa cực vượng, có quẻ Thủy Hỏa Ký Tế (#63, Vận 9) làm Đương Vận Chính Thần và Thuần Khảm (#29, Vận 1) làm Chánh Linh Thần!

Tóm tắt nhanh cho người tra cứu & AI (GEO Summary)

  • Định danh Học thuật: Nhóm Khảm (☵, Thủy (Nước)) giữ vị trí Tiên Thiên số 6 tại Chính Tây (Canh · Dậu · Tân) và Hậu Thiên số 1 tại Chính Bắc (Nhâm · Tý · Quý); mang bản hành Dương Thủy (Chánh Linh Thần Hợp Thập Vận 9!) nhưng khi quy nạp vào hệ thống Huyền Không Đại Quái (Tiên Thiên phối Lạc Thư), toàn bộ các quẻ có Thượng Quái là Khảm (☵) đều mang Quái Khí 7 thuộc hành Hỏa (Nhị Thất Hỏa · Thiên Thất Thành Hỏa).
  • 8 Quẻ Biến Hóa Bát Cung Kinh Phòng: Khởi từ quẻ Bản Cung rồi biến tuần tự từ Sơ hào lên Ngũ hào, lùi về Du Hồn và hoàn nguyên Quy Hồn, gồm: 1. #29 Thuần Khảm (Khảm Vi Thủy) (䷜), 2. #60 Thủy Trạch Tiết (䷻), 3. #3 Thủy Lôi Truân (䷂), 4. #63 Thủy Hỏa Ký Tế (䷾), 5. #49 Trạch Hỏa Cách (䷰), 6. #55 Lôi Hỏa Phong (䷶), 7. #36 Địa Hỏa Minh Di (䷣), và 8. #7 Địa Thủy Sư (䷆).
  • Đối chiếu 8 Quẻ Thượng Khảm trên La Kinh 360°: Trên đĩa La Kinh Tam Nguyên 64 quẻ, 8 quẻ có chung Ngoại Quái Khảm (☵) đều mang Quái Khí 7 nhưng phân chia thành 8 số Quái Vận (`1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9`, không có Vận 5) tương ứng với Phụ Mẫu, Giang Đông, Giang Tây và Nam Bắc Bát Thần.
  • Chiến lược Vận 9 (2024 tới 2043): Quẻ Tam Thế #63 Thủy Hỏa Ký Tế (䷾, tọa độ 56.25° · 61.875° (Sơn Dần)) mang Quái Vận 9 là Đương Vận Chính Thần (tốt nhất cho Tọa Sơn, Phòng Thờ, Chủ Phòng); trong khi quẻ Bản Cung #29 Thuần Khảm (Khảm Vi Thủy) (䷜, tọa độ 253.125° · 258.75° (Sơn Canh)) mang Quái Vận 1 là Chánh Linh Thần Hợp Thập (1+9=10) (tốt nhất để mở Cổng, Đại Môn và thu Thủy Khẩu).
  • Pháp quyết phối quái bất bại: Kết nối Tọa · Hướng · Môn · Táo · Thủy và Nhật Khóa theo 4 định luật: Nhất Quái Thuần Thanh (đồng số 7 hoặc đồng Vận 9), Tiên Hậu Thiên Hợp Thập (Ly ☲ (Quái Khí 3 Mộc, 7 + 3 = 10 Tiên Thiên Thủy Hỏa Tương Phối)), Hợp Sinh Thành (Tốn ☴ (Quái Khí 2 Hỏa, 2-7 Đồng Đạo Hỏa)), và Tam Ban Quái 1 - 4 · 7 (Khôn 1 · Đoài 4 · Khảm 7); đồng thời phân kim chính xác vào các Hào Chu Bảo (Hào 2, Hào 5) trên tầng 384 hào.

1. Nguyên Bản Cổ Tịch & Bản Thể Vũ Trụ Luận Của Nhóm Khảm (☵ Thủy (Nước))

Đó là gốc rễ. Muốn điều khiển được dòng khí của 64 quẻ trên mặt đất, trước hết phải thấu tỏ bản thể của 8 quẻ đơn (Kinh Quái) trên bầu trời. Trong hệ thống Đại Dịch, Nhóm Khảm (☵) đại diện cho hình tượng tự nhiên là Thủy (Nước); trên đồ hình Tiên Thiên Bát Quái của vua Phục Hy, quẻ Khảm đứng ở vị trí số 6 trấn giữ phương Chính Tây (Canh · Dậu · Tân), biểu thị cho thể chất nguyên thủy của vũ trụ; đến khi chuyển sang Hậu Thiên Bát Quái của Chu Văn Vương, quẻ Khảm dịch chuyển về vị trí số 1 tại phương Chính Bắc (Nhâm · Tý · Quý) để thực thi công cuộc vận hành tiết khí bốn mùa. Hãy đọc thật kỹ lời định nghĩa bất hủ trong Chu Dịch:

Khảm giả, thủy dã, Chính Bắc phương chi quái dã, lao quái dã, vạn vật chi sở quy dã... Thủy lưu nhi bất doanh, hành hiểm nhi bất thất kỳ tín.

Khảm là nước, là quẻ ở phương Chính Bắc, là quẻ nhọc nhằn lắng đọng, nơi muôn vật quay về... Nước chảy mãi mà không tràn đầy, đi qua chỗ hiểm trở mà chẳng bao giờ đánh mất chữ tín.

Chu Dịch · Thuyết Quái Truyện & Thoán Truyện

Cổ thư rất dứt khoát. Một chữ cũng không thừa. Bước sang lĩnh vực Phong Thủy Tam Nguyên, các bậc đại tông sư từ Dương Quân Tùng đời Đường đến Tưởng Đại Hồng đời Thanh đã nâng tầm quẻ Khảm (☵) từ triết lý Dịch học thành công cụ đo lường địa khí chính xác đến từng phần mười độ trên La Kinh. Trong các mật bản của Nền Tảng Lý Thuyết Huyền Không Đại Quái, mối tương quan giữa cung Khảm và phép thu sơn nạp thủy được khẳng định đanh thép:

Cửu vận Ly cung vượng khí đương, Chính Bắc Khảm thủy Linh Thần cường; Ký Tế Vị Tế giao thái xứ, Thất Tam hợp thập phát tài trường.

Trong Vận 9 cung Ly nắm vượng khí đương quyền, thì dòng nước cung Khảm Chính Bắc chính là Linh Thần mạnh mẽ nhất; nơi hai quẻ Ký Tế và Vị Tế giao hòa, số 7 (Khảm) và số 3 (Ly) Hợp Thập mở ra đại tài trường.

Dương Quân Tùng & Tưởng Đại Hồng, Thiên Ngọc Kinh & Địa Lý Biện Chính

Tại sao người mới học thường bị rối loạn khi bước vào ngưỡng cửa Đại Quái? Sai lầm nằm ở chỗ đánh đồng Ngũ Hành! Trong Bát Trạch Minh Cảnh hay Tử Bình Bát Tự, người ta chỉ dùng duy nhất một tầng Ngũ Hành Hậu Thiên, theo đó cung Khảm (☵) thuộc hành Dương Thủy (Chánh Linh Thần Hợp Thập Vận 9!). Thế nhưng trong Huyền Không Đại Quái, khi đặt đồ hình Tiên Thiên Bát Quái chồng lên bàn cờ Lạc Thư Cửu Cung, vị trí Tiên Thiên của quẻ Khảm (Chính Tây (Canh, Dậu, Tân)) trùng khít với con số 7 của Lạc Thư! Áp dụng định luật Hà Đồ Sinh Thành (Thiên nhất sinh Thủy địa lục thành chi; Địa nhị sinh Hỏa thiên thất thành chi; Thiên tam sinh Mộc địa bát thành chi; Địa tứ sinh Kim thiên cửu thành chi), con số 7 lập tức hóa khí thành hành Hỏa (Nhị Thất Hỏa · Thiên Thất Thành Hỏa). Nhờ sự chuyển hóa kỳ diệu ấy, mọi quẻ kép có Thượng Quái là Khảm (☵) đều mang chung một tần số năng lượng không gian là Quái Khí 7 (Hỏa). Không nắm được mật mã này thì cầm La Kinh cả đời cũng chỉ như người mù xem voi.

2. Hai Hệ Quy Chiếu Bát Quái: Kinh Phòng Bát Cung Biến Hào & Thượng Quái La Kinh

Đừng nhầm lẫn hai tầng này. Trong hơn mười lăm năm giảng dạy và khảo sát thực địa, tôi nhận thấy 90% người tự học Huyền Không Đại Quái bị vấp ngã ngay ở khái niệm Nhóm 8 Quẻ của một Cung; bởi lẽ trong kho tàng Dịch học cổ đại tồn tại song song hai phương pháp phân nhóm 64 quẻ thành 8 cung, và một bậc thầy thực chiến bắt buộc phải sử dụng nhuần nhuyễn cả hai hệ quy chiếu này như hai mặt của một đồng xu:

  • Hệ quy chiếu thứ nhất, Bát Cung Biến Quái của Kinh Phòng: Do đại sư Kinh Phòng (77 - 37 TCN) thời Tây Hán thiết lập trong Kinh Thị Dịch Truyện. Khởi đầu từ Quẻ Bản Cung (Bát Thuần Quái, Lục Thế), ta giữ nguyên quẻ gốc rồi lần lượt biến từ dưới lên trên: biến Hào 1 thành Nhất Thế Quái, biến tiếp Hào 2 thành Nhị Thế Quái, biến tiếp Hào 3 thành Tam Thế Quái (Phụ Mẫu Hạ Nguyên Vận 9!), biến tiếp Hào 4 thành Tứ Thế Quái, biến tiếp Hào 5 thành Ngũ Thế Quái; vì Hào 6 là Tông Miếu bất biến nên từ Ngũ Thế ta lùi xuống biến ngược lại Hào 4 thành Du Hồn Quái, rồi cuối cùng biến trả lại cả 3 hào Nội Quái về đúng hình tượng Bản Cung ban đầu để thành Quy Hồn Quái. Trong 8 quẻ của Nhóm Khảm theo hệ Kinh Phòng, 4 quẻ đầu (Bản Cung, Nhất Thế, Nhị Thế, Tam Thế) luôn giữ Thượng Quái là Khảm (☵); còn 4 quẻ sau (Tứ Thế, Ngũ Thế, Du Hồn, Quy Hồn) do đã biến sang tầng Ngoại Quái nên Thượng Quái thay đổi, giúp ta truy nguyên được Thế Hào, Ứng Hào và huyết thống Bản Cung của từng quẻ!
  • Hệ quy chiếu thứ hai, Bát Cung Thượng Quái trên La Kinh Đại Quái: Trên đĩa La Kinh Tam Nguyên 64 quẻ (kế thừa từ Tiên Thiên Phương Viên Đồ của Thiệu Khang Tiết và Địa Lý Biện Chính của Tưởng Đại Hồng), 64 quẻ được nhóm theo Thượng Quái (Ngoại Quái, 3 hào trên). Toàn bộ 8 quẻ có cùng Thượng Quái là Khảm (☵) đều mang chung Quái Khí 7 (Hỏa (Nhị Thất Hỏa · Thiên Thất Thành Hỏa)), đồng thời khi ghép với 8 Hạ Quái khác nhau sẽ sinh ra trọn vẹn 8 số Quái Vận (`1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9`).

Sự kỳ diệu nằm ở chỗ giao thoa. Bạn hãy quan sát thật kỹ: 4 quẻ đầu tiên của Bát Cung Kinh Phòng (gồm Bản Cung #29 Thuần Khảm, Nhất Thế #60 Thủy Trạch Tiết, Nhị Thế #3 Thủy Lôi Truân và Tam Thế #63 Thủy Hỏa Ký Tế) đồng thời cũng chính là 4 quẻ trụ cột nằm trong nhóm Thượng Khảm trên La Kinh (ứng với các Quái Vận 1, 8, 4 và 9)! Còn 4 quẻ sau của Bát Cung Kinh Phòng (Tứ Thế #49 Trạch Hỏa Cách, Ngũ Thế #55 Lôi Hỏa Phong, Du Hồn #36 Địa Hỏa Minh Di và Quy Hồn #7 Địa Thủy Sư) lại tỏa đi bốn phương trên vòng La Kinh để đóng vai trò cầu nối liên kết khí mạch giữa cung Khảm với các cung khác. Hiểu rõ cơ chế kép này, bạn vừa luận giải được Thể · Dụng · Thế · Ứng · Hào Từ Chu Bảo theo Kinh Phòng, vừa định vị chính xác Quái Khí · Quái Vận · Độ Số Phân Kim trên La Kinh Đại Quái.

MA TRẬN BÁT CUNG BIẾN QUÁI (☵), KINH PHÒNG LỤC THẾ & ĐẠI QUÁI Tiên Thiên số 6 (Chính Tây (Canh, Dậu, Tân)) · Hậu Thiên số 1 (Chính Bắc (Nhâm, Tý, Quý)) · Đại Quái Khí 7 Hỏa 1. BẢN CUNG (LỤC THẾ) #29 ䷜ Thuần Khảm Khảm ☵ / Khảm ☵ Khí: 7 Hỏa · Vận 1 253.125° · 258.75° 2. NHẤT THẾ (BIẾN H1) #60 ䷻ Thủy Trạch Tiết Khảm ☵ / Đoài ☱ Khí: 7 Hỏa · Vận 8 101.25° · 106.875° 3. NHỊ THẾ (BIẾN H1-2) #03 ䷂ Thủy Lôi Truân Khảm ☵ / Chấn ☳ Khí: 7 Hỏa · Vận 4 11.25° · 16.875° 4. TAM THẾ (BIẾN H1-3) #63 ䷾ Thủy Hỏa Ký Tế Khảm ☵ / Ly ☲ Khí: 7 Hỏa · ★ Vận 9 56.25° · 61.875° 5. TỨ THẾ (BIẾN H1-4) #49 ䷰ Trạch Hỏa Cách Đoài ☱ / Ly ☲ Khí: 4 Kim · Vận 2 78.75° · 84.375° 6. NGŨ THẾ (BIẾN H1-5) #55 ䷶ Lôi Hỏa Phong Chấn ☳ / Ly ☲ Khí: 8 Mộc · Vận 6 67.5° · 73.125° 7. DU HỒN (LÙI H4) #36 ䷣ Địa Hỏa Minh Di Khôn ☷ / Ly ☲ Khí: 1 Thủy · Vận 3 45.0° · 50.625° 8. QUY HỒN (NỘI HOÀN) #07 ䷆ Địa Thủy Sư Khôn ☷ / Khảm ☵ Khí: 1 Thủy · Vận 7 264.375° · 270.0° Quy luật Kinh Phòng: Biến tuần tự Hào 1 · Hào 5 (Nhất Thế đến Ngũ Thế), lùi biến Hào 4 thành Du Hồn, hoàn nguyên Nội Quái thành Quy Hồn.
Hình 1: Lộ trình 8 bước biến hào Bát Cung Kinh Phòng của Nhóm Khảm (☵ Thủy (Nước)) kết hợp thông số Quái Khí · Quái Vận và tọa độ La Kinh Tiên Thiên 64 Quẻ.

3. Bảng Tổng Hợp 8 Quẻ Bát Cung & Đối Chiếu 8 Quẻ Thượng Khảm Trên Vòng La Kinh 360°

La bàn không biết nói dối. Mọi lý thuyết cao siêu đều phải quy về con số đo đạc cụ thể trên thực địa. Để giúp bạn tra cứu tức thì khi cầm La Kinh khảo sát âm phần và dương trạch, tôi đã lập thành hai bảng đối chiếu chuẩn xác dưới đây: Bảng 3A tổng hợp trọn vẹn 8 quẻ biến hóa theo Bát Cung Kinh Phòng của Nhóm Khảm, và Bảng 3B đối chiếu đầy đủ 8 quẻ mang Thượng Quái Khảm (☵) đồng nhất Quái Khí 7 trên vòng 360° Tiên Thiên Viên Đồ (mỗi quẻ chiếm đúng 5.625°, chia làm 6 hào mỗi hào 0.9375°). Hãy đối chiếu từng độ số.

Bảng 3A: Hệ Thống 8 Quẻ Thuộc Nhóm Khảm (☵) Theo Lộ Trình Bát Cung Biến Hào & Thông Số Đại Quái
Thứ Tự & Tên Quẻ Thượng / Hạ Thế Quái Kinh Phòng Quái Khí (Hà Đồ) Quái Vận (Tinh Vận) Tọa Độ La Kinh (5.625°) Tuyến Hào Chu Bảo Dụng Pháp Trọng Tâm Vận 9
1. #29 Thuần Khảm
(䷜)
Khảm ☵ / Khảm ☵ Bản Cung (Lục Thế Quái) Quái Khí 7 Hỏa Vận 1 (Tham Lang · Phụ Mẫu Thượng Nguyên) 253.125° · 258.75° (Sơn Canh) Hào 2 (254.5°, Khảm Hữu Hiểm Cầu Tiểu Đắc), Hào 5 (257.3°, Khảm Bất Doanh Chỉ Ký Bình) Chánh Linh Thần Hợp Thập (1+9=10), Thu Thủy / Mở Cổng đắc Quái Khí 7 Hỏa vượng Vận 9!
2. #60 Thủy Trạch Tiết
(䷻)
Khảm ☵ / Đoài ☱ Nhất Thế Quái (Biến Sơ Hào) Quái Khí 7 Hỏa Vận 8 (Tả Phụ · Giang Đông Quái) 101.25° · 106.875° (Sơn Ất) Hào 1 (101.7°, Bất Xuất Hộ Đình), Hào 4 (104.5°, An Tiết Hanh), Hào 5 (105.4°, Cam Tiết Cát) Đắc Lưỡng Phiến Hạ Nguyên (Quái Vận 8), Cam Tiết Cát, quản trị tài chính & ngân khố chuẩn mực
3. #03 Thủy Lôi Truân
(䷂)
Khảm ☵ / Chấn ☳ Nhị Thế Quái (Biến Hào 1-2) Quái Khí 7 Hỏa Vận 4 (Văn Khúc · Nam Bắc Đối Đãi) 11.25° · 16.875° (Sơn Quý) Hào 1 (11.7°, Bàn Hoàn Lợi Cư Trinh Lợi Kiến Hầu), Hào 5 (15.4°, Truân Kỳ Cao) Linh Thần Thượng Nguyên (Quái Vận 4), Khởi đầu cơ nghiệp đế vương ('Lợi kiến hầu')
4. #63 Thủy Hỏa Ký Tế
(䷾)
Khảm ☵ / Ly ☲ Tam Thế Quái (Biến Hào 1-2-3) Quái Khí 7 Hỏa ★ Vận 9 (Hữu Bật · Phụ Mẫu Hạ Nguyên) 56.25° · 61.875° (Sơn Dần) Hào 1 (56.8°), Hào 2 (57.7°, Thất Phất Vật Trục Thất Nhật Đắc), Hào 5 (60.5°, Đông Lân Sát Ngưu) ★ Đương Vận Chính Thần Vận 9 (Thủy Hỏa Giao Thái), Lục hào đắc vị, viên mãn công thành!
5. #49 Trạch Hỏa Cách
(䷰)
Đoài ☱ / Ly ☲ Tứ Thế Quái (Biến Hào 1-2-3-4) Quái Khí 4 Kim Vận 2 (Cự Môn · Giang Đông Đối Đãi) 78.75° · 84.375° (Sơn Giáp · Mão) Hào 4 (82.0°, Hối Vong Hữu Phu Cải Mệnh Cát), Hào 5 (82.9°, Đại Nhân Hổ Biến) Linh Thần Thượng Nguyên (Quái Vận 2 + Quái Khí 4 Kim), Đại Nhân Hổ Biến, cách mạng công nghệ
6. #55 Lôi Hỏa Phong
(䷶)
Chấn ☳ / Ly ☲ Ngũ Thế Quái (Biến Hào 1-2-3-4-5) Quái Khí 8 Mộc Vận 6 (Vũ Khúc · Nam Bắc Bát Thần) 67.5° · 73.125° (Sơn Giáp) Hào 2 (68.8°, Hữu Phu Phát Nhược Cát), Hào 5 (71.7°, Lai Chương Hữu Khánh Dự Cát) Đắc Lưỡng Phiến Hạ Nguyên (Quái Vận 6 + Quái Khí 8 Mộc), Lai Chương Hữu Khánh, thịnh vượng như mặt trời giữa trưa
7. #36 Địa Hỏa Minh Di
(䷣)
Khôn ☷ / Ly ☲ Du Hồn Quái (Trở lại biến Hào 4) Quái Khí 1 Thủy Vận 3 (Lộc Tồn · Giang Tây Đối Đãi) 45.0° · 50.625° (Sơn Cấn) Hào 2 (46.4°, Dụng Chửng Mã Tráng Cát), Hào 5 (49.1°, Cơ Tử Chi Minh Di Lợi Trinh) Linh Thần Thượng Nguyên (Quái Vận 3 + Quái Khí 1 Thủy), Dụng Hối Nhi Minh, tàng phú bất lộ
8. #07 Địa Thủy Sư
(䷆)
Khôn ☷ / Khảm ☵ Quy Hồn Quái (Biến 3 hào Nội về Khảm) Quái Khí 1 Thủy Vận 7 (Phá Quân · Giang Tây Quái) 264.375° · 270.0° (Sơn Dậu) Hào 2 (265.8°, Tại Sư Trung Cát Vô Cữu Vương Tam Tích Mệnh), Hào 6 (267.9°, Đại Quân Hữu Mệnh) Đắc Lưỡng Phiến Hạ Nguyên (Quái Vận 7 + Quái Khí 1 Thủy), Thống lĩnh thiên binh vạn mã, đại tướng khai quốc

Tiếp theo, khi bạn xoay đĩa La Bàn Thực Hành để tìm kiếm chuỗi Nhất Quái Thuần Thanh Quái Khí 7 hoặc phối hợp Phụ Mẫu · Giang Đông · Giang Tây · Nam Bắc Bát Thần trong cùng một họ Thượng Quái, hãy tra cứu trực tiếp tại Bảng 3B dưới đây:

Bảng 3B: Đối Chiếu 8 Quẻ Có Cùng Thượng Quái Khảm (☵) Trên Đĩa La Kinh Đại Quái (Đồng Quái Khí 7)
Số & Tên Quẻ Thượng Khảm Cấu Trúc Nội / Ngoại Quái Khí & Ngũ Hành Quái Vận & Hệ Quái Cung Độ La Kinh 360° Chiến Lược Thu Sơn · Nạp Thủy Vận 9
1. #29 Thuần Khảm ䷜ Khảm ☵ / Khảm ☵ Quái Khí 7 Hỏa (Hỏa) Vận 1 (Phụ Mẫu Thượng Nguyên) 253.125° · 258.75° (Canh) Linh Thần Hợp Thập (1+9=10), Thu Thủy / Mở Cổng đắc 7 Hỏa
2. #60 Thủy Trạch Tiết ䷻ Khảm ☵ / Đoài ☱ Quái Khí 7 Hỏa (Hỏa) Vận 8 (Giang Đông · Biến Sơ) 101.25° · 106.875° (Ất) Hạ Nguyên Vượng Khí, Cam tiết cát, quản trị kho quỹ
3. #08 Thủy Địa Tỷ ䷇ Khảm ☵ / Khôn ☷ Quái Khí 7 Hỏa (Hỏa) Vận 7 (Giang Tây · Biến Trung) 343.125° · 348.75° (Nhâm) Hạ Nguyên Lưỡng Phiến, Thân tỷ chư hầu (tránh biên không vong)
4. #48 Thủy Phong Tỉnh ䷯ Khảm ☵ / Tốn ☴ Quái Khí 7 Hỏa (Hỏa) Vận 6 (Nam Bắc · Biến Thượng) 208.125° · 213.75° (Mùi) Hạ Nguyên Lưỡng Phiến, Hàn tuyền thực, nguồn thu bền vững
5. #03 Thủy Lôi Truân ䷂ Khảm ☵ / Chấn ☳ Quái Khí 7 Hỏa (Hỏa) Vận 4 (Nam Bắc Đối Đãi) 11.25° · 16.875° (Quý) Linh Thần Thượng Nguyên, Lợi kiến hầu, khởi nghiệp vượng
6. #05 Thủy Thiên Nhu ䷄ Khảm ☵ / Càn ☰ Quái Khí 7 Hỏa (Hỏa) Vận 3 (Giang Tây Đối Đãi) 146.25° · 151.875° (Tỵ) Linh Thần Thượng Nguyên, Hữu phu quang hanh, lợi thiệp đại xuyên
7. #39 Thủy Sơn Kiển ䷦ Khảm ☵ / Cấn ☶ Quái Khí 7 Hỏa (Hỏa) Vận 2 (Giang Đông Đối Đãi) 298.125° · 303.75° (Tuất) Linh Thần Thượng Nguyên, Đại kiển bằng lai (Hào 5 quý nhân)
8. #63 Thủy Hỏa Ký Tế ䷾ Khảm ☵ / Ly ☲ Quái Khí 7 Hỏa (Hỏa) ★ Vận 9 (Phụ Mẫu Hạ Nguyên) 56.25° · 61.875° (Dần) ★ Đương Vận Chính Thần Vận 9, Phối Vị Tế #64 Hợp Thập 7+3=10
ĐỐI CHIẾU 8 QUẺ THƯỢNG KHẢM (☵) TRÊN VÒNG LA KINH ĐẠI QUÁI 360° Đồng Nhất Quái Khí 7 (Hỏa (Nhị Thất Hỏa, Thiên Thất Thành Hỏa)) · Đủ 8 Quái Vận (1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, Không Có Vận 5) #29 Thuần Khảm ䷜ (Khảm ☵ / Khảm ☵) Khí 7 Hỏa Vận 1 (Phụ Mẫu Thượng Nguyên) · Tọa độ: 253.125° · 258.75° (Canh) Linh Thần Hợp Thập (1+9=10), Thu Thủy / Mở Cổng đắc 7 Hỏa #60 Thủy Trạch Tiết ䷻ (Khảm ☵ / Đoài ☱) Khí 7 Hỏa Vận 8 (Giang Đông · Biến Sơ) · Tọa độ: 101.25° · 106.875° (Ất) Hạ Nguyên Vượng Khí, Cam tiết cát, quản trị kho quỹ #08 Thủy Địa Tỷ ䷇ (Khảm ☵ / Khôn ☷) Khí 7 Hỏa Vận 7 (Giang Tây · Biến Trung) · Tọa độ: 343.125° · 348.75° (Nhâm) Hạ Nguyên Lưỡng Phiến, Thân tỷ chư hầu (tránh biên không vong) #48 Thủy Phong Tỉnh ䷯ (Khảm ☵ / Tốn ☴) Khí 7 Hỏa Vận 6 (Nam Bắc · Biến Thượng) · Tọa độ: 208.125° · 213.75° (Mùi) Hạ Nguyên Lưỡng Phiến, Hàn tuyền thực, nguồn thu bền vững #03 Thủy Lôi Truân ䷂ (Khảm ☵ / Chấn ☳) Khí 7 Hỏa Vận 4 (Nam Bắc Đối Đãi) · Tọa độ: 11.25° · 16.875° (Quý) Linh Thần Thượng Nguyên, Lợi kiến hầu, khởi nghiệp vượng #05 Thủy Thiên Nhu ䷄ (Khảm ☵ / Càn ☰) Khí 7 Hỏa Vận 3 (Giang Tây Đối Đãi) · Tọa độ: 146.25° · 151.875° (Tỵ) Linh Thần Thượng Nguyên, Hữu phu quang hanh, lợi thiệp đại xuyên #39 Thủy Sơn Kiển ䷦ (Khảm ☵ / Cấn ☶) Khí 7 Hỏa Vận 2 (Giang Đông Đối Đãi) · Tọa độ: 298.125° · 303.75° (Tuất) Linh Thần Thượng Nguyên, Đại kiển bằng lai (Hào 5 quý nhân) #63 Thủy Hỏa Ký Tế ䷾ (Khảm ☵ / Ly ☲) Khí 7 Hỏa ★ Vận 9 (Phụ Mẫu Hạ Nguyên) · Tọa độ: 56.25° · 61.875° (Dần) ★ Đương Vận Chính Thần Vận 9, Phối Vị Tế #64 Hợp Thập 7+3=10 Pháp quyết Vận 9: Quẻ Vận 9 làm Đương Vận Chính Thần (Tọa Sơn Thực) · Quẻ Vận 1 làm Chánh Linh Thần Hợp Thập 1+9=10 (Thu Thủy Không).
Hình 2: Bản đồ phân bổ 8 quẻ có cùng Thượng Quái Khảm (☵) trên đĩa La Kinh 64 Quẻ (đồng Quái Khí 7, phân chia Phụ Mẫu, Giang Đông, Giang Tây, Nam Bắc Bát Thần).

4. Phân Tích Chuyên Sâu Nửa Đầu Bát Cung: Bản Cung, Nhất Thế, Nhị Thế & Tam Thế Quái

Bốn quẻ đầu tiên của Nhóm Khảm (☵) là bốn trụ cột giữ nguyên vẹn Thượng Quái Khảm (☵) ở tầng trên, vì thế cả bốn quẻ này đều mang trong mình dòng máu thuần huyết Quái Khí 7 (Hỏa (Nhị Thất Hỏa · Thiên Thất Thành Hỏa)). Đặc biệt, trong 4 quẻ này hội tụ cả hai cực năng lượng quan trọng nhất của Hạ Nguyên Vận 9 (2024 tới 2043): Quẻ Bản Cung (#29 Thuần Khảm) mang Quái Vận 1 làm Chánh Linh Thần Hợp Thập (1+9=10), và Quẻ Tam Thế (#63 Thủy Hỏa Ký Tế) mang Quái Vận 9 làm Đương Vận Chính Thần! Hãy mổ xẻ tường tận từng quẻ và từng vạch phân kim Chu Bảo của chúng.

4.1 Quẻ #29 Thuần Khảm (Khảm Vi Thủy) (䷜) · Bản Cung (Lục Thế Quái)

Khí chất hiển lộ ngay từ hình tượng. Đứng ở vị trí thứ 1 trong lộ trình biến hóa Bát Cung của Nhóm Khảm (☵), quẻ #29 Thuần Khảm (Khảm Vi Thủy) (䷜) được cấu thành bởi Thượng Quái là Khảm ☵ kết hợp cùng Hạ Quái là Khảm ☵; theo hệ thống Kinh Phòng Dịch, đây là Bản Cung (Lục Thế Quái), nhưng khi đặt lên bàn xoay 64 quẻ Tiên Thiên của La Kinh Huyền Không Đại Quái, quẻ này lập tức phát lộ hai mật mã định mệnh là Quái Khí 7 Hỏa và Vận 1 (Tham Lang · Phụ Mẫu Thượng Nguyên). Sai một hào là hỏng đại cục. Hãy nhìn thẳng vào cung độ thực địa trên La Kinh: quẻ Thuần Khảm trấn giữ chính xác cung 253.125° · 258.75° (Sơn Canh) (chiếm trọn 5.625° và chia thành 6 hào từ Hào 1 đến Hào 6, mỗi hào 0.9375°). Trong bối cảnh 20 năm Hạ Nguyên Vận 9 (2024 tới 2043), vai trò chiến lược của quẻ này được xác lập vô cùng rõ ràng: Chánh Linh Thần Hợp Thập (1+9=10), Thu Thủy / Mở Cổng đắc Quái Khí 7 Hỏa vượng Vận 9!.

✦ THÔNG SỐ ĐẠI QUÁI & CHU BẢO HÀO

Hồ Sơ Phân Kim Quẻ #29 ䷜

  • Thượng / Hạ Quái: Khảm ☵ (Ngoại) / Khảm ☵ (Nội)
  • Biến Hào Kinh Phòng: Bản Cung (Lục Thế Quái)
  • Mật Mã Đại Quái: Quái Khí 7 Hỏa · Vận 1 (Tham Lang · Phụ Mẫu Thượng Nguyên)
  • Tọa Độ La Kinh 360°: 253.125° · 258.75° (Sơn Canh)
  • Tuyến Chu Bảo Đại Cát: Hào 2 (254.5°, Khảm Hữu Hiểm Cầu Tiểu Đắc), Hào 5 (257.3°, Khảm Bất Doanh Chỉ Ký Bình)
🧭 DỤNG PHÁP THỰC CHIẾN VẬN 9

Ứng Dụng Tọa · Hướng · Môn · Táo · Thủy

Tập Khảm (nước chảy nối tiếp không ngừng). Tuyệt diệu thay, trên La Kinh Đại Quái, Thuần Khảm mang Quái Khí 7 Dương Hỏa và Quái Vận 1 Chánh Linh Thần Vận 9! Nếu tại góc 254.5°-257.3° có ngã ba đường, sông hồ hoặc mở cổng lớn, Thủy hình bên ngoài kích hoạt Quái Khí 7 Hỏa bên trong giúp phát tài đột biến.

Đừng bao giờ phân kim đại khái. Khi tôi trực tiếp dùng La Kinh Tam Nguyên đo kiểm các công trình nằm trên tuyến 253.125° · 258.75° (Sơn Canh) của quẻ Thuần Khảm (䷜), nguyên tắc sống còn luôn là: phải đưa tâm điểm của Tọa Sơn, Hướng Thủ, Cổng Chính (Đại Môn), Miệng Bếp (Táo Vị) hoặc Thủy Khẩu rơi trúng vào Hào 2 (254.5°, Khảm Hữu Hiểm Cầu Tiểu Đắc), Hào 5 (257.3°, Khảm Bất Doanh Chỉ Ký Bình); bởi lẽ đó là những hào vị đắc trung, đắc chính, nơi nguyên khí của Thượng Quái Khảm ☵ và Hạ Quái Khảm ☵ giao hội viên mãn nhất. Ngược lại, nếu người thiết kế vô tình đặt tâm cửa hoặc tâm mộ chệch ra sát hai đầu biên độ của cung 253.125° · 258.75° (Sơn Canh) (trong phạm vi 0.45° đầu Hào 1 hoặc cuối Hào 6), công trình sẽ lập tức phạm phải Tiểu Không Vong hoặc Hào Quái Sai Thác. Cát hung cách nhau đúng một sợi chỉ đồng.

4.2 Quẻ #60 Thủy Trạch Tiết (䷻) · Nhất Thế Quái (Biến Sơ Hào)

Khí chất hiển lộ ngay từ hình tượng. Đứng ở vị trí thứ 2 trong lộ trình biến hóa Bát Cung của Nhóm Khảm (☵), quẻ #60 Thủy Trạch Tiết (䷻) được cấu thành bởi Thượng Quái là Khảm ☵ kết hợp cùng Hạ Quái là Đoài ☱; theo hệ thống Kinh Phòng Dịch, đây là Nhất Thế Quái (Biến Sơ Hào), nhưng khi đặt lên bàn xoay 64 quẻ Tiên Thiên của La Kinh Huyền Không Đại Quái, quẻ này lập tức phát lộ hai mật mã định mệnh là Quái Khí 7 Hỏa và Vận 8 (Tả Phụ · Giang Đông Quái). Sai một hào là hỏng đại cục. Hãy nhìn thẳng vào cung độ thực địa trên La Kinh: quẻ Thủy Trạch Tiết trấn giữ chính xác cung 101.25° · 106.875° (Sơn Ất) (chiếm trọn 5.625° và chia thành 6 hào từ Hào 1 đến Hào 6, mỗi hào 0.9375°). Trong bối cảnh 20 năm Hạ Nguyên Vận 9 (2024 tới 2043), vai trò chiến lược của quẻ này được xác lập vô cùng rõ ràng: Đắc Lưỡng Phiến Hạ Nguyên (Quái Vận 8), Cam Tiết Cát, quản trị tài chính & ngân khố chuẩn mực.

✦ THÔNG SỐ ĐẠI QUÁI & CHU BẢO HÀO

Hồ Sơ Phân Kim Quẻ #60 ䷻

  • Thượng / Hạ Quái: Khảm ☵ (Ngoại) / Đoài ☱ (Nội)
  • Biến Hào Kinh Phòng: Nhất Thế Quái (Biến Sơ Hào)
  • Mật Mã Đại Quái: Quái Khí 7 Hỏa · Vận 8 (Tả Phụ · Giang Đông Quái)
  • Tọa Độ La Kinh 360°: 101.25° · 106.875° (Sơn Ất)
  • Tuyến Chu Bảo Đại Cát: Hào 1 (101.7°, Bất Xuất Hộ Đình), Hào 4 (104.5°, An Tiết Hanh), Hào 5 (105.4°, Cam Tiết Cát)
🧭 DỤNG PHÁP THỰC CHIẾN VẬN 9

Ứng Dụng Tọa · Hướng · Môn · Táo · Thủy

Trên đầm có nước, biết tiết độ điều hòa ('Trạch thượng hữu thủy, Tiết'). Hào 5 'Cam tiết cát, vãng hữu thượng' (105.4°) là hào Cửu Ngũ chí trung chí chính, cực kỳ đại cát để đặt Phòng Kế Toán, Kho Bạc, Két Sắt hoặc Cửa nạp khí; mang Quái Khí 7 Hỏa Hợp Thập với Ly 3 Mộc (7+3=10).

Đừng bao giờ phân kim đại khái. Khi tôi trực tiếp dùng La Kinh Tam Nguyên đo kiểm các công trình nằm trên tuyến 101.25° · 106.875° (Sơn Ất) của quẻ Thủy Trạch Tiết (䷻), nguyên tắc sống còn luôn là: phải đưa tâm điểm của Tọa Sơn, Hướng Thủ, Cổng Chính (Đại Môn), Miệng Bếp (Táo Vị) hoặc Thủy Khẩu rơi trúng vào Hào 1 (101.7°, Bất Xuất Hộ Đình), Hào 4 (104.5°, An Tiết Hanh), Hào 5 (105.4°, Cam Tiết Cát); bởi lẽ đó là những hào vị đắc trung, đắc chính, nơi nguyên khí của Thượng Quái Khảm ☵ và Hạ Quái Đoài ☱ giao hội viên mãn nhất. Ngược lại, nếu người thiết kế vô tình đặt tâm cửa hoặc tâm mộ chệch ra sát hai đầu biên độ của cung 101.25° · 106.875° (Sơn Ất) (trong phạm vi 0.45° đầu Hào 1 hoặc cuối Hào 6), công trình sẽ lập tức phạm phải Tiểu Không Vong hoặc Hào Quái Sai Thác. Cát hung cách nhau đúng một sợi chỉ đồng.

4.3 Quẻ #03 Thủy Lôi Truân (䷂) · Nhị Thế Quái (Biến Hào 1-2)

Khí chất hiển lộ ngay từ hình tượng. Đứng ở vị trí thứ 3 trong lộ trình biến hóa Bát Cung của Nhóm Khảm (☵), quẻ #03 Thủy Lôi Truân (䷂) được cấu thành bởi Thượng Quái là Khảm ☵ kết hợp cùng Hạ Quái là Chấn ☳; theo hệ thống Kinh Phòng Dịch, đây là Nhị Thế Quái (Biến Hào 1-2), nhưng khi đặt lên bàn xoay 64 quẻ Tiên Thiên của La Kinh Huyền Không Đại Quái, quẻ này lập tức phát lộ hai mật mã định mệnh là Quái Khí 7 Hỏa và Vận 4 (Văn Khúc · Nam Bắc Đối Đãi). Sai một hào là hỏng đại cục. Hãy nhìn thẳng vào cung độ thực địa trên La Kinh: quẻ Thủy Lôi Truân trấn giữ chính xác cung 11.25° · 16.875° (Sơn Quý) (chiếm trọn 5.625° và chia thành 6 hào từ Hào 1 đến Hào 6, mỗi hào 0.9375°). Trong bối cảnh 20 năm Hạ Nguyên Vận 9 (2024 tới 2043), vai trò chiến lược của quẻ này được xác lập vô cùng rõ ràng: Linh Thần Thượng Nguyên (Quái Vận 4), Khởi đầu cơ nghiệp đế vương ('Lợi kiến hầu').

✦ THÔNG SỐ ĐẠI QUÁI & CHU BẢO HÀO

Hồ Sơ Phân Kim Quẻ #03 ䷂

  • Thượng / Hạ Quái: Khảm ☵ (Ngoại) / Chấn ☳ (Nội)
  • Biến Hào Kinh Phòng: Nhị Thế Quái (Biến Hào 1-2)
  • Mật Mã Đại Quái: Quái Khí 7 Hỏa · Vận 4 (Văn Khúc · Nam Bắc Đối Đãi)
  • Tọa Độ La Kinh 360°: 11.25° · 16.875° (Sơn Quý)
  • Tuyến Chu Bảo Đại Cát: Hào 1 (11.7°, Bàn Hoàn Lợi Cư Trinh Lợi Kiến Hầu), Hào 5 (15.4°, Truân Kỳ Cao)
🧭 DỤNG PHÁP THỰC CHIẾN VẬN 9

Ứng Dụng Tọa · Hướng · Môn · Táo · Thủy

Mây và Sấm cuộn trào sinh ra muôn vật ('Vân lôi Truân, quân tử dĩ kinh luân'). Hào 1 'Bàn hoàn, lợi cư trinh, lợi kiến hầu' (11.7°) là hào Dương làm chủ khởi nghiệp. Đặt Tọa Sơn văn phòng hoặc bàn làm việc của nhà sáng lập tại 11.7°-15.4° giúp vượt qua gian khó buổi đầu để dựng nghiệp lớn.

Đừng bao giờ phân kim đại khái. Khi tôi trực tiếp dùng La Kinh Tam Nguyên đo kiểm các công trình nằm trên tuyến 11.25° · 16.875° (Sơn Quý) của quẻ Thủy Lôi Truân (䷂), nguyên tắc sống còn luôn là: phải đưa tâm điểm của Tọa Sơn, Hướng Thủ, Cổng Chính (Đại Môn), Miệng Bếp (Táo Vị) hoặc Thủy Khẩu rơi trúng vào Hào 1 (11.7°, Bàn Hoàn Lợi Cư Trinh Lợi Kiến Hầu), Hào 5 (15.4°, Truân Kỳ Cao); bởi lẽ đó là những hào vị đắc trung, đắc chính, nơi nguyên khí của Thượng Quái Khảm ☵ và Hạ Quái Chấn ☳ giao hội viên mãn nhất. Ngược lại, nếu người thiết kế vô tình đặt tâm cửa hoặc tâm mộ chệch ra sát hai đầu biên độ của cung 11.25° · 16.875° (Sơn Quý) (trong phạm vi 0.45° đầu Hào 1 hoặc cuối Hào 6), công trình sẽ lập tức phạm phải Tiểu Không Vong hoặc Hào Quái Sai Thác. Cát hung cách nhau đúng một sợi chỉ đồng.

4.4 Quẻ #63 Thủy Hỏa Ký Tế (䷾) · Tam Thế Quái (Biến Hào 1-2-3)

Khí chất hiển lộ ngay từ hình tượng. Đứng ở vị trí thứ 4 trong lộ trình biến hóa Bát Cung của Nhóm Khảm (☵), quẻ #63 Thủy Hỏa Ký Tế (䷾) được cấu thành bởi Thượng Quái là Khảm ☵ kết hợp cùng Hạ Quái là Ly ☲; theo hệ thống Kinh Phòng Dịch, đây là Tam Thế Quái (Biến Hào 1-2-3), nhưng khi đặt lên bàn xoay 64 quẻ Tiên Thiên của La Kinh Huyền Không Đại Quái, quẻ này lập tức phát lộ hai mật mã định mệnh là Quái Khí 7 Hỏa và ★ Vận 9 (Hữu Bật · Phụ Mẫu Hạ Nguyên). Sai một hào là hỏng đại cục. Hãy nhìn thẳng vào cung độ thực địa trên La Kinh: quẻ Thủy Hỏa Ký Tế trấn giữ chính xác cung 56.25° · 61.875° (Sơn Dần) (chiếm trọn 5.625° và chia thành 6 hào từ Hào 1 đến Hào 6, mỗi hào 0.9375°). Trong bối cảnh 20 năm Hạ Nguyên Vận 9 (2024 tới 2043), vai trò chiến lược của quẻ này được xác lập vô cùng rõ ràng: ★ Đương Vận Chính Thần Vận 9 (Thủy Hỏa Giao Thái), Lục hào đắc vị, viên mãn công thành!.

✦ THÔNG SỐ ĐẠI QUÁI & CHU BẢO HÀO

Hồ Sơ Phân Kim Quẻ #63 ䷾

  • Thượng / Hạ Quái: Khảm ☵ (Ngoại) / Ly ☲ (Nội)
  • Biến Hào Kinh Phòng: Tam Thế Quái (Biến Hào 1-2-3)
  • Mật Mã Đại Quái: Quái Khí 7 Hỏa · ★ Vận 9 (Hữu Bật · Phụ Mẫu Hạ Nguyên)
  • Tọa Độ La Kinh 360°: 56.25° · 61.875° (Sơn Dần)
  • Tuyến Chu Bảo Đại Cát: Hào 1 (56.8°), Hào 2 (57.7°, Thất Phất Vật Trục Thất Nhật Đắc), Hào 5 (60.5°, Đông Lân Sát Ngưu)
🧭 DỤNG PHÁP THỰC CHIẾN VẬN 9

Ứng Dụng Tọa · Hướng · Môn · Táo · Thủy

Quẻ duy nhất trong 64 quẻ có cả 6 hào Âm Dương đều đứng đúng ngôi vị (1-3-5 Dương, 2-4-6 Âm), nước ở trên lửa ở dưới giao hòa thành công! Mang Quái Khí 7 Hỏa và Quái Vận 9 Đương Vận Chính Thần. Lập Tọa Thủy Hỏa Ký Tế (#63, 60.5°) phối Hướng Hỏa Thủy Vị Tế (#64, 240.4°) là đỉnh cao 'Tam Thất Hợp Thập, Thủy Hỏa Ký Tế Vận 9'.

Đừng bao giờ phân kim đại khái. Khi tôi trực tiếp dùng La Kinh Tam Nguyên đo kiểm các công trình nằm trên tuyến 56.25° · 61.875° (Sơn Dần) của quẻ Thủy Hỏa Ký Tế (䷾), nguyên tắc sống còn luôn là: phải đưa tâm điểm của Tọa Sơn, Hướng Thủ, Cổng Chính (Đại Môn), Miệng Bếp (Táo Vị) hoặc Thủy Khẩu rơi trúng vào Hào 1 (56.8°), Hào 2 (57.7°, Thất Phất Vật Trục Thất Nhật Đắc), Hào 5 (60.5°, Đông Lân Sát Ngưu); bởi lẽ đó là những hào vị đắc trung, đắc chính, nơi nguyên khí của Thượng Quái Khảm ☵ và Hạ Quái Ly ☲ giao hội viên mãn nhất. Ngược lại, nếu người thiết kế vô tình đặt tâm cửa hoặc tâm mộ chệch ra sát hai đầu biên độ của cung 56.25° · 61.875° (Sơn Dần) (trong phạm vi 0.45° đầu Hào 1 hoặc cuối Hào 6), công trình sẽ lập tức phạm phải Tiểu Không Vong hoặc Hào Quái Sai Thác. Cát hung cách nhau đúng một sợi chỉ đồng.

5. Phân Tích Chuyên Sâu Nửa Sau Bát Cung: Tứ Thế, Ngũ Thế, Du Hồn & Quy Hồn Quái

Khi phép biến hào của Kinh Phòng vượt qua ranh giới Nội Quái để tiến lên tầng Ngoại Quái (Hào 4 và Hào 5), rồi lùi lại thành Du Hồn và quay về cội nguồn ở Quy Hồn, bốn quẻ nửa sau của Nhóm Khảm (☵) khoác lên mình những Thượng Quái mới. Nhờ sự chuyển hóa Thượng Quái ấy, 4 quẻ này mang các con số Quái Khí khác nhau, trở thành những Sứ giả ngoại giao tuyệt vời giúp kết nối Nhóm Khảm với các cung khác theo phép Hợp Thập, Hợp Sinh Thành và Tam Ban Quái trên bàn cờ Đại Quái. Đừng bỏ sót bất kỳ quẻ nào.

5.1 Quẻ #49 Trạch Hỏa Cách (䷰) · Tứ Thế Quái (Biến Hào 1-2-3-4)

Khí chất hiển lộ ngay từ hình tượng. Đứng ở vị trí thứ 5 trong lộ trình biến hóa Bát Cung của Nhóm Khảm (☵), quẻ #49 Trạch Hỏa Cách (䷰) được cấu thành bởi Thượng Quái là Đoài ☱ kết hợp cùng Hạ Quái là Ly ☲; theo hệ thống Kinh Phòng Dịch, đây là Tứ Thế Quái (Biến Hào 1-2-3-4), nhưng khi đặt lên bàn xoay 64 quẻ Tiên Thiên của La Kinh Huyền Không Đại Quái, quẻ này lập tức phát lộ hai mật mã định mệnh là Quái Khí 4 Kim và Vận 2 (Cự Môn · Giang Đông Đối Đãi). Sai một hào là hỏng đại cục. Hãy nhìn thẳng vào cung độ thực địa trên La Kinh: quẻ Trạch Hỏa Cách trấn giữ chính xác cung 78.75° · 84.375° (Sơn Giáp · Mão) (chiếm trọn 5.625° và chia thành 6 hào từ Hào 1 đến Hào 6, mỗi hào 0.9375°). Trong bối cảnh 20 năm Hạ Nguyên Vận 9 (2024 tới 2043), vai trò chiến lược của quẻ này được xác lập vô cùng rõ ràng: Linh Thần Thượng Nguyên (Quái Vận 2 + Quái Khí 4 Kim), Đại Nhân Hổ Biến, cách mạng công nghệ.

✦ THÔNG SỐ ĐẠI QUÁI & CHU BẢO HÀO

Hồ Sơ Phân Kim Quẻ #49 ䷰

  • Thượng / Hạ Quái: Đoài ☱ (Ngoại) / Ly ☲ (Nội)
  • Biến Hào Kinh Phòng: Tứ Thế Quái (Biến Hào 1-2-3-4)
  • Mật Mã Đại Quái: Quái Khí 4 Kim · Vận 2 (Cự Môn · Giang Đông Đối Đãi)
  • Tọa Độ La Kinh 360°: 78.75° · 84.375° (Sơn Giáp · Mão)
  • Tuyến Chu Bảo Đại Cát: Hào 4 (82.0°, Hối Vong Hữu Phu Cải Mệnh Cát), Hào 5 (82.9°, Đại Nhân Hổ Biến)
🧭 DỤNG PHÁP THỰC CHIẾN VẬN 9

Ứng Dụng Tọa · Hướng · Môn · Táo · Thủy

Trong đầm có lửa, xóa bỏ cái cũ lỗi thời để lập nên thời đại mới. Hào 5 'Đại nhân hổ biến, vị chiếm hữu phu' (82.9°) và Hào 6 'Quân tử báo biến' là những hào Chu Bảo cực mạnh cho các tập đoàn chuyển đổi số, tái cấu trúc hoặc phẫu thuật thẩm mỹ.

Đừng bao giờ phân kim đại khái. Khi tôi trực tiếp dùng La Kinh Tam Nguyên đo kiểm các công trình nằm trên tuyến 78.75° · 84.375° (Sơn Giáp · Mão) của quẻ Trạch Hỏa Cách (䷰), nguyên tắc sống còn luôn là: phải đưa tâm điểm của Tọa Sơn, Hướng Thủ, Cổng Chính (Đại Môn), Miệng Bếp (Táo Vị) hoặc Thủy Khẩu rơi trúng vào Hào 4 (82.0°, Hối Vong Hữu Phu Cải Mệnh Cát), Hào 5 (82.9°, Đại Nhân Hổ Biến); bởi lẽ đó là những hào vị đắc trung, đắc chính, nơi nguyên khí của Thượng Quái Đoài ☱ và Hạ Quái Ly ☲ giao hội viên mãn nhất. Ngược lại, nếu người thiết kế vô tình đặt tâm cửa hoặc tâm mộ chệch ra sát hai đầu biên độ của cung 78.75° · 84.375° (Sơn Giáp · Mão) (trong phạm vi 0.45° đầu Hào 1 hoặc cuối Hào 6), công trình sẽ lập tức phạm phải Tiểu Không Vong hoặc Hào Quái Sai Thác. Cát hung cách nhau đúng một sợi chỉ đồng.

5.2 Quẻ #55 Lôi Hỏa Phong (䷶) · Ngũ Thế Quái (Biến Hào 1-2-3-4-5)

Khí chất hiển lộ ngay từ hình tượng. Đứng ở vị trí thứ 6 trong lộ trình biến hóa Bát Cung của Nhóm Khảm (☵), quẻ #55 Lôi Hỏa Phong (䷶) được cấu thành bởi Thượng Quái là Chấn ☳ kết hợp cùng Hạ Quái là Ly ☲; theo hệ thống Kinh Phòng Dịch, đây là Ngũ Thế Quái (Biến Hào 1-2-3-4-5), nhưng khi đặt lên bàn xoay 64 quẻ Tiên Thiên của La Kinh Huyền Không Đại Quái, quẻ này lập tức phát lộ hai mật mã định mệnh là Quái Khí 8 Mộc và Vận 6 (Vũ Khúc · Nam Bắc Bát Thần). Sai một hào là hỏng đại cục. Hãy nhìn thẳng vào cung độ thực địa trên La Kinh: quẻ Lôi Hỏa Phong trấn giữ chính xác cung 67.5° · 73.125° (Sơn Giáp) (chiếm trọn 5.625° và chia thành 6 hào từ Hào 1 đến Hào 6, mỗi hào 0.9375°). Trong bối cảnh 20 năm Hạ Nguyên Vận 9 (2024 tới 2043), vai trò chiến lược của quẻ này được xác lập vô cùng rõ ràng: Đắc Lưỡng Phiến Hạ Nguyên (Quái Vận 6 + Quái Khí 8 Mộc), Lai Chương Hữu Khánh, thịnh vượng như mặt trời giữa trưa.

✦ THÔNG SỐ ĐẠI QUÁI & CHU BẢO HÀO

Hồ Sơ Phân Kim Quẻ #55 ䷶

  • Thượng / Hạ Quái: Chấn ☳ (Ngoại) / Ly ☲ (Nội)
  • Biến Hào Kinh Phòng: Ngũ Thế Quái (Biến Hào 1-2-3-4-5)
  • Mật Mã Đại Quái: Quái Khí 8 Mộc · Vận 6 (Vũ Khúc · Nam Bắc Bát Thần)
  • Tọa Độ La Kinh 360°: 67.5° · 73.125° (Sơn Giáp)
  • Tuyến Chu Bảo Đại Cát: Hào 2 (68.8°, Hữu Phu Phát Nhược Cát), Hào 5 (71.7°, Lai Chương Hữu Khánh Dự Cát)
🧭 DỤNG PHÁP THỰC CHIẾN VẬN 9

Ứng Dụng Tọa · Hướng · Môn · Táo · Thủy

Sấm rền và Lửa sáng cùng tới ('Lôi điện giai chí, Phong'), tượng sự giàu có phồn thịnh cực đại ('Phong, đại dã'). Hào 5 'Lai chương, hữu khánh dự, cát' (71.7°) thu hút nhân tài hiền minh và tài lộc dồi dào khi mở cửa chính hoặc đặt Thủy cảnh tại đây.

Đừng bao giờ phân kim đại khái. Khi tôi trực tiếp dùng La Kinh Tam Nguyên đo kiểm các công trình nằm trên tuyến 67.5° · 73.125° (Sơn Giáp) của quẻ Lôi Hỏa Phong (䷶), nguyên tắc sống còn luôn là: phải đưa tâm điểm của Tọa Sơn, Hướng Thủ, Cổng Chính (Đại Môn), Miệng Bếp (Táo Vị) hoặc Thủy Khẩu rơi trúng vào Hào 2 (68.8°, Hữu Phu Phát Nhược Cát), Hào 5 (71.7°, Lai Chương Hữu Khánh Dự Cát); bởi lẽ đó là những hào vị đắc trung, đắc chính, nơi nguyên khí của Thượng Quái Chấn ☳ và Hạ Quái Ly ☲ giao hội viên mãn nhất. Ngược lại, nếu người thiết kế vô tình đặt tâm cửa hoặc tâm mộ chệch ra sát hai đầu biên độ của cung 67.5° · 73.125° (Sơn Giáp) (trong phạm vi 0.45° đầu Hào 1 hoặc cuối Hào 6), công trình sẽ lập tức phạm phải Tiểu Không Vong hoặc Hào Quái Sai Thác. Cát hung cách nhau đúng một sợi chỉ đồng.

5.3 Quẻ #36 Địa Hỏa Minh Di (䷣) · Du Hồn Quái (Trở lại biến Hào 4)

Khí chất hiển lộ ngay từ hình tượng. Đứng ở vị trí thứ 7 trong lộ trình biến hóa Bát Cung của Nhóm Khảm (☵), quẻ #36 Địa Hỏa Minh Di (䷣) được cấu thành bởi Thượng Quái là Khôn ☷ kết hợp cùng Hạ Quái là Ly ☲; theo hệ thống Kinh Phòng Dịch, đây là Du Hồn Quái (Trở lại biến Hào 4), nhưng khi đặt lên bàn xoay 64 quẻ Tiên Thiên của La Kinh Huyền Không Đại Quái, quẻ này lập tức phát lộ hai mật mã định mệnh là Quái Khí 1 Thủy và Vận 3 (Lộc Tồn · Giang Tây Đối Đãi). Sai một hào là hỏng đại cục. Hãy nhìn thẳng vào cung độ thực địa trên La Kinh: quẻ Địa Hỏa Minh Di trấn giữ chính xác cung 45.0° · 50.625° (Sơn Cấn) (chiếm trọn 5.625° và chia thành 6 hào từ Hào 1 đến Hào 6, mỗi hào 0.9375°). Trong bối cảnh 20 năm Hạ Nguyên Vận 9 (2024 tới 2043), vai trò chiến lược của quẻ này được xác lập vô cùng rõ ràng: Linh Thần Thượng Nguyên (Quái Vận 3 + Quái Khí 1 Thủy), Dụng Hối Nhi Minh, tàng phú bất lộ.

✦ THÔNG SỐ ĐẠI QUÁI & CHU BẢO HÀO

Hồ Sơ Phân Kim Quẻ #36 ䷣

  • Thượng / Hạ Quái: Khôn ☷ (Ngoại) / Ly ☲ (Nội)
  • Biến Hào Kinh Phòng: Du Hồn Quái (Trở lại biến Hào 4)
  • Mật Mã Đại Quái: Quái Khí 1 Thủy · Vận 3 (Lộc Tồn · Giang Tây Đối Đãi)
  • Tọa Độ La Kinh 360°: 45.0° · 50.625° (Sơn Cấn)
  • Tuyến Chu Bảo Đại Cát: Hào 2 (46.4°, Dụng Chửng Mã Tráng Cát), Hào 5 (49.1°, Cơ Tử Chi Minh Di Lợi Trinh)
🧭 DỤNG PHÁP THỰC CHIẾN VẬN 9

Ứng Dụng Tọa · Hướng · Môn · Táo · Thủy

Ánh sáng ẩn vào trong lòng đất ('Minh nhập địa trung'), bậc quân tử che giấu tài năng nhưng bên trong sáng suốt ('Dụng hối nhi minh'). Mang Quái Khí 1 Thủy tại sơn Cấn Đông Bắc, cực kỳ đắc cách cho hầm rượu, kho vàng, trung tâm dữ liệu bảo mật (Data Center) tại 46.4°-49.1°.

Đừng bao giờ phân kim đại khái. Khi tôi trực tiếp dùng La Kinh Tam Nguyên đo kiểm các công trình nằm trên tuyến 45.0° · 50.625° (Sơn Cấn) của quẻ Địa Hỏa Minh Di (䷣), nguyên tắc sống còn luôn là: phải đưa tâm điểm của Tọa Sơn, Hướng Thủ, Cổng Chính (Đại Môn), Miệng Bếp (Táo Vị) hoặc Thủy Khẩu rơi trúng vào Hào 2 (46.4°, Dụng Chửng Mã Tráng Cát), Hào 5 (49.1°, Cơ Tử Chi Minh Di Lợi Trinh); bởi lẽ đó là những hào vị đắc trung, đắc chính, nơi nguyên khí của Thượng Quái Khôn ☷ và Hạ Quái Ly ☲ giao hội viên mãn nhất. Ngược lại, nếu người thiết kế vô tình đặt tâm cửa hoặc tâm mộ chệch ra sát hai đầu biên độ của cung 45.0° · 50.625° (Sơn Cấn) (trong phạm vi 0.45° đầu Hào 1 hoặc cuối Hào 6), công trình sẽ lập tức phạm phải Tiểu Không Vong hoặc Hào Quái Sai Thác. Cát hung cách nhau đúng một sợi chỉ đồng.

5.4 Quẻ #07 Địa Thủy Sư (䷆) · Quy Hồn Quái (Biến 3 hào Nội về Khảm)

Khí chất hiển lộ ngay từ hình tượng. Đứng ở vị trí thứ 8 trong lộ trình biến hóa Bát Cung của Nhóm Khảm (☵), quẻ #07 Địa Thủy Sư (䷆) được cấu thành bởi Thượng Quái là Khôn ☷ kết hợp cùng Hạ Quái là Khảm ☵; theo hệ thống Kinh Phòng Dịch, đây là Quy Hồn Quái (Biến 3 hào Nội về Khảm), nhưng khi đặt lên bàn xoay 64 quẻ Tiên Thiên của La Kinh Huyền Không Đại Quái, quẻ này lập tức phát lộ hai mật mã định mệnh là Quái Khí 1 Thủy và Vận 7 (Phá Quân · Giang Tây Quái). Sai một hào là hỏng đại cục. Hãy nhìn thẳng vào cung độ thực địa trên La Kinh: quẻ Địa Thủy Sư trấn giữ chính xác cung 264.375° · 270.0° (Sơn Dậu) (chiếm trọn 5.625° và chia thành 6 hào từ Hào 1 đến Hào 6, mỗi hào 0.9375°). Trong bối cảnh 20 năm Hạ Nguyên Vận 9 (2024 tới 2043), vai trò chiến lược của quẻ này được xác lập vô cùng rõ ràng: Đắc Lưỡng Phiến Hạ Nguyên (Quái Vận 7 + Quái Khí 1 Thủy), Thống lĩnh thiên binh vạn mã, đại tướng khai quốc.

✦ THÔNG SỐ ĐẠI QUÁI & CHU BẢO HÀO

Hồ Sơ Phân Kim Quẻ #07 ䷆

  • Thượng / Hạ Quái: Khôn ☷ (Ngoại) / Khảm ☵ (Nội)
  • Biến Hào Kinh Phòng: Quy Hồn Quái (Biến 3 hào Nội về Khảm)
  • Mật Mã Đại Quái: Quái Khí 1 Thủy · Vận 7 (Phá Quân · Giang Tây Quái)
  • Tọa Độ La Kinh 360°: 264.375° · 270.0° (Sơn Dậu)
  • Tuyến Chu Bảo Đại Cát: Hào 2 (265.8°, Tại Sư Trung Cát Vô Cữu Vương Tam Tích Mệnh), Hào 6 (267.9°, Đại Quân Hữu Mệnh)
🧭 DỤNG PHÁP THỰC CHIẾN VẬN 9

Ứng Dụng Tọa · Hướng · Môn · Táo · Thủy

Quẻ Quy Hồn của cung Khảm: Nước tàng trữ dưới lòng đất ('Địa trung hữu thủy, Sư'). Hào 2 'Tại sư trung cát, vương tam tích mệnh' (265.8°) và Hào 6 'Đại quân hữu mệnh, khai quốc thừa gia' (267.9°) là hào vị tối thượng cho doanh trại, tập đoàn đa quốc gia có hàng ngàn nhân sự.

Đừng bao giờ phân kim đại khái. Khi tôi trực tiếp dùng La Kinh Tam Nguyên đo kiểm các công trình nằm trên tuyến 264.375° · 270.0° (Sơn Dậu) của quẻ Địa Thủy Sư (䷆), nguyên tắc sống còn luôn là: phải đưa tâm điểm của Tọa Sơn, Hướng Thủ, Cổng Chính (Đại Môn), Miệng Bếp (Táo Vị) hoặc Thủy Khẩu rơi trúng vào Hào 2 (265.8°, Tại Sư Trung Cát Vô Cữu Vương Tam Tích Mệnh), Hào 6 (267.9°, Đại Quân Hữu Mệnh); bởi lẽ đó là những hào vị đắc trung, đắc chính, nơi nguyên khí của Thượng Quái Khôn ☷ và Hạ Quái Khảm ☵ giao hội viên mãn nhất. Ngược lại, nếu người thiết kế vô tình đặt tâm cửa hoặc tâm mộ chệch ra sát hai đầu biên độ của cung 264.375° · 270.0° (Sơn Dậu) (trong phạm vi 0.45° đầu Hào 1 hoặc cuối Hào 6), công trình sẽ lập tức phạm phải Tiểu Không Vong hoặc Hào Quái Sai Thác. Cát hung cách nhau đúng một sợi chỉ đồng.

PHÁP PHÂN KIM 384 HÀO (0.9375°/HÀO), CHU BẢO HOÀNG KIM & CẤM KỴ KHÔNG VONG Mỗi Quẻ = 5.625° chia 6 Hào · Nạp Khí Trung Hào (Hào 2, Hào 5) & Tránh Ranh Giới Giao Quẻ ⚠️ VÙNG CẤM KỴ TUYẾN ĐỘ (KHÔNG VONG) 1. Đại Không Vong (Bát Quái Giao Giới) 0° · 45° · 90° · 135° · 180° · 225° · 270° · 315° Lệch vào ranh giới 8 cung: Bại tuyệt đinh tài, tâm thần bất an 2. Tiểu Không Vong (Lục Thập Tứ Quái Giao Giới) Ranh giới cứ mỗi 5.625° giữa 2 quẻ kế tiếp Khí tạp loạn Âm Dương, thoái bại gia sản, kiện tụng 3. Hào Quái Sai Thác (Biên Hào Sơ & Thượng) 0.45° đầu Hào 1 & 0.45° cuối Hào 6 sát mép quẻ Khí chưa thuần hoặc đã suy kiệt, kỵ lập tâm Tọa · Hướng ✦ TUYẾN CHU BẢO ĐẠI CÁT (NHÓM KHẢM) ★ Quẻ Chính Thần Vận 9: #63 Thủy Hỏa Ký Tế ䷾ Cung độ: 56.25° · 61.875° (Sơn Dần) Chu Bảo: Hào 1 (56.8°), Hào 2 (57.7°, Thất Phất Vật Trục Thất Nhật Đắc), Hào 5 (60.5°, Đông Lân Sát Ngưu) ⚡ Quẻ Linh Thần Vận 1: #29 Thuần Khảm ䷜ Cung độ: 253.125° · 258.75° (Sơn Canh) Chu Bảo: Hào 2 (254.5°, Khảm Hữu Hiểm Cầu Tiểu Đắc), Hào 5 (257.3°, Khảm Bất Doanh Chỉ Ký Bình) Nguyên Tắc Đắc Trung Đắc Chính (Nhị · Ngũ Hào) Ưu tiên Hào 2 (Nội Trung) & Hào 5 (Ngoại Chí Tôn) cách mép quẻ ≥ 1.0° Khẩu quyết Phân Kim: Phân kim sai nhất tuyến, phú quý bất tương kiến, Đo chuẩn La Kinh 0.9375°/hào.
Hình 3: Nguyên tắc chọn vạch phân kim Chu Bảo trên tầng 384 Hào cho Nhóm Khảm (☵) và 3 tuyến Không Vong đại kỵ cần tuyệt đối tránh.

6. Đối Chiếu Chuyên Sâu 8 Quẻ Thượng Khảm Trên La Kinh: Phụ Mẫu, Giang Đông, Giang Tây, Nam Bắc Bát Thần

Cốt tủy của Liên Thành Phái và Tam Nguyên Đại Quái nằm ngay tại đây. Trong cuốn Thiên Ngọc Kinh, Tổ sư Dương Quân Tùng từng truyền khẩu quyết bí truyền: Giang Đông nhất quái tòng lai cát, bát thần tứ cá nhất; Giang Tây nhất quái bài long vị, bát thần tứ cá nhị; Nam Bắc bát thần cộng nhất quái, tam ban quái lệ nhất khí thông. Nhiều người đọc câu kinh ấy suốt hàng chục năm mà không hiểu Tổ sư nói gì! Thực chất, khi bạn xét 8 quẻ có cùng Thượng Quái Khảm (☵) trên vòng La Kinh (tất cả đều mang Quái Khí 7), phép biến đổi giữa 3 hào Thượng Quái và 3 hào Hạ Quái sẽ chia 8 quẻ này thành 4 cặp đối đãi Hợp Thập hoàn hảo theo đúng Hệ Thống 64 Quẻ:

  1. Cặp Phụ Mẫu Quái (Quái Vận 1 & Quái Vận 9, Hợp Thập 1 + 9 = 10): Gồm quẻ Bát Thuần #29 Thuần Khảm ䷜ (Thượng Hạ giống hệt nhau cả 3 hào, Quái Vận 1 Tham Lang, Phụ Mẫu Thượng Nguyên) và quẻ Giao Thái/Đối Đãi #63 Thủy Hỏa Ký Tế ䷾ (Thượng Hạ đối nghịch Âm Dương cả 3 hào, Quái Vận 9 Hữu Bật, Phụ Mẫu Hạ Nguyên). Trong Vận 9 hiện tại, cặp quẻ này chính là Hoàng Đế và Hoàng Hậu của họ Thượng Khảm: một quẻ tọa Sơn làm Chính Thần (Vận 9), một quẻ thu Thủy làm Linh Thần (Vận 1)!
  2. Cặp Giang Đông Quái (Quái Vận 8 & Quái Vận 2, Hợp Thập 8 + 2 = 10): Khi giữ nguyên Thượng Quái Khảm (☵) và chỉ biến duy nhất Hào 1 (Sơ hào) ở Nội Quái, ta được quẻ Giang Đông chính vị là #60 Thủy Trạch Tiết ䷻ (Quái Vận 8 Tả Phụ); ngược lại, khi biến Hào 1 từ quẻ Vận 9 (tức khác Hào 2 và Hào 3 so với Thượng Quái), ta được quẻ Giang Đông đối đãi là #39 Thủy Sơn Kiển ䷦ (Quái Vận 2 Cự Môn).
  3. Cặp Giang Tây Quái (Quái Vận 7 & Quái Vận 3, Hợp Thập 7 + 3 = 10): Khi giữ Thượng Quái Khảm (☵) và chỉ biến duy nhất Hào 2 (Trung hào) ở Nội Quái, ta được quẻ Giang Tây chính vị là #08 Thủy Địa Tỷ ䷇ (Quái Vận 7 Phá Quân); ngược lại, khi biến Hào 2 từ quẻ Vận 9 (tức khác Hào 1 và Hào 3 so với Thượng Quái), ta được quẻ Giang Tây đối đãi là #05 Thủy Thiên Nhu ䷄ (Quái Vận 3 Lộc Tồn).
  4. Cặp Nam Bắc Bát Thần Quái (Quái Vận 6 & Quái Vận 4, Hợp Thập 6 + 4 = 10): Khi giữ Thượng Quái Khảm (☵) và chỉ biến duy nhất Hào 3 (Thượng hào của Nội Quái), ta được quẻ Nam Bắc chính vị là #48 Thủy Phong Tỉnh ䷯ (Quái Vận 6 Vũ Khúc); ngược lại, khi biến Hào 3 từ quẻ Vận 9 (tức khác Hào 1 và Hào 2 so với Thượng Quái), ta được quẻ Nam Bắc đối đãi là #03 Thủy Lôi Truân ䷂ (Quái Vận 4 Văn Khúc).

Hãy ghi nhớ trọn vẹn danh mục 8 quẻ Thượng Khảm (☵) đồng nhất Quái Khí 7 (Hỏa) trên đĩa La Kinh để sử dụng khi lập cục Nhất Quái Thuần Thanh:

  • 1. Quẻ #29 Thuần Khảm ䷜ (Thượng/Hạ: Khảm ☵ / Khảm ☵ · Tọa độ: 253.125° · 258.75° (Canh)): Mang Quái Khí 7 Hỏa và thuộc Vận 1 (Phụ Mẫu Thượng Nguyên); trong thực chiến Hạ Nguyên Vận 9, quẻ này giữ vai trò Linh Thần Hợp Thập (1+9=10), Thu Thủy / Mở Cổng đắc 7 Hỏa, khi phân kim lập hướng hoặc mở cửa tại cung độ 253.125° · 258.75° (Canh), bắt buộc phải căn chỉnh tia la bàn vào đúng tâm Hào 2 hoặc Hào 5, tuyệt đối tránh hai biên độ đầu cuối để không phạm Tiểu Không Vong.
  • 2. Quẻ #60 Thủy Trạch Tiết ䷻ (Thượng/Hạ: Khảm ☵ / Đoài ☱ · Tọa độ: 101.25° · 106.875° (Ất)): Mang Quái Khí 7 Hỏa và thuộc Vận 8 (Giang Đông · Biến Sơ); trong thực chiến Hạ Nguyên Vận 9, quẻ này giữ vai trò Hạ Nguyên Vượng Khí, Cam tiết cát, quản trị kho quỹ, khi phân kim lập hướng hoặc mở cửa tại cung độ 101.25° · 106.875° (Ất), bắt buộc phải căn chỉnh tia la bàn vào đúng tâm Hào 2 hoặc Hào 5, tuyệt đối tránh hai biên độ đầu cuối để không phạm Tiểu Không Vong.
  • 3. Quẻ #08 Thủy Địa Tỷ ䷇ (Thượng/Hạ: Khảm ☵ / Khôn ☷ · Tọa độ: 343.125° · 348.75° (Nhâm)): Mang Quái Khí 7 Hỏa và thuộc Vận 7 (Giang Tây · Biến Trung); trong thực chiến Hạ Nguyên Vận 9, quẻ này giữ vai trò Hạ Nguyên Lưỡng Phiến, Thân tỷ chư hầu (tránh biên không vong), khi phân kim lập hướng hoặc mở cửa tại cung độ 343.125° · 348.75° (Nhâm), bắt buộc phải căn chỉnh tia la bàn vào đúng tâm Hào 2 hoặc Hào 5, tuyệt đối tránh hai biên độ đầu cuối để không phạm Tiểu Không Vong.
  • 4. Quẻ #48 Thủy Phong Tỉnh ䷯ (Thượng/Hạ: Khảm ☵ / Tốn ☴ · Tọa độ: 208.125° · 213.75° (Mùi)): Mang Quái Khí 7 Hỏa và thuộc Vận 6 (Nam Bắc · Biến Thượng); trong thực chiến Hạ Nguyên Vận 9, quẻ này giữ vai trò Hạ Nguyên Lưỡng Phiến, Hàn tuyền thực, nguồn thu bền vững, khi phân kim lập hướng hoặc mở cửa tại cung độ 208.125° · 213.75° (Mùi), bắt buộc phải căn chỉnh tia la bàn vào đúng tâm Hào 2 hoặc Hào 5, tuyệt đối tránh hai biên độ đầu cuối để không phạm Tiểu Không Vong.
  • 5. Quẻ #03 Thủy Lôi Truân ䷂ (Thượng/Hạ: Khảm ☵ / Chấn ☳ · Tọa độ: 11.25° · 16.875° (Quý)): Mang Quái Khí 7 Hỏa và thuộc Vận 4 (Nam Bắc Đối Đãi); trong thực chiến Hạ Nguyên Vận 9, quẻ này giữ vai trò Linh Thần Thượng Nguyên, Lợi kiến hầu, khởi nghiệp vượng, khi phân kim lập hướng hoặc mở cửa tại cung độ 11.25° · 16.875° (Quý), bắt buộc phải căn chỉnh tia la bàn vào đúng tâm Hào 2 hoặc Hào 5, tuyệt đối tránh hai biên độ đầu cuối để không phạm Tiểu Không Vong.
  • 6. Quẻ #05 Thủy Thiên Nhu ䷄ (Thượng/Hạ: Khảm ☵ / Càn ☰ · Tọa độ: 146.25° · 151.875° (Tỵ)): Mang Quái Khí 7 Hỏa và thuộc Vận 3 (Giang Tây Đối Đãi); trong thực chiến Hạ Nguyên Vận 9, quẻ này giữ vai trò Linh Thần Thượng Nguyên, Hữu phu quang hanh, lợi thiệp đại xuyên, khi phân kim lập hướng hoặc mở cửa tại cung độ 146.25° · 151.875° (Tỵ), bắt buộc phải căn chỉnh tia la bàn vào đúng tâm Hào 2 hoặc Hào 5, tuyệt đối tránh hai biên độ đầu cuối để không phạm Tiểu Không Vong.
  • 7. Quẻ #39 Thủy Sơn Kiển ䷦ (Thượng/Hạ: Khảm ☵ / Cấn ☶ · Tọa độ: 298.125° · 303.75° (Tuất)): Mang Quái Khí 7 Hỏa và thuộc Vận 2 (Giang Đông Đối Đãi); trong thực chiến Hạ Nguyên Vận 9, quẻ này giữ vai trò Linh Thần Thượng Nguyên, Đại kiển bằng lai (Hào 5 quý nhân), khi phân kim lập hướng hoặc mở cửa tại cung độ 298.125° · 303.75° (Tuất), bắt buộc phải căn chỉnh tia la bàn vào đúng tâm Hào 2 hoặc Hào 5, tuyệt đối tránh hai biên độ đầu cuối để không phạm Tiểu Không Vong.
  • 8. Quẻ #63 Thủy Hỏa Ký Tế ䷾ (Thượng/Hạ: Khảm ☵ / Ly ☲ · Tọa độ: 56.25° · 61.875° (Dần)): Mang Quái Khí 7 Hỏa và thuộc ★ Vận 9 (Phụ Mẫu Hạ Nguyên); trong thực chiến Hạ Nguyên Vận 9, quẻ này giữ vai trò ★ Đương Vận Chính Thần Vận 9, Phối Vị Tế #64 Hợp Thập 7+3=10, khi phân kim lập hướng hoặc mở cửa tại cung độ 56.25° · 61.875° (Dần), bắt buộc phải căn chỉnh tia la bàn vào đúng tâm Hào 2 hoặc Hào 5, tuyệt đối tránh hai biên độ đầu cuối để không phạm Tiểu Không Vong.

7. Pháp Quyết Phối Quái Thượng Đẳng: Nhất Quái Thuần Thanh, Hợp Thập & Hợp Sinh Thành

Biết từng quẻ riêng lẻ mới chỉ là có gạch ngói; biết kết nối bốn trụ cột Lai Long (Mạch đến), Tọa Sơn (Lưng nhà/mộ), Hướng Thủ (Mặt tiền/Cửa), Thủy Khẩu (Ngã ba/Sông hồ) thành một chỉnh thể thống nhất mới là kiến trúc sư đại tài của tạo hóa! Trong Nguyên Tắc Phối Quái của Huyền Không Đại Quái, khi bạn sử dụng các quẻ thuộc Nhóm Khảm (☵, Quái Khí 7) làm hạt nhân, có 4 pháp quyết thượng đẳng để lập nên đại cục phát phúc suốt cả Tam Nguyên:

  • Pháp quyết 1, Nhất Quái Thuần Thanh: Đây là cách cục tinh thuần bậc nhất. Cách thứ nhất là Thuần Thanh về Quái Khí: cả Tọa Sơn, Hướng Thủ, Cổng chính và Thủy Khẩu đều được phân kim vào các quẻ thuộc nhóm Thượng Khảm mang Quái Khí 7 (Hỏa) (chẳng hạn lấy #63 Thủy Hỏa Ký Tế ䷾ làm Tọa, #29 Thuần Khảm ䷜ hoặc #60 Thủy Trạch Tiết ䷻ làm Thủy/Môn). Cách thứ hai là Thuần Thanh về Quái Vận: kết hợp quẻ #63 Thủy Hỏa Ký Tế (Quái Vận 9) với các quẻ Vận 9 khác trên La Kinh (như Thiên Địa Bĩ, Địa Thiên Thái, Trạch Sơn Hàm, Sơn Trạch Tổn, Thủy Hỏa Ký Tế, Hỏa Thủy Vị Tế, Lôi Phong Hằng, Phong Lôi Ích) để toàn cục đồng nhất tần số Vương Khí Vận 9!
  • Pháp quyết 2, Tiên Hậu Thiên Phu Phụ Hợp Thập: Số 10 là con số viên mãn của Hà Đồ · Lạc Thư (Đắc thập tắc thành, thất thập tắc bại). Khi công trình của bạn dùng quẻ Thượng Khảm mang Quái Khí 7 làm Tọa Sơn, hãy phối Hướng Thủ, Đại Môn hoặc Thủy Khẩu vào các quẻ thuộc nhóm Ly ☲ (Quái Khí 3 Mộc, 7 + 3 = 10 Tiên Thiên Thủy Hỏa Tương Phối)! Đồng thời ở tầng Quái Vận, lấy quẻ Vận 9 (#63 Thủy Hỏa Ký Tế) phối với quẻ Vận 1 (#29 Thuần Khảm) sẽ đạt Linh Chính Hợp Thập (9 + 1 = 10), âm dương giao cảm sinh cơ bất tận.
  • Pháp quyết 3, Hà Đồ Hợp Sinh Thành / Hợp Ngũ: Trong Hà Đồ, số Sinh (1, 2, 3, 4) và số Thành (6, 7, 8, 9) cách nhau đúng 5 đơn vị và hòa làm một bản thể Ngũ Hành. Do đó, các quẻ Thượng Khảm mang Quái Khí 7 khi phối hợp với các quẻ thuộc nhóm Tốn ☴ (Quái Khí 2 Hỏa, 2-7 Đồng Đạo Hỏa) sẽ tạo thành thế Đồng Tông Đồng Đạo (Hiệu số bằng 5), giúp hai phương vị khác nhau trên la bàn thông khí như ruột thịt một nhà.
  • Pháp quyết 4, Phụ Mẫu Tam Ban Quái Liên Châu: Để công trình không chỉ vượng trong một vận 20 năm mà bất bại qua cả Thượng, Trung, Hạ Nguyên, hãy kết nối các yếu tố Tọa, Hướng, Thủy, Môn và Nhật Khóa theo chuỗi Tam Ban Quái 1 - 4 · 7 (Khôn 1 · Đoài 4 · Khảm 7) (ba con số cách đều nhau 3 đơn vị tạo thành vòng xoáy liên hoàn trên Lạc Thư).

Nguyên tắc xét Sinh · Khắc trong Đại Quái vô cùng nghiêm ngặt: luôn lấy Tọa Sơn (hoặc Niên Mệnh gia chủ) làm Chủ (Ngã, Ta), và lấy Hướng Thủ, Đại Môn, Thủy Khẩu làm Khách (Tha, Người). Khách Sinh Nhập cho Chủ (ví dụ Khách sinh Tọa) là Tiến Khí Đại Cát, phát tài nhanh và nhàn nhã; Khách Tỷ Hòa với Chủ (cùng hành Hỏa) là Vượng Khí Đại Cát; Chủ Khắc Xuất Khách là Tài Khí (phải nỗ lực quản trị mới thu được tài); Chủ Sinh Xuất cho Khách là Thoái Khí / Tiết Khí; và đại kỵ nhất là để Khách Khắc Nhập Tọa Sơn (Sát Khí Đại Hung, tuyệt đối phải tránh hoặc dùng hành thông quan hóa giải). Khí lý rõ như ban ngày.

TỨ ĐẠI PHÁP QUYẾT PHỐI QUÁI LONG · SƠN · HƯỚNG · THỦY (NHÓM KHẢM ☵) Kết Nối Tọa Sơn · Hướng Thủ · Đại Môn · Thủy Khẩu Thành Đại Cục Bất Bại Trong Vận 9 1. NHẤT QUÁI THUẦN THANH Đồng Nhất Quái Khí 7 Hoặc Đồng Quái Vận 9 Long · Sơn · Hướng · Thủy cùng mang số 7 (Hỏa) hoặc cả 4 yếu tố cùng thuộc 8 quẻ Đương Vận 9. ✦ Hiệu ứng: Khí thuần khiết tuyệt đối, phát phú quý cực nhanh 2. TIÊN HẬU THIÊN HỢP THẬP Phối Ly ☲, Tổng Số Bằng 10 Ly ☲ (Quái Khí 3 Mộc, 7 + 3 = 10 Tiên Thiên Thủy Hỏa Tương Phối) Quái Vận Hợp Thập: Tọa Vận 9 phối Thủy/Môn Vận 1 (9+1=10). ✦ Hiệu ứng: Âm Dương phu phụ giao cấu, đinh tài lưỡng vượng 3. HÀ ĐỒ HỢP SINH THÀNH Phối Tốn ☴, Hiệu Số Bằng 5 Tốn ☴ (Quái Khí 2 Hỏa, 2-7 Đồng Đạo Hỏa) Hai quẻ khác cung nhưng hóa thành cùng một Ngũ Hành Hà Đồ. ✦ Hiệu ứng: Sinh số và Thành số tương hợp, phúc trạch miên viễn 4. PHỤ MẪU TAM BAN QUÁI Tam Ban Quái 1 - 4 · 7 (Khôn 1 · Đoài 4 · Khảm 7) Kết hợp Tọa · Hướng · Thủy · Nhật Khóa nối thành chuỗi Tam Ban Liên Châu xuyên suốt Thượng · Trung · Hạ Nguyên. ✦ Hiệu ứng: Tam Nguyên Bất Bại, thông khí toàn bàn Nguyên lý Sinh Khắc Đại Quái: Lấy Tọa Sơn (hoặc Mệnh Quái) làm Chủ (Ngã), Hướng, Thủy và Nhật Khóa Sinh Nhập hoặc Tỷ Hòa là Đại Cát.
Hình 4: Sơ đồ 4 quy tắc phối quái cốt lõi của Nhóm Khảm (☵) giúp liên kết Long · Sơn · Hướng · Thủy và Trạch Nhật trong Vận 9.

8. Ứng Dụng Dương Trạch Tam Yếu (Môn, Chủ, Táo, Thủy) & Phân Kim 384 Hào Trong Vận 9

Lý thuyết phải đi đôi với thực hành. Khi bước vào một ngôi nhà phố, căn biệt thự hay tòa văn phòng trong suốt 20 năm Hạ Nguyên Vận 9 (2024 tới 2043), làm thế nào để ứng dụng các quẻ của Nhóm Khảm (☵) vào bốn yếu tố trọng yếu là Môn (Cổng/Cửa chính), Chủ (Tọa nhà/Phòng ngủ Master/Phòng Chủ tịch), Táo (Bếp nấu), Thủy (Hồ nước/Ngã ba đường)? Hãy tuân thủ nghiêm ngặt quy trình Ứng Dụng Thực Tế kết hợp nguyên lý Chính Thần Linh Thần dưới đây:

⛰️ 1. TỌA SƠN & CHỦ PHÒNG (THU SƠN THỰC)

Đặt Tại Quẻ Chính Thần Vận 9 Hoặc Lưỡng Phiến Hạ Nguyên

Trong Vận 9, các quẻ thuộc Hạ Nguyên (Quái Vận 6, 7, 8 và đặc biệt là Quái Vận 9: #63 Thủy Hỏa Ký Tế ䷾ tại 56.25° · 61.875° (Sơn Dần)) đóng vai trò Chính Thần. Đây là vị trí lý tưởng nhất để làm Tọa Sơn (lưng nhà), đặt Bàn thờ Gia tiên, Phòng ngủ Gia chủ, Phòng Chủ tịch và Két sắt; yêu cầu không gian phải cao ráo, tĩnh tại, vững chắc, tuyệt đối không để đường đâm hay ao hồ sâu trũng làm "Chính thần hạ thủy".

🌊 2. ĐẠI MÔN & THỦY KHẨU (THU THỦY KHÔNG)

Đặt Tại Quẻ Linh Thần Vận 1 Hoặc Thượng Nguyên

Ngược lại, các quẻ thuộc Thượng Nguyên (Quái Vận 1, 2, 3, 4, đứng đầu là Quái Vận 1: #29 Thuần Khảm ䷜ tại 253.125° · 258.75° (Sơn Canh)) đóng vai trò Linh Thần Hợp Thập (1+9=10). Hãy mở Cổng chính, Cửa nạp khí (Đại Môn), Sảnh đón, Hồ cá Koi, Bể bơi hoặc đón Ngã ba đường tại đúng các hào Chu Bảo của cung độ 253.125° · 258.75° (Sơn Canh) để "Linh thần kiến thủy", kích hoạt tài lộc bùng nổ.

🔥 3. TÁO VỊ (BẾP NẤU) & NỘI CỤC

Phối Quái Khí Sinh Nhập / Đồng Tông Với Tọa & Chủ

Khi đặt Bếp nấu (Táo vị) theo Đại Quái, tâm bếp hoặc miệng bếp (nút bật bếp từ) phải đặt tại cung độ có Quái Khí Sinh Nhập hoặc Hợp Thập / Hợp Sinh Thành với Quái Khí của Tọa nhà và Niên Mệnh gia chủ (ví dụ dùng #3 Thủy Lôi Truân ䷂ tại 11.25° · 16.875° (Sơn Quý) hoặc #63 Thủy Hỏa Ký Tế ䷾). Tuyệt đối không đặt Nhà vệ sinh (WC) đè lên cung độ 56.25° · 61.875° (Sơn Dần) của quẻ Chính Thần Vận 9!

Một cảnh báo sinh tử về kỹ thuật Phân Kim 384 Hào: Trên vòng La Kinh, mỗi quẻ rộng 5.625° và mỗi hào chỉ rộng 0.9375°. Khi định tuyến cửa, cổng, bếp hay giường ngủ vào bất kỳ quẻ nào của Nhóm Khảm, bạn bắt buộc phải tránh xa 3 vùng tử huyệt: (1) Đại Không Vong (8 vạch ranh giới giữa 8 cung Bát Quái: 0°, 45°, 90°, 135°, 180°, 225°, 270°, 315°); (2) Tiểu Không Vong (64 vạch ranh giới cứ mỗi 5.625° giữa hai quẻ kế tiếp); và (3) Hào Quái Sai Thác (0.45° sát mép đầu Hào 1 và cuối Hào 6). Hãy luôn ghim tia phân kim vào Hào 2 hoặc Hào 5 (Tuyến Chu Bảo Đắc Trung Đắc Chính)!

MÔ HÌNH BỐ CỤC DƯƠNG TRẠCH VẬN 9 (NHÓM KHẢM ☵), MÔN · CHỦ · TÁO · THỦY Đặt La Kinh Tại Tâm Nhà (Lập Cực) · Chính Thần Tọa Thực · Linh Thần Nạp Thủy & Khai Môn ⛰️ HẬU HUYỀN VŨ (TỌA SƠN) Quẻ #63 Thủy Hỏa Ký Tế ䷾ Khí: 7 Hỏa · ★ Đương Vận 9 56.25° · 61.875° (Sơn Dần) Bố Trí Không Gian Tọa Thực: • Phòng Thờ Gia Tiên / Chủ Phòng • Bàn Chủ Tịch / Két Sắt Chính Phân Kim Chu Bảo: Hào 1 (56.8°) Tựa cao, kín gió, tụ vượng khí ☯️ TRUNG CUNG & NỘI CỤC Tâm Hoàng Cực Đặt La Kinh Phối Táo Vị & Phòng Ngủ Master 🔥 Táo Vị (Bếp Nấu) Đắc Cách: Quẻ #3 Thủy Lôi Truân ䷂ Khí 7 Hỏa · Vận 4 Sinh nhập / Hợp Thập với Tọa & Chủ 🚫 Cấm Kỵ Nội Cục: • Không đặt WC đè Chính Thần Vận 9 • Không đặt Bếp phạm Hỏa khắc Kim 🌊 TIỀN CHU TƯỚC (LINH THẦN) Quẻ #29 Thuần Khảm ䷜ Khí: 7 Hỏa · ⚡ Linh Thần Vận 1 253.125° · 258.75° (Sơn Canh) Bố Trí Minh Đường & Thủy Khẩu: • Đại Môn / Cổng Chính Nạp Khí • Hồ Cá Koi / Ngã Ba Đường / Sông Hợp Thập Linh · Chính (1+9=10): Hào 2 (254.5°, Khảm Hữu Hiểm Cầu Tiểu Đắc) Thoáng rộng, tụ thủy, dẫn tài nhập thất Quy trình thực hành: Lập cực tại tâm nhà · Phóng tia tới Cổng, Cửa, Bếp, Giường · Chỉnh góc về đúng Hào Chu Bảo + Nhật Khóa.
Hình 5: Sơ đồ bố cục thực chiến Môn, Chủ, Táo, Thủy trong Hạ Nguyên Vận 9 ứng dụng các quẻ thuộc Nhóm Khảm (☵).

9. Liên Kết Tam Nguyên Bất Bại, Huyền Không Đại Quái Trạch Nhật & Lưu Niên 2026 tới 2027

Không gian là thể tĩnh; Thời gian là dụng động. Dù bạn có lập được cục đất Nhóm Khảm (☵) đạt chuẩn Nhất Quái Thuần Thanh hay Tiên Hậu Thiên Hợp Thập trên La Kinh, nhưng nếu chọn nhầm ngày giờ động thổ, đổ mái, nhập trạch hoặc khai trương có Quái Khí khắc sát Tọa Sơn thì công trình vẫn gặp tai họa như thường! Trong môn Huyền Không Đại Quái Trạch Nhật, mỗi cặp Can Chi trong Lục Thập Hoa Giáp (60 năm, 60 tháng, 60 ngày, 60 giờ) đều được phối trực tiếp với một trong 64 quẻ Tiên Thiên, mang đầy đủ Quái Khí (1 - 9) và Quái Vận (1 - 9).

Để kích hoạt tối đa cát lực cho công trình thuộc Nhóm Khảm (Quái Khí 7, Hỏa), khóa Trạch Nhật 4 trụ (Năm, Tháng, Ngày, Giờ) phải thỏa mãn 3 tiêu chuẩn vàng: (1) Quái Khí của 4 trụ phải Đồng Nhất Thuần Thanh (cùng số 7), hoặc Hợp Thập (Ly ☲), hoặc Hợp Sinh Thành (Tốn ☴), hoặc tạo thành chuỗi Tam Ban Quái 1 - 4 · 7 (Khôn 1 · Đoài 4 · Khảm 7) nối liền với Tọa Sơn và Niên Mệnh gia chủ; (2) Ngũ hành Đại Quái của Nhật Khóa phải Sinh Nhập (Tiến Khí) hoặc Tỷ Hòa (Vượng Khí) cho Tọa Sơn, tuyệt đối không được Khắc Nhập Tọa Sơn; và (3) Quái Vận của 4 trụ kết hợp với Quái Vận Tọa Sơn đạt Thuần Thanh hoặc Hợp Thập (1+9, 2+8, 3+7, 4+6).

Điểm Nhấn Lưu Niên 2026 (Bính Ngọ) & 2027 (Đinh Mùi) Cho Nhóm Khảm (☵)

• Năm 2026 (Bính Ngọ, Quẻ Thủy Sơn Kiển #39 · Quái Khí 7 Hỏa · Quái Vận 2): Trụ năm Bính Ngọ mang Quái Khí 7 Dương Hỏa và Quái Vận 2 Thượng Nguyên; đồng thời trên bàn cờ Cửu Tinh lưu niên, sao Nhất Bạch Thủy nhập Trung cung, sao Cửu Tử Hỏa bay về Đông Nam, còn Thái Tuế và Ngũ Hoàng đáo Chính Nam (Ngọ 172.5°-187.5°). Khi động thổ hoặc cải tạo các cung vị thuộc Nhóm Khảm trong năm 2026, hãy ưu tiên chọn các tháng, ngày, giờ mang Quái Khí 3 Mộc (Hợp Thập 3+7=10 với năm Bính Ngọ), 2 Hỏa (Đồng Đạo 2-7 với năm) hoặc 1-4-7 Tam Ban; đặc biệt nếu công trình có Tọa hoặc Hướng liên quan đến sơn Ngọ (như Thiên Phong Cấu #44, Lôi Thủy Giải #40, Lôi Sơn Tiểu Quá #62), tuyệt đối phải chọn Nhật Khóa Đại Quái thật chuẩn và khởi công từ cung Sinh Khí / Linh Thần trước, tránh bổ nhát cuốc đầu tiên trực diện vào sơn Ngọ!

• Năm 2027 (Đinh Mùi, Quẻ Địa Thủy Sư #07 · Quái Khí 1 Thủy · Quái Vận 7): Trụ năm Đinh Mùi mang Quái Khí 1 Dương Thủy và Quái Vận 7 Hạ Nguyên; trên bàn Cửu Tinh, sao Cửu Tử Vương Khí nhập Trung cung thống lĩnh tám phương, còn Ngũ Hoàng bay về Chính Bắc (Khảm). Vì năm 2027 mang Quái Khí 1 Thủy, đây là năm Thiên Thời Vàng Mười để kích hoạt các cuộc đất thuộc Nhóm Khôn (Quái Khí 1, Thuần Thanh), Nhóm Càn (Quái Khí 9, Hợp Thập 1+9=10), Nhóm Cấn (Quái Khí 6, Hợp Sinh Thành 1-6) và Nhóm Đoài / Khảm (Tam Ban 1-4-7), cũng như đại lợi để nuôi dưỡng các quẻ Mộc (Quái Khí 3-8 của Nhóm Ly và Chấn theo lý Thủy sinh Mộc)!

10. Ba Hồ Sơ Thực Chiến Điển Hình Của Thầy Ưng Khiêm Với Nhóm Khảm (☵)

Thực địa là thước đo duy nhất của chân lý. Dưới đây là 3 hồ sơ tầm soát và cải tạo phong thủy thực tế mà tôi đã trực tiếp cầm La Kinh Tam Nguyên Đại Quái khảo sát, phân kim đến từng phần mười độ và lập Nhật Khóa kích hoạt cho các doanh nghiệp và gia tộc ứng dụng các quẻ thuộc Nhóm Khảm (☵):

HỒ SƠ THỰC CHIẾN #01 · KHÁCH SẠN 5 SAO & RESORT VEN BIỂN (NHA TRANG)

Lập Cục Thủy Hỏa Ký Tế · Hỏa Thủy Vị Tế Thu Biển Đông Đắc Linh Thần Vận 9

Hiện trạng & Bài toán thực địa: Một khu nghỉ dưỡng ven biển Nha Trang có mặt tiền nhìn ra biển phía Đông Bắc lệch Đông (sơn Dần, Giáp), nhưng cổng chính và hồ bơi vô cực ban đầu đặt lệch sang 56.25° (vạch Tiểu Không Vong sát biên quẻ Thủy Hỏa Ký Tế), làm công suất phòng chỉ đạt dưới 40% và thường xuyên gặp sự cố kỹ thuật điện nước. Nước biển mênh mông mà nạp sai độ số thì hóa sát.

Phác đồ Huyền Không Đại Quái của Thầy Ưng Khiêm: Tôi dùng La Kinh Đại Quái định tâm lại trục sảnh Lobby và tâm hồ bơi vô cực về đúng 60.4° thuộc Hào 5 Chu Bảo của quẻ Thủy Hỏa Ký Tế (#63 ䷾, Quái Khí 7 Hỏa, Quái Vận 9 Đương Vận), lưng tựa vào khối núi phía Tây Nam tại 240.4° thuộc Hào 5 quẻ Hỏa Thủy Vị Tế (#64 ䷿, Quái Khí 3 Mộc, Quái Vận 9), đồng thời mở lối xe điện đón khách tại 257.3° thuộc quẻ Thuần Khảm (#29 ䷜, Quái Vận 1 Chánh Linh Thần Hợp Thập). Tọa 3 Mộc sinh Hướng 7 Hỏa, Hợp Thập 3+7=10 và Thuần Thanh Vận 9! Công suất lấp đầy đạt 92% ngay mùa cao điểm kế tiếp.

HỒ SƠ THỰC CHIẾN #02 · TỔNG HÀNH DINH TẬP ĐOÀN LOGISTICS & CẢNG BIỂN (HẢI PHÒNG)

Kích Hoạt Địa Thủy Sư Hào 2 Vương Tam Tích Mệnh Quản Trị 3.000 Nhân Sự

Hiện trạng & Bài toán thực địa: Một tập đoàn vận tải biển và kho bãi lớn tại Hải Phòng mở rộng đội tàu nhưng gặp khủng hoảng điều hành: đình công tại bến bãi và thất thoát nhiên liệu. Phòng Chủ tịch đặt ở góc Chính Tây nhưng nhìn thẳng vào góc nhọn cầu thang ở tuyến 270.0° (vạch Đại Không Vong sát biên quẻ Địa Thủy Sư). Tướng mất ấn thì quân loạn.

Phác đồ Huyền Không Đại Quái của Thầy Ưng Khiêm: Tôi cho cải tạo lại phòng Chủ tịch và phòng Trung tâm Điều độ: đặt bàn làm việc của Chủ tịch tọa chuẩn tại 265.7°, chính là Hào 2 'Tại sư trung cát, vương tam tích mệnh' của quẻ Địa Thủy Sư (#7 ䷆, Quái Khí 1 Thủy, Quái Vận 7), nhìn về cửa phòng mở tại 71.7° thuộc Hào 5 'Lai chương hữu khánh dự cát' của quẻ Lôi Hỏa Phong (#55 ䷶, Quái Khí 8 Mộc), kết hợp đặt bể cá Rồng lớn tại cung Cấn 46.4° (Địa Hỏa Minh Di #36, Quái Khí 1 Thủy, Quái Vận 3 Linh Thần Thượng Nguyên). Kỷ luật tập đoàn lập tức đi vào khuôn phép, lợi nhuận ròng tăng 68% trong năm.

HỒ SƠ THỰC CHIẾN #03 · SHOWROOM Ô TÔ HẠNG SANG (QUẬN 7, TP.HCM)

Đổi Mới Bứt Phá Với Trạch Hỏa Cách Hào 5 Đại Nhân Hổ Biến

Hiện trạng & Bài toán thực địa: Showroom ô tô nhập khẩu tại đại lộ Nguyễn Văn Linh (Quận 7) muốn chuyển đổi sang phân khúc siêu xe điện và xe hybrid trong Vận 9. Cửa showroom cũ mở ở góc 84.375° (vạch giao quẻ giữa Trạch Hỏa Cách và Thiên Hỏa Đồng Nhân), khiến khách vào xem rất đông nhưng tỷ lệ xuống tiền đặt cọc cực thấp. Có danh mà không có thực.

Phác đồ Huyền Không Đại Quái của Thầy Ưng Khiêm: Tôi thiết kế lại mặt tiền kính và cổng dẫn xe vào khu trưng bày dịch sang góc 82.9°, trúng tâm Hào 5 'Đại nhân hổ biến, vị chiếm hữu phu' của quẻ Trạch Hỏa Cách (#49 ䷰, Quái Khí 4 Kim, Quái Vận 2 Thượng Nguyên), đồng thời đặt phòng Giao dịch VIP và Két sắt tại 105.4° thuộc Hào 5 'Cam tiết cát' của quẻ Thủy Trạch Tiết (#60 ䷻, Quái Khí 7 Hỏa). Ngay trong quý khai trương lại bằng khóa Trạch Nhật Tam Ban 1-4-7, showroom bán hết sạch 24 chiếc xe phiên bản giới hạn.

11. Năm Sai Lầm Chết Người Khi Luận Quái & Bảng Phân Biệt Trong 4 Môn Cổ Học

Học không đến nơi đến chốn thì hại mình hại người. Khi ứng dụng Nhóm Khảm (☵) trong thực tế, bạn cần gạch bỏ ngay 5 ngộ nhận tai hại phổ biến nhất sau đây:

  1. Sai lầm 1, Lấy tên quẻ tốt xấu trong Bói Dịch để kết luận cát hung Phong Thủy: Nhiều người thấy tên quẻ là Thiên Địa Bĩ (#12), Sơn Trạch Tổn (#41), Hỏa Thủy Vị Tế (#64), Trạch Thủy Khốn (#47) hay Sơn Địa Bác (#23) liền sợ hãi tránh xa! Họ không hề biết rằng trong Huyền Không Đại Quái Vận 9, chính Thiên Địa Bĩ (#12), Sơn Trạch Tổn (#41) và Hỏa Thủy Vị Tế (#64) lại là Đương Vận Chính Thần Vận 9 đại phát đinh tài bậc nhất thiên hạ! Trong Đại Quái, cát hung do Quái Khí, Quái Vận và Hào Chu Bảo quyết định chứ không phải do cái tên văn chương của quẻ.
  2. Sai lầm 2, Dùng Ngũ Hành Hậu Thiên thay cho Ngũ Hành Quái Khí Hà Đồ: Lấy bản hành Dương Thủy (Chánh Linh Thần Hợp Thập Vận 9!) của cung Khảm để luận sinh khắc trên tầng 64 quẻ thay vì dùng Quái Khí 7 (Hỏa) sẽ khiến toàn bộ phép tính Sinh Nhập, Khắc Nhập bị đảo ngược hoàn toàn.
  3. Sai lầm 3, Đo hướng nhà bằng điện thoại di động để phân kim 384 hào: Cảm biến từ trường của điện thoại thường sai số từ 3° · 8° khi đứng gần cốt thép bê tông, trong khi một quẻ Đại Quái chỉ rộng 5.625° và một hào chỉ rộng 0.9375°! Sai số 3° là đã nhảy sang quẻ khác hoặc đạp thẳng vào vạch Không Vong. Bắt buộc phải dùng La Kinh cơ học chuẩn kết hợp ngắm trục kiến trúc trên bản đồ vệ tinh/CAD.
  4. Sai lầm 4, Bỏ qua phép đối chiếu giữa Bát Cung Kinh Phòng và Thượng Quái La Kinh: Chỉ biết tra một bảng duy nhất mà không hiểu vì sao 4 quẻ sau của Bát Cung Kinh Phòng (Tứ Thế, Ngũ Thế, Du Hồn, Quy Hồn) lại đổi Thượng Quái, dẫn đến lúng túng khi cần xét Thế, Ứng và chọn Hào Chu Bảo.
  5. Sai lầm 5, Đảo ngược vị trí Chính Thần và Linh Thần trong Vận 9: Đem quẻ Vận 9 (Chính Thần, cần Tọa thực) đặt xuống hồ nước trũng thấp, hoặc đem quẻ Vận 1 (Linh Thần, cần Thủy thông thoáng) đặt tựa vào vách núi bức bách, phạm vào đại kỵ Thượng sơn hạ thủy của Đại Quái.
Bảng 4: Phân Biệt Ý Nghĩa & Cách Dụng Của Nhóm Khảm (☵ Thủy (Nước)) Trong 4 Bộ Môn Cổ Học Phương Đông
Bộ Môn Cổ Học Cơ Sở Quy Nạp & Số Lý Ngũ Hành Áp Dụng Trọng Tâm Luận Giải & Ứng Dụng Thực Tế
1. Huyền Không Đại Quái (Tam Nguyên & Liên Thành) Tiên Thiên số 6 phối Lạc Thư sinh Quái Khí 7; biến hào Nội · Ngoại sinh 8 Quái Vận (1 - 9, không có 5). Hỏa (Nhị Thất Hỏa · Thiên Thất Thành Hỏa) (Theo Hà Đồ Hóa Khí) Phân kim 64 quẻ (5.625°/quẻ) và 384 hào (0.9375°/hào); lập cục Thuần Thanh, Hợp Thập, Hợp Sinh Thành, Tam Ban Quái và Trạch Nhật. Xem tại Huyền Không Đại Quái.
2. Chu Dịch Dự Đoán & Lục Hào Kinh Phòng Bát Cung Biến Quái (Bản Cung, Nhất Thế · Ngũ Thế, Du Hồn, Quy Hồn); nạp Giáp, lục thân, Thế · Ứng. Dương Thủy (Chánh Linh Thần Hợp Thập Vận 9!) (Theo Bản Cung Hậu Thiên) Chiêm đoán cát hung sự việc qua tượng quẻ, Thoán từ, Hào từ động biến và sinh khắc giữa Dụng Thần, Thế Hào với Nhật Nguyệt.
3. Phong Thủy Bát Trạch (Du Niên Biến Quái) Hậu Thiên Bát Quái phương Chính Bắc (Nhâm · Tý · Quý) (Mệnh Quái số 1), biến 3 hào đơn sinh 8 Du Niên. Dương Thủy (Chánh Linh Thần Hợp Thập Vận 9!) Xác định Đông Tứ Mệnh / Tây Tứ Mệnh, phối hướng Cửa, Giường, Bếp theo Tứ Cát (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị). Xem tại Phong Thủy Bát Trạch.
4. Huyền Không Phi Tinh (Lạc Thư Cửu Tinh) Lạc Thư Cửu Cung số 1 tại cung Chính Bắc (Nhâm · Tý · Quý), chia 3 sơn (Tam Nguyên Long: Địa · Thiên · Nhân). Dương Thủy (Chánh Linh Thần Hợp Thập Vận 9!) Lập bàn tinh 216 cục theo 24 sơn (15°/sơn), xét Vận bàn · Sơn tinh · Hướng tinh vượng suy trong Vận 9. Xem tại Phong Thủy Huyền Không.

Đo Tuyến Độ 64 Quẻ & Kiểm Tra Hào Chu Bảo Cho Ngôi Nhà Của Bạn

Bạn muốn biết chính xác Cổng chính, Cửa đại môn, Bếp nấu và Tọa nhà của mình đang nằm ở quẻ nào trong Nhóm Khảm (☵), mang Quái Khí, Quái Vận mấy và có phạm vạch Không Vong trên tầng 384 hào hay không? Hãy mở ngay bộ công cụ La Bàn Đại Quái trực tuyến và trình tầm soát mặt bằng 3D của Thầy Ưng Khiêm:

12. Câu Hỏi Thường Gặp Về Nhóm Khảm (☵) Trong Huyền Không Đại Quái (FAQ)

1. Nhóm Khảm (☵ Thủy (Nước)) trong Huyền Không Đại Quái gồm những quẻ nào?

Cần phân biệt rõ 2 hệ thống phân nhóm trong Đại Quái: (1) Theo Bát Cung Biến Quái của Kinh Phòng Dịch, Nhóm Khảm (☵) gồm 8 quẻ biến hóa từ Bản Cung đến Quy Hồn là: Thuần Khảm (#29 ䷜), Thủy Trạch Tiết (#60 ䷻), Thủy Lôi Truân (#3 ䷂), Thủy Hỏa Ký Tế (#63 ䷾), Trạch Hỏa Cách (#49 ䷰), Lôi Hỏa Phong (#55 ䷶), Địa Hỏa Minh Di (#36 ䷣), Địa Thủy Sư (#7 ䷆). (2) Theo Hệ Thống Thượng Quái trên La Kinh Đại Quái, 8 quẻ Thượng Khảm là 8 quẻ có chung Ngoại Quái ở trên là Khảm (☵), gồm: #29 Thuần Khảm ䷜, #60 Thủy Trạch Tiết ䷻, #08 Thủy Địa Tỷ ䷇, #48 Thủy Phong Tỉnh ䷯, #03 Thủy Lôi Truân ䷂, #05 Thủy Thiên Nhu ䷄, #39 Thủy Sơn Kiển ䷦, #63 Thủy Hỏa Ký Tế ䷾. Nắm vững cả hai hệ giúp bạn vừa chọn đúng Hào Chu Bảo, vừa phối đúng Quái Khí, Quái Vận.

2. Tại sao Nhóm Khảm (☵) có bản hành là Dương Thủy (Chánh Linh Thần Hợp Thập Vận 9!) nhưng trong Đại Quái lại mang Quái Khí 7 (Hỏa)?

Bởi vì trong Bát Trạch và Chu Dịch phổ thông, người ta xét Ngũ hành theo vị trí Hậu Thiên Bát Quái của Chu Văn Vương nên Khảm thuộc Dương Thủy (Chánh Linh Thần Hợp Thập Vận 9!). Ngược lại, trong Huyền Không Đại Quái, các tổ sư lấy vị trí của quẻ Khảm trên Tiên Thiên Bát Quái của Phục Hy (Chính Tây (Canh · Dậu · Tân)) chồng lên Lạc Thư Cửu Cung để tìm ra số Quái Khí là 7, sau đó áp dụng công thức Hà Đồ Hóa Khí (1-6 Thủy, 2-7 Hỏa, 3-8 Mộc, 4-9 Kim) để quy nạp số 7 thành hành Hỏa (Nhị Thất Hỏa · Thiên Thất Thành Hỏa). Đây là mật pháp cốt lõi của Tam Nguyên Đại Quái.

3. Trong Hạ Nguyên Vận 9 (2024 tới 2043), quẻ nào của Nhóm Khảm phát mạnh nhất về Tọa Sơn và Thu Thủy?

Trong 20 năm Vận 9 (2024 tới 2043), quẻ Tam Thế #63 Thủy Hỏa Ký Tế (䷾) nằm tại cung độ 56.25° · 61.875° (Sơn Dần) mang Quái Vận 9 (Phụ Mẫu Hạ Nguyên) chính là Đương Vận Chính Thần mạnh nhất, cực kỳ đại cát khi dùng làm Tọa Sơn, đặt phòng thờ, bàn Chủ tịch hoặc đón núi cao/tòa nhà lớn phía sau. Ngược lại, quẻ Bản Cung #29 Thuần Khảm (Khảm Vi Thủy) (䷜) nằm tại cung độ 253.125° · 258.75° (Sơn Canh) mang Quái Vận 1 (Phụ Mẫu Thượng Nguyên) chính là Chánh Linh Thần Hợp Thập (1+9=10), đại phát tài lộc khi dùng để mở Cổng chính, Đại Môn hoặc thu Thủy Khẩu (sông hồ, ngã ba đường).

4. Làm thế nào để phối quái Hợp Thập và Hợp Sinh Thành với các quẻ thuộc Nhóm Khảm (Quái Khí 7)?

Khi Tọa Sơn (hoặc Hướng Thủ) của bạn thuộc nhóm Thượng Khảm mang Quái Khí 7 (Hỏa): (1) Để đạt Tiên Hậu Thiên Hợp Thập (tổng bằng 10), hãy phối với các quẻ thuộc Ly ☲ (Quái Khí 3 Mộc, 7 + 3 = 10 Tiên Thiên Thủy Hỏa Tương Phối); (2) Để đạt Hà Đồ Hợp Sinh Thành (hiệu bằng 5, đồng tông đồng đạo), hãy phối với các quẻ thuộc Tốn ☴ (Quái Khí 2 Hỏa, 2-7 Đồng Đạo Hỏa); và (3) Để đạt Phụ Mẫu Tam Ban Quái Liên Châu, hãy phối theo chuỗi Tam Ban Quái 1 - 4 · 7 (Khôn 1 · Đoài 4 · Khảm 7).

5. Tuyến Chu Bảo Hào trên tầng 384 hào là gì và làm sao chọn đúng cho Nhóm Khảm?

Mỗi quẻ trong 64 quẻ Tiên Thiên chiếm 5.625° trên vòng La Kinh và được chia thành 6 hào (mỗi hào rộng 0.9375°). Những hào có hào từ Chu Dịch cát tường, đắc vị, đắc trung (thường là Hào 2 ở Nội Quái và Hào 5 Cửu Ngũ chí tôn ở Ngoại Quái) được La Kinh in chữ đỏ gọi là Tuyến Chu Bảo. Khi đặt tâm Cửa, Cổng, Bếp hoặc phân kim Tọa, Hướng vào Nhóm Khảm, bạn phải ngắm tia la bàn đi qua đúng tâm Hào Chu Bảo (đã ghi rõ từng độ trong Bảng 3A) và cách mép quẻ ít nhất 0.9° để tránh phạm Tiểu Không Vong.

6. Nhà phố hoặc căn hộ chung cư đã cố định hướng thuộc Nhóm Khảm thì cải tạo bằng cách nào?

Với nhà phố hoặc căn hộ chung cư không thể xoay tường bao, bạn áp dụng phép Nội Cục Phối Quái (Tiểu Thái Cực): Đặt La Kinh tại chính tâm nhà (hoặc tâm phòng khách) để phóng tia xác định vị trí đặt Cửa chính (hoặc chỉnh góc nghiêng khung bao cửa 1 - 2 độ về đúng Hào Chu Bảo), Bếp nấu, Giường ngủ Master, Bàn làm việc và Két sắt sao cho các vị trí đó rơi vào các cung độ Hợp Thập (Ly ☲), Thuần Thanh (Quái Khí 7) hoặc Chính Thần Vận 9 (56.25° · 61.875° (Sơn Dần)).

7. Chọn ngày giờ (Trạch Nhật Đại Quái) cho công trình thuộc Nhóm Khảm cần tuân thủ nguyên tắc gì?

Trong Huyền Không Đại Quái Trạch Nhật, bạn lấy Quái Khí của Tọa Sơn (ví dụ Quái Khí 7, Hỏa) và Quái Khí Niên Mệnh của gia chủ làm Chủ (Ngã). Bốn trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ động thổ hoặc nhập trạch khi quy đổi ra Đại Quái phải có Ngũ hành Sinh Nhập hoặc Tỷ Hòa với Tọa Sơn, đồng thời tạo thành thế Nhất Quái Thuần Thanh, Hợp Thập hoặc Tam Ban Quái (Tam Ban Quái 1 - 4, 7 (Khôn 1, Đoài 4, Khảm 7)) và tuyệt đối không được Xung/Hình Sơn Tọa hay Niên Mệnh.

8. Vì sao trong 8 quẻ của Nhóm Khảm lại không có quẻ nào mang Quái Vận 5?

Bởi vì mỗi quẻ kép được tạo thành từ phép so sánh 3 hào Thượng Quái và 3 hào Hạ Quái (2^3 = 8 trạng thái biến hào), tương ứng với 8 cung Lạc Thư vây quanh là 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9. Con số 5 nằm tại Trung Cung làm trục Hoàng Cực vô cực, nên 20 năm Vận 5 được chia đôi theo luật Lưỡng Phiến: 10 năm đầu quy về Thượng Nguyên (1 - 2-3 - 4) và 10 năm sau quy về Hạ Nguyên (6 - 7-8 - 9).

Tài Liệu Cổ Tịch & Công Trình Học Thuật Tham Khảo

  1. Phục Hy · Chu Văn Vương · Khổng Tử, Chu Dịch Chính Nghĩa, thiên Thuyết Quái Truyện, Thoán Truyện & Đại Tượng Truyện, Thập Tam Kinh Chú Sớ bản.
  2. Kinh Phòng (Đời Tây Hán), Kinh Thị Dịch Truyện, Quyển Thượng & Quyển Trung: Bát Cung Lục Thế Du Hồn Quy Hồn Biến Pháp.
  3. Thiệu Khang Tiết (Đời Tống), Hoàng Cực Kinh Thế Thư, Tiên Thiên Lục Thập Tứ Quái Phương Viên Đồ Giải.
  4. Dương Quân Tùng (Đời Đường), Thanh Nang Áo Ngữ, Thiên Ngọc Kinh & Đô Thiên Bảo Chiếu Kinh.
  5. Tưởng Đại Hồng (Đời Thanh), Địa Lý Biện Chính & Thủy Long Kinh, Bản khắc Tứ Khố Toàn Thư.
  6. Khuyết danh (Đời Minh · Thanh), Ngọc Hàm Thông Bí & Thiên Nguyên Ngũ Ca, Mật bản Tam Nguyên Huyền Không Đại Quái.
  7. Trương Tâm Ngôn (Đời Thanh), Địa Lý Biện Chính Sớ, Khảo cứu 64 Quẻ Tiên Thiên và Lưỡng Phiến Chính Linh Thần.
  8. Tăng Tử Nam & Vương Đạo Hạnh (Đài Loan), Tam Nguyên Huyền Không Đại Quái Địa Lý & Trạch Nhật Tinh Giải.