1 Chính Quan Là Gì

Trong mười thập thần của khoa Tử Bình, Chính Quan là cái tên mang khí chất đường hoàng nhất. Chữ Quan nghĩa là quan chức, là người cầm cân nảy mực, còn chữ Chính nghĩa là ngay thẳng, chính đáng. Gộp lại, Chính Quan là ngôi sao của quyền uy hợp lẽ, của danh dự và của sự ràng buộc có lễ độ.
Nói theo cách dễ hiểu, Chính Quan chính là cái khuôn phép quản lấy mỗi người. Nó là pháp luật, là kỷ cương, là tiếng nói của cấp trên, là thể diện mà ta muốn giữ trước xã hội. Một người có Quan tinh đẹp trong lá số thường có ý thức tự ước thúc, biết trọng danh, làm việc theo nguyên tắc.
Về mặt ngũ hành, Chính Quan là ngũ hành khắc được Nhật Chủ nhưng khác tính âm dương với Nhật Chủ. Nhật Chủ là can ngày, tức đại diện cho chính bản thân người xem. Cái gì khắc ta thì quản được ta, nhưng vì khác tính âm dương nên sự khắc ấy mềm mại, có qua có lại, giống như cấp trên nghiêm khắc mà vẫn công tâm, chứ không phải áp bức. Đó là lý do người xưa xếp Chính Quan vào hàng cát thần, đặt ngang với Chính Ấn, Chính Tài và Thực Thần trong nhóm bốn cát thần.
Cần nói rõ một nguyên tắc ngay từ đầu, để bạn đọc cả bài không bị lạc đường. Thập thần không bao giờ tốt xấu tuyệt đối. Chính Quan dù mang tiếng là cát thần vẫn có thể trở thành gánh nặng nếu Nhật Chủ quá yếu, và Thất Sát mang tiếng hung thần vẫn có thể thành quyền uy lớn nếu được chế hóa khéo. Mọi luận đoán về Chính Quan đều phải đặt trên nền vượng suy của Nhật Chủ và sự cân bằng của cả lá số, chứ không nhìn riêng một sao mà vội kết luận.
2 Cách Xác Định Chính Quan Trong Lá Số

Muốn tìm Chính Quan, ta luôn bắt đầu từ can ngày, tức Nhật Chủ. Sau đó dò qua các can lộ trên ba trụ còn lại và các tàng can ẩn trong bốn địa chi. Can nào vừa khắc được Nhật Chủ, vừa khác tính âm dương với Nhật Chủ, thì can đó đóng vai Chính Quan.
Quy tắc gốc chỉ gồm hai vế. Một là cái khắc ta. Hai là khác tính âm dương. Nắm chắc hai vế này thì không cần học thuộc lòng, nhìn vào can nào cũng tự suy ra được.
Lấy một ví dụ cho dễ nhớ. Nhật Chủ là Giáp, thuộc Dương Mộc. Kim khắc Mộc, nên hai can Kim là Canh và Tân đều khắc Giáp. Trong đó Tân là Âm Kim, khác tính với Giáp Dương Mộc, nên Tân chính là Chính Quan của Giáp. Còn Canh là Dương Kim, cùng tính với Giáp, nên Canh là Thất Sát chứ không phải Chính Quan. Đây cũng là chỗ giúp ta phân biệt rạch ròi hai sao hay bị nhầm lẫn nhất trong thập thần.
| Nhật Chủ | Ngũ hành Nhật Chủ | Can là Chính Quan | Ngũ hành Chính Quan |
|---|---|---|---|
| Giáp | Dương Mộc | Tân | Âm Kim |
| Ất | Âm Mộc | Canh | Dương Kim |
| Bính | Dương Hỏa | Quý | Âm Thủy |
| Đinh | Âm Hỏa | Nhâm | Dương Thủy |
| Mậu | Dương Thổ | Ất | Âm Mộc |
| Kỷ | Âm Thổ | Giáp | Dương Mộc |
| Canh | Dương Kim | Đinh | Âm Hỏa |
| Tân | Âm Kim | Bính | Dương Hỏa |
| Nhâm | Dương Thủy | Kỷ | Âm Thổ |
| Quý | Âm Thủy | Mậu | Dương Thổ |
Bảng trên chỉ liệt kê can. Trên thực tế Chính Quan thường ẩn trong địa chi dưới dạng tàng can, nên khi luận phải mở từng chi ra mới thấy hết. Một điều quan trọng nữa là phân biệt Chính Quan lộ hay tàng. Quan tinh lộ trên thiên can thì rõ ràng, danh chính ngôn thuận, dễ thành tựu công khai. Quan tinh chỉ tàng trong chi thì thiên về quý khí âm thầm, có nội lực mà chưa hẳn phô ra ngoài. Quan trọng hơn cả vẫn là xét Quan tinh có được Nguyệt lệnh, tức tháng sinh, hỗ trợ hay không, vì Quan đắc lệnh thì lực mới đủ mạnh để bàn tới thành cách.
3 Bản Chất Và Ý Nghĩa Cốt Lõi
Mỗi thập thần là một vai diễn trong sân khấu cuộc đời, và Chính Quan giữ vai người cầm luật. Nó tượng trưng cho tất cả những gì ràng buộc ta một cách chính đáng, từ pháp luật, quy chế, chức trách, cho tới thể diện và lương tâm.
📚 Chính Quan biểu thị những gì
- Sự nghiệp và công danh: chức vị, địa vị xã hội, quyền quản lý chính đáng, con đường công vụ và hành chính.
- Phẩm chất: danh dự, lễ nghĩa, tinh thần trách nhiệm, ý thức tuân thủ kỷ cương và pháp độ.
- Lục thân: với nữ mệnh là chồng, với nam mệnh thiên về con cái và cấp trên, người đứng trên mình.
- Sự ràng buộc: những khuôn khổ, áp lực và bổn phận mà mình phải gánh trong đời.
Khác với Thất Sát mang khí của binh quyền, của sát phạt, Chính Quan mang khí của văn trị, của phép tắc. Người ta hay ví Thất Sát như viên tướng cầm gươm, còn Chính Quan như vị quan văn cầm ấn. Một bên dùng uy lực để trấn áp, một bên dùng đạo lý và luật lệ để cảm hóa. Chính vì thế Chính Quan được trọng vọng trong các sách Tử Bình cổ, được xem là biểu tượng của người quân tử lập thân bằng đường chính.
Tuy nhiên, bản chất của Quan là khắc thân. Quan dù chính đáng thì vẫn là cái quản ta, cái đặt lên vai ta gánh nặng. Cho nên giá trị thật của Chính Quan không nằm ở chỗ có hay không có, mà nằm ở chỗ thân có gánh nổi Quan hay không. Thân vượng gặp Quan thì Quan là vinh hiển. Thân nhược gặp Quan thì Quan là tai ách. Đây là chìa khóa để hiểu mọi luận đoán về Chính Quan ở các phần sau.
4 Chân Dung Tính Cách Người Chính Quan

Khi Chính Quan vượng vừa phải, thành cách và là dụng thần, người đó thường mang một cốt cách rất dễ nhận ra. Họ đoan chính, công bằng, coi trọng danh dự và chữ tín hơn cái lợi trước mắt.
Trong công việc, người Chính Quan có tinh thần trách nhiệm cao, làm gì cũng theo trình tự, theo quy củ. Họ là mẫu người đáng tin cậy, có khả năng tổ chức và quản lý, rất hợp với môi trường có thứ bậc rõ ràng như hành chính, công vụ, quản trị hay pháp luật.
Nhưng cốt cách ấy có hai mặt. Cái nề nếp khi quá đà sẽ thành cứng nhắc và bảo thủ. Người Chính Quan đôi khi quá coi trọng thể diện, ngại thay đổi, khó xoay chuyển trong những tình huống cần sự linh hoạt. Họ tự đặt cho mình tiêu chuẩn cao, nên cũng dễ chịu áp lực và căng thẳng khi không đạt được điều mình muốn, hoặc khi mọi việc vượt khỏi tầm kiểm soát.
Khi Quan tinh quá vượng mà thân nhược: bức tranh tính cách đảo chiều rõ rệt. Quan khắc thân quá mạnh khiến người đó dễ tự ti, nhút nhát, thiếu quyết đoán, hay lo sợ, làm việc gì cũng e dè không dám đứng mũi chịu sào. Cổ nhân gọi cảnh này là Quan nhiều hóa Sát, tức Chính Quan nhiều quá thì tác dụng chẳng khác gì hung thần Thất Sát, quay lại đè nén chính chủ. Lúc này phải nhờ Ấn để hóa Quan sinh thân, hoặc nhờ Tỷ Kiếp để trợ thân, thì cốt cách mới vững trở lại.
Vì vậy, cùng mang Chính Quan nhưng hai người có thể rất khác nhau. Một người thân vượng Quan vừa thì là nhà quản lý điềm tĩnh, có uy. Một người thân nhược Quan nặng lại là kẻ suốt đời gồng gánh, sợ trách nhiệm. Muốn đọc đúng tính cách phải xem cán cân thân và Quan, không thể chỉ thấy có Chính Quan là khen hay.
5 Chính Quan Cách Và Ba Điều Kiện Thành Cách
Trong tám cách cục chính của Tử Bình, Chính Quan cách được xếp vào hàng cao quý. Sách Tử Bình Chân Thuyên của Thẩm Hiếu Chiêm dành hẳn một chương để bàn về Chính Quan, coi đây là cách cục đáng trọng bậc nhất, với điều kiện Quan tinh phải trong sạch, không bị làm đục. Một câu thường được nhắc tới là Quan tinh trong sạch không tạp thì thành cách thanh quý.
Để Chính Quan thật sự trở thành vinh hoa chứ không phải gánh nặng, người xưa đúc kết ba điều kiện cốt lõi. Cả ba cùng hướng về một mục đích: làm sao để thân đủ sức nhận Quan, và Quan tinh được nuôi dưỡng, bảo vệ trọn vẹn.
Điều kiện thứ nhất: Thân cường nhậm Quan
Nhậm nghĩa là gánh, là nhận lấy. Thân cường nhậm Quan nghĩa là Nhật Chủ phải đủ mạnh để gánh nổi cái Quan đặt lên vai. Quan là chức vị, là trách nhiệm, mà người yếu thì không vác nổi trọng trách. Một lá số thân vượng, có một hai Quan tinh vừa phải làm dụng, đó là cảnh đẹp nhất, chủ về công danh hiển đạt một cách vững vàng. Nếu thân nhược mà Quan nặng thì ngược lại, cần dùng Ấn hoặc Tỷ Kiếp cứu thân trước đã.
Điều kiện thứ hai: Quan Ấn tương sinh
Đây được xem là kết cấu lý tưởng của Chính Quan cách. Quan sinh Ấn, Ấn lại sinh thân, tạo thành một dòng chảy liền mạch từ quyền lực, qua học vấn, về tới bản thân. Người có Quan Ấn tương sinh thường vừa có chức vừa có học, vừa có quyền vừa có danh, là mẫu quan văn được kính trọng. Ấn ở đây còn đóng vai lá chắn, che cho Quan tinh khỏi bị Thương Quan xâm phạm, nên kết cấu này vừa quý vừa bền.
Điều kiện thứ ba: Tài tư Quan
Tư nghĩa là nuôi, là tiếp sức. Khi Nhật Chủ đã đủ vượng, có thêm Tài tinh sinh cho Quan thì Quan tinh càng thêm lực, công danh và tài lộc cùng tới. Tài sinh Quan giống như có nguồn lực vật chất nâng đỡ cho địa vị, khiến quyền vị có thực chất chứ không hư danh. Tuy nhiên điều kiện tiên quyết vẫn là thân phải vượng, vì nếu thân nhược mà lại thêm Tài sinh Quan thì chẳng khác nào đổ dầu vào lửa, Quan càng mạnh càng đè thân.
Tóm một câu cho dễ nhớ: Chính Quan đẹp nhất khi thân vượng, có Ấn hộ và có Tài tư. Thân gánh được Quan, Ấn che cho Quan, Tài nuôi cho Quan, ba yếu tố này hợp lại thì Quan tinh mới phát huy trọn vẹn cái quý của nó.
6 Hỷ Kỵ Và Phối Hợp Thập Thần
Chính Quan hiếm khi đứng một mình. Số phận của Quan tinh được định đoạt bởi những thập thần đứng quanh nó. Có thần đến để nâng, có thần đến để phá, và biết rõ điều này là cốt lõi của việc luận Chính Quan cho đúng.
✓ Chính Quan mừng khi gặp
- Thân vượng đủ sức nhậm Quan, Quan thành vinh hiển.
- Chính Ấn ở bên, vừa hóa Quan sinh thân vừa che Quan khỏi bị phá.
- Tài tinh sinh Quan khi thân đã vượng, công danh tài lộc song toàn.
- Quan tinh trong sạch, không lẫn Thất Sát, danh chính ngôn thuận.
- Quan đắc Nguyệt lệnh, tọa nơi vượng tướng, không bị hình xung.
✕ Chính Quan e ngại khi gặp
- Thương Quan phá Quan, sinh thị phi, kiện tụng, hỏng danh.
- Quan Sát hỗn tạp, chính tà lẫn lộn, làm đục cả cách cục.
- Thân nhược mà Quan nặng, Quan hóa Sát quay lại đè thân.
- Quan tinh bị hình xung phá hại, hoặc nhập mộ, hoặc Không Vong.
- Chính Quan quá nhiều, Quan đa biến Sát, gánh nặng chồng chất.
Trong tất cả những điều kỵ trên, đáng sợ nhất là Thương Quan gặp Chính Quan. Thương Quan là thứ do chính Nhật Chủ sinh ra, lại quay sang khắc thẳng vào Quan tinh, nên người xưa có câu để đời.
Khi Chính Quan là dụng thần mà bị Thương Quan đánh phá, người đó dễ vướng thị phi, mất chức, hỏng việc công danh, với nữ mệnh thì bất lợi cho chồng. Nhưng cũng đừng vội hoảng. Cái thế này vẫn cứu được. Nếu có Chính Ấn đứng giữa, Ấn sẽ chế Thương Quan để hộ vệ cho Quan tinh. Nếu có Tài tinh làm cầu nối, Tài sẽ hóa giải sức công của Thương Quan bằng cách dẫn nó đi sinh Tài, rồi Tài lại quay sang sinh Quan, biến một cuộc xung đột thành một dòng tương sinh. Người luận giỏi chính là người nhìn ra được những lối thoát ấy.
Về Quan Sát hỗn tạp, đây là cảnh Chính Quan và Thất Sát cùng xuất hiện, một chính một tà chen lẫn khiến cách cục đục ngầu. Cách xử lý kinh điển là làm cho lá số trở lại thanh khiết, hoặc khứ Sát lưu Quan, tức hợp đi hay chế đi Thất Sát mà giữ lại Chính Quan, hoặc ngược lại khứ Quan lưu Sát, tùy theo bên nào có lực và hợp với toàn cục hơn. Một khi đã thanh, lá số lại trở về thế đẹp.
7 Chính Quan Tọa Ở Từng Trụ
Chính Quan rơi vào trụ nào sẽ cho biết quý khí của Quan đến từ đâu và phát vào giai đoạn nào của đời. Bốn trụ năm, tháng, ngày, giờ lần lượt ứng với tổ tiên thuở nhỏ, cha mẹ thời thanh niên, bản thân và phối ngẫu, rồi con cái và hậu vận.
| Trụ | Giai đoạn, đối tượng | Ý nghĩa khi có Chính Quan |
|---|---|---|
| Trụ Năm | Tổ tiên, ông bà, thuở nhỏ | Xuất thân nề nếp, gia phong có kỷ cương, sớm có ý thức bổn phận, được ấm từ bề trên có danh vị |
| Trụ Tháng | Cha mẹ, anh em, thời lập thân | Vị trí đẹp nhất của Chính Quan. Người chính trực, đoan chính, thuận đường công danh sự nghiệp, lập thân bằng đường chính |
| Trụ Ngày | Bản thân và phối ngẫu | Bản thân tự trọng, giữ phép tắc. Với nữ mệnh thường được chồng hiền, có vai vế, là chỗ dựa chính đáng |
| Trụ Giờ | Con cái, hậu vận, thuộc cấp | Hậu vận có danh có vị, con cái hiển đạt và hiếu thuận, về già được người dưới kính trọng nương nhờ |
Trong bốn vị trí, Chính Quan đóng ở trụ tháng được coi là chuẩn mực nhất, vì trụ tháng là Nguyệt lệnh, là chỗ nắm khí mạnh nhất của lá số. Quan tinh đắc lệnh ở đây mà thân lại vượng thì gần như cầm chắc Chính Quan cách thành tựu, chủ về một đời công danh đường hoàng, lập thân bằng học vấn và chức vị. Người xưa rất chuộng cảnh Quan cư Nguyệt lệnh, coi đó là dấu hiệu của bậc chính nhân quân tử.
Còn Chính Quan ở trụ ngày thì đặc biệt quan trọng với nữ mệnh, vì chi ngày là cung phối ngẫu. Quan tinh đóng đúng cung chồng, lại không bị xung khắc, thường báo một cuộc hôn nhân chính đáng, người chồng tử tế và có vị thế. Dù vậy vẫn phải kiểm chi ngày có bị hình xung hay rơi Không Vong hay không, vì chỉ một quan hệ xấu cũng đủ làm sứt mẻ cái quý của Quan.
8 Nam Mệnh, Nữ Mệnh Và Khi Gặp Tuế Vận

Nam mệnh lấy Chính Quan làm biểu tượng của công danh, địa vị, cấp trên và con cái. Quan tinh đẹp, thân vượng gánh nổi, thì người nam dễ có chức có vị, được trọng dụng, làm việc danh chính ngôn thuận. Đây là một trong những dấu hiệu quý của lá số nam.
Nữ mệnh lấy Chính Quan làm phu tinh, tức ngôi sao biểu thị người chồng. Một Chính Quan trong sạch, vượng vừa phải, không bị phá là điềm lành cho hôn nhân, thường được người chồng tử tế, đứng đắn, có thể nương tựa.
Với nữ mệnh, chữ phu tinh này cần được luận thật cẩn trọng vì nó chạm tới chuyện hôn nhân cả đời. Nếu lá số Quan Sát hỗn tạp, tức vừa có Chính Quan vừa có Thất Sát chen nhau, thì đường tình duyên dễ rối, nhiều mối quan hệ phức tạp, cần xem kỹ thần nào là chính. Nếu Quan tinh quá vượng mà thân nhược, người nữ dễ bị áp chế trong hôn nhân, hoặc gánh chồng vất vả. Nếu Thương Quan phá Quan, lại bất lợi cho người chồng. Ngược lại, một Quan tinh độc, trong sạch, đắc địa và được Tài Ấn nâng đỡ, đó là cảnh phu thê hòa thuận, chồng có danh vị, vợ được nhờ.
Chính Quan không chỉ xét trong tứ trụ gốc mà còn rất đáng chú ý khi gặp tuế vận, tức đại vận và lưu niên. Với người thân vượng lấy Quan làm dụng, năm vận dẫn tới Quan, tới Tài sinh Quan hay tới Ấn hóa Quan thường mở ra cơ hội thăng tiến, thi cử đỗ đạt, được đề bạt, nữ mệnh thì dễ kết hôn hay gặp quý phu. Ngược lại, với người thân nhược lấy Quan làm kỵ, vận Quan Sát tới lại là lúc áp lực dâng cao, dễ vướng kiện tụng, đau ốm, giáng chức, lúc này phải mong vận Ấn hoặc Tỷ Kiếp tới cứu thân. Riêng vận Thương Quan đến phá Quan thì cần đề phòng thị phi, trục trặc công danh, và với nữ mệnh là sóng gió hôn nhân.
9 Lời Khuyên Phát Huy Và Giữ Gìn

Chính Quan là sao tốt, nên việc cần làm không phải là lo sợ hay trấn yểm, mà là biết cách nuôi dưỡng cái quý của nó và tránh những điều làm nó sứt mẻ.
Dưới đây là vài điều người có Chính Quan nổi bật nên ghi nhớ, và cũng là điều hữu ích cho bất kỳ ai muốn lập thân bằng đường chính.
- Bồi đắp nội lực bản thân trước. Quan chỉ quý khi thân gánh nổi. Người có Quan nặng càng phải rèn sức khỏe, học vấn, bản lĩnh, đó chính là cách làm cho thân vượng để nhậm Quan trong đời thực.
- Giữ chữ tín và danh dự. Đây là tài sản lớn nhất của người Chính Quan. Một lần thất tín có thể làm hỏng cả con đường, vì cái quý của Quan dựng trên chữ chính.
- Tránh nóng vội phá lệ. Thương Quan phá Quan trong đời thực chính là sự bốc đồng, cãi lệ, qua mặt quy củ. Người có Quan tinh đẹp nên cẩn trọng lời ăn tiếng nói và hành xử đúng mực, nhất là với cấp trên.
- Học cách linh hoạt. Nguyên tắc là tốt, nhưng cứng nhắc thái quá lại tự trói mình. Biết uyển chuyển đúng lúc sẽ giúp người Chính Quan đỡ chịu áp lực và đi xa hơn.
- Xem trọn lá số trước khi kết luận. Có Chính Quan chưa đủ, còn phải biết Quan là dụng hay kỵ, thân vượng hay nhược, Quan có bị phá hay lẫn tạp không. Việc này nên nhờ người có chuyên môn luận giúp cho chắc.
Gợi ý nhỏ: muốn hiểu trọn vai trò của Chính Quan, nên đọc kèm Thất Sát để phân biệt chính và tà, đọc Chính Ấn để thấy thế Quan Ấn tương sinh, và đọc Thương Quan để hiểu vì sao nó là khắc tinh của Quan. Thập thần là một hệ thống liên hoàn, đọc cả cụm mới thấy hết cái hay.
10 Nguồn Tham Khảo
Bài viết được biên soạn và đối chiếu trực tiếp với các thư tịch gốc của khoa Tử Bình, không lấy lại số liệu thứ cấp chưa kiểm chứng:
- Tử Bình Chân Thuyên của Thẩm Hiếu Chiêm, chương Luận Chính Quan: Chính Quan là cách cục cao quý, trọng ở thân cường nhậm Quan, mừng Quan Ấn tương sinh và Tài tư Quan, tối kỵ Thương Quan phá Quan và hình xung.
- Uyên Hải Tử Bình, phần luận Chính Quan và Quan Sát: gốc của câu Thương Quan gặp Quan tai họa trăm đường, và phép xử lý Quan Sát hỗn tạp.
- Tam Hội Mệnh Thông, phần luận lục thần và Quan tinh, bàn về Chính Quan trong tương quan với cách cục và lục thân.
- Thiệu Vĩ Hoa và Trần Viên, Dự Đoán Theo Tứ Trụ, phần Thập Thần: ý nghĩa Chính Quan với nam mệnh và nữ mệnh, vai trò phu tinh và cách ứng theo đại vận lưu niên.
Lưu ý khi vận dụng: các trường phái Tử Bình có thể nhấn mạnh khác nhau về thứ tự dụng thần khi cứu Chính Quan, ví dụ ưu tiên Ấn chế Thương hay Tài thông quan tùy kết cấu cụ thể. Đây là khác biệt về cách luận, không phải đúng sai. Khi tự xem nên giữ một mạch nhất quán, và luôn đặt Chính Quan trong nền vượng suy của Nhật Chủ chứ không tách riêng một sao.
11 Câu Hỏi Thường Gặp Về Chính Quan
Chính Quan là một trong mười thập thần của Tứ Trụ Bát Tự, chỉ ngũ hành khắc được Nhật Chủ nhưng khác tính âm dương với Nhật Chủ. Chính Quan chủ về danh dự, địa vị, kỷ cương, pháp độ và sự ràng buộc chính đáng. Với nữ mệnh, Chính Quan còn là phu tinh, tức ngôi sao biểu thị người chồng.
Lấy can ngày làm Nhật Chủ, rồi tìm trong các can khác và trong tàng can của bốn địa chi xem có can nào khắc được Nhật Chủ mà khác tính âm dương hay không. Ví dụ Nhật Chủ là Giáp thuộc Dương Mộc, thì Tân thuộc Âm Kim khắc Giáp khác tính chính là Chính Quan. Nhật Chủ là Ất thuộc Âm Mộc thì Canh thuộc Dương Kim là Chính Quan.
Cả hai đều là ngũ hành khắc Nhật Chủ, nhưng Chính Quan khác tính âm dương với Nhật Chủ nên sự khắc chế ôn hòa, có lễ độ, gọi là quản lý chính đáng. Thất Sát cùng tính âm dương với Nhật Chủ nên khắc gắt, mạnh mẽ, mang tính áp chế. Một bên là phép nước kỷ cương, một bên là binh quyền sát phạt.
Thương Quan là ngũ hành do Nhật Chủ sinh ra và lại khắc thẳng vào Chính Quan, nên người xưa có câu Thương Quan gặp Quan là tai họa trăm đường. Khi Chính Quan là dụng thần mà bị Thương Quan phá, dễ sinh thị phi, kiện tụng, mất chức, hỏng danh. Với nữ mệnh thì bất lợi cho chồng. Muốn cứu cần có Ấn chế Thương để hộ Quan, hoặc có Tài làm cầu nối thông quan.
Nữ mệnh có một Chính Quan trong sạch, vượng vừa phải, không bị hình xung phá hại và không lẫn Thất Sát thì rất quý, thường được người chồng tử tế, hôn nhân chính đáng, được nhờ chồng. Ngược lại nếu Quan Sát hỗn tạp, Chính Quan quá nhiều hay bị Thương Quan phá thì đường tình duyên dễ trắc trở, cần xét trọn lá số mới kết luận.