12 Trực — Thập Nhị Kiến Trừ 十二建除

Can Chi - Lịch

Hệ thống 12 Trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế) luân phiên theo từng ngày — quy định việc nên làm và nên kiêng. Là công cụ cốt lõi của Trạch Cát (chọn ngày tốt). Mỗi tháng tiết khí, ngày có Chi trùng Chi tháng = Kiến, sau đó luân phiên qua 12 trực.

NGUỒN GỐC

Trực 12 (十二建除) là hệ thống chọn ngày cổ xưa nhất, có từ thời Tiên Tần. Tên gọi đầy đủ: Thập Nhị Kiến Trừ Mãn Bình Định Chấp Phá Nguy Thành Thu Khai Bế.

CÁCH TÍNH
  • Mỗi tháng (theo tiết khí), ngày có Địa Chi trùng với Chi của tháng = ngày KIẾN.
  • Sau đó luân phiên: Kiến → Trừ → Mãn → Bình → Định → Chấp → Phá → Nguy → Thành → Thu → Khai → Bế → Kiến...
  • Ví dụ: Tháng Dần (Lập Xuân tới Kinh Trập), ngày Dần đầu tháng = Kiến, ngày Mão = Trừ, ngày Thìn = Mãn...
BẢNG 12 TRỰC
  • Kiến (建): Trung tính. Tốt khởi sự.
  • Trừ (除): Cát. Trừ tà, chữa bệnh.
  • Mãn (滿): Cát. Cưới hỏi, mở kho.
  • Bình (平): Trung tính. Hòa giải, sửa đường.
  • Định (定): Cát. Ký hợp đồng, cưới hỏi.
  • Chấp (執): Trung tính. Bắt giữ, xây dựng.
  • Phá (破): Đại hung. Chỉ tốt phá dỡ.
  • Nguy (危): Hung. Kiêng hầu hết.
  • Thành (成): Đại cát. Mọi việc tốt.
  • Thu (收): Cát. Thu hoạch, mua vào.
  • Khai (開): Đại cát. Khai trương, nhập học.
  • Bế (閉): Hung. Đắp đê, lấp hố.
ỨNG DỤNG
  • Là một trong các tiêu chí KHÓA chọn ngày trong Lịch Vạn Niên Việt Nam.
  • Người làm Trạch Cát thường ưu tiên: Thành > Khai > Định > Mãn > Trừ > Thu > Kiến > Bình > Chấp > Nguy > Bế > Phá.
LƯU Ý
  • Trực chỉ là một yếu tố — phải kết hợp Sao Hoàng Đạo, Thái Tuế, Tam Sát, Tuổi gia chủ mới đủ.
📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 06/07/2026 👁 2 lượt tra
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.