7 gò trên lòng bàn tay ứng với 7 hành tinh: Gò Kim Tinh (Venus/tình yêu), Gò Mộc Tinh (Jupiter/tham vọng), Gò Thổ Tinh (Saturn/trách nhiệm), Gò Nhật (Apollo/tài năng), Gò Thủy Tinh (Mercury/giao tiếp), Gò Hỏa Tinh (Mars/dũng khí), Gò Nguyệt (Moon/trí tưởng tượng).
Bảy Gò (Thất Khâu — 七丘) trên lòng bàn tay là hệ thống 7 vùng nổi (mô thịt) trên lòng bàn tay, mỗi gò được đặt tên theo một hành tinh trong hệ Mặt Trời. Đây là phương pháp xuất phát từ chiêm tinh học phương Tây (Palmistry) nhưng đã được Đông phương hóa và kết hợp với Ngũ Hành. Mỗi gò phản ánh một khía cạnh tính cách và năng lượng riêng biệt.
Nguyên lý: Gò nào PHÁT TRIỂN (nổi cao, đầy đặn, cứng vừa phải) thì khía cạnh tương ứng MẠNH. Gò nào LÕM hoặc PHẲNG thì khía cạnh đó YẾU. Gò quá nổi (cứng, đanh) thì năng lượng quá dư, có thể biến thành tiêu cực.
Vị trí 7 gò:
- Gò Kim Tinh (Venus) — Phần thịt dưới ngón cái, chiếm diện tích lớn nhất.
- Gò Mộc Tinh (Jupiter) — Phần thịt dưới ngón trỏ.
- Gò Thổ Tinh (Saturn) — Phần thịt dưới ngón giữa.
- Gò Nhật / Thái Dương (Sun/Apollo) — Phần thịt dưới ngón áp út.
- Gò Thủy Tinh (Mercury) — Phần thịt dưới ngón út.
- Gò Hỏa Tinh (Mars) — Phần giữa lòng bàn tay (chia thành Hỏa Tinh Dương ở phía ngón cái và Hỏa Tinh Âm ở phía cạnh bàn tay).
- Gò Nguyệt / Thái Âm (Moon/Luna) — Phần thịt cạnh cổ tay, phía đối diện với ngón cái.
1. Gò Kim Tinh (Venus — 金星丘) — Tình yêu, đam mê, sức sống:
- Vị trí: Mô thịt lớn dưới ngón cái, bao quanh bởi Đường Sinh Mệnh.
- Phát triển đầy đặn: Người đầy sức sống, đam mê, yêu thương mãnh liệt, hào phóng, thích âm nhạc và nghệ thuật. Tình duyên phong phú, cuộc sống tình cảm đậm đà.
- Phẳng hoặc lõm: Thiếu sức sống, tình cảm lạnh nhạt, ít đam mê, cuộc sống đơn điệu.
- Quá nổi, cứng: Đam mê quá mức, dễ sa vào sắc dục, ám ảnh tình ái.
- Đây là gò QUAN TRỌNG NHẤT vì phản ánh năng lượng sống cơ bản.
2. Gò Mộc Tinh (Jupiter — 木星丘) — Tham vọng, quyền lực, lãnh đạo:
- Vị trí: Mô thịt dưới ngón trỏ.
- Phát triển: Người có tham vọng lớn, khả năng lãnh đạo, tự tin, quyết đoán. Thích cầm quyền, có uy tín. Phù hợp chính trị, quản lý, kinh doanh.
- Phẳng: Thiếu tham vọng, dễ bị người khác dẫn dắt, thiếu tự tin.
- Quá nổi: Tham vọng quá lớn, kiêu ngạo, độc đoán, thích kiểm soát.
3. Gò Thổ Tinh (Saturn — 土星丘) — Trách nhiệm, kỷ luật, cô đơn:
- Vị trí: Mô thịt dưới ngón giữa.
- Phát triển: Người có trách nhiệm cao, kỷ luật, nghiêm túc, thích nghiên cứu, triết học. Có xu hướng cô đơn, trầm tư.
- Phẳng: Thiếu kỷ luật, dễ dãi, không có mục tiêu rõ ràng.
- Quá nổi: Bi quan, u uất, cô lập, ám ảnh bởi sự tối tăm.
- Lưu ý: Gò Thổ Tinh thường KHÔNG quá nổi mới tốt — hơi phẳng là bình thường.
4. Gò Nhật / Thái Dương (Sun/Apollo — 太陽丘) — Tài năng, nghệ thuật, danh tiếng:
- Vị trí: Mô thịt dưới ngón áp út.
- Phát triển: Người tài năng nghệ thuật, sáng tạo, có gu thẩm mỹ, lạc quan, thích được ngưỡng mộ. Phù hợp nghệ sĩ, thiết kế, giải trí.
- Phẳng: Thiếu sáng tạo, sống thực tế, không quan tâm nghệ thuật.
- Quá nổi: Phô trương, kiêu ngạo, ham hư danh, thích được khen quá mức.
5. Gò Thủy Tinh (Mercury — 水星丘) — Giao tiếp, thương mại, trí tuệ:
- Vị trí: Mô thịt dưới ngón út.
- Phát triển: Người giao tiếp giỏi, khéo léo, có tài thương mại, buôn bán. Thích nói, viết, truyền đạt. Phù hợp kinh doanh, bán hàng, truyền thông, y khoa.
- Phẳng: Ít nói, khó giao tiếp, thiếu tài thương mại.
- Quá nổi: Nhiều chuyện, lắm lời, có thể gian trá trong buôn bán.
6. Gò Hỏa Tinh (Mars — 火星丘) — Can đảm, chiến đấu, nghị lực:
- Vị trí: Chia làm 2 phần — Hỏa Tinh Dương (Upper Mars, giữa gò Mộc Tinh và gò Kim Tinh, phía ngón cái) và Hỏa Tinh Âm (Lower Mars, giữa gò Thủy Tinh và gò Nguyệt, phía cạnh bàn tay). Vùng giữa lòng bàn tay gọi là Bình Nguyên Hỏa Tinh (Plain of Mars).
- Phát triển: Người can đảm, kiên cường, dám đối mặt khó khăn, có nghị lực mạnh. Phù hợp quân sự, thể thao, kinh doanh cạnh tranh.
- Phẳng: Thiếu can đảm, nhút nhát, hay lùi bước trước khó khăn.
- Quá nổi: Hung hăng, nóng nảy, hiếu chiến, dễ gây gổ.
7. Gò Nguyệt / Thái Âm (Moon/Luna — 太陰丘) — Trí tưởng tượng, trực giác, lãng mạn:
- Vị trí: Mô thịt cạnh cổ tay, phía đối diện ngón cái.
- Phát triển: Người giàu trí tưởng tượng, lãng mạn, nhạy cảm, có trực giác tốt. Thích du lịch, mơ mộng. Phù hợp nhà văn, họa sĩ, nhà thơ, nhà tâm linh.
- Phẳng: Thiếu trí tưởng tượng, thực tế, chân chất, không lãng mạn.
- Quá nổi: Mơ mộng viển vông, xa rời thực tế, dễ bị ảo tưởng, hay nói dối.
- Tốt nhất: Tất cả 7 gò đều phát triển VỪA PHẢI, đều đặn, da hồng hào. Không có gò nào quá nổi hay quá lõm — con người cân bằng mọi mặt.
- Gò chủ đạo: Hầu hết mọi người có 1-2 gò nổi bật hơn — đó chính là "năng lượng chủ đạo" của người đó. Ví dụ: Gò Kim Tinh + Gò Nhật nổi = người nghệ sĩ đam mê; Gò Mộc Tinh + Gò Hỏa Tinh nổi = người lãnh đạo quyết đoán.
- Xấu nhất: Tất cả các gò đều phẳng lép — bàn tay "phẳng như tấm ván" — người thiếu năng lượng, cuộc sống nhạt nhẽo, thiếu đam mê và mục tiêu.
- Tư vấn hướng nghiệp: Gò nào phát triển nhất → lĩnh vực phù hợp nhất. Gò Mộc Tinh nổi → quản lý; Gò Thủy Tinh nổi → kinh doanh; Gò Nhật nổi → nghệ thuật.
- Hiểu bản thân: Nhìn vào gò nổi bật nhất để hiểu năng lượng chủ đạo, từ đó phát huy điểm mạnh.
- Đánh giá tính cách: So sánh 7 gò trên tay trái (bẩm sinh) và tay phải (phát triển) để thấy sự thay đổi tính cách theo thời gian.
- Lưu ý: Gò có thể thay đổi theo thời gian, sức khỏe, và lối sống — không hoàn toàn cố định.
- Tướng Pháp Áo Bí: "Chưởng trung thất khâu (7 gò), các chủ nhất đức. Kim Tinh chủ ái, Mộc Tinh chủ quyền, Thổ Tinh chủ trí, Nhật chủ tài, Thủy Tinh chủ ngôn, Hỏa Tinh chủ dũng, Nguyệt chủ mộng."
- Mã Y Thần Tướng: "Chưởng nhục phong hậu giả phú, chưởng nhục khô bạc giả bần. Thủ trung hữu khâu giả cát, vô khâu giả bần."
- Chiêm tinh phương Tây kết hợp: "Mỗi gò là một hành tinh thu nhỏ trên bàn tay, phản ánh năng lượng vũ trụ ảnh hưởng đến con người."