Cửu Cốt là 9 xương chính trên đầu và mặt, quyết định cốt cách (phẩm chất gốc) con người: Thiên Đình Cốt, Nhật Giác Cốt, Nguyệt Giác Cốt, Long Cốt, Hổ Cốt, Quyền Cốt... Xương nổi cao tròn đầy = quý tướng; xương nhọn lệch = bần tiện.
Cốt Cách (骨格) trong Nhân Tướng Học là hệ thống đánh giá phẩm chất con người thông qua cấu trúc XƯƠNG trên đầu và mặt. Cổ nhân có câu: "Nhất tướng nhị cốt" hoặc "Cốt tướng quyết định nhất thiết" — xương quyết định tất cả. Xương là nền tảng cố định nhất của tướng mạo, không thay đổi theo thời gian (khác với thịt, da, sắc mặt có thể biến đổi). Do đó, xem cốt cách là xem "bản mệnh gốc rễ" — phẩm chất, tầm vóc, cách cục mà trời đã định cho mỗi người.
Mã Y Thần Tướng nhấn mạnh: "Cốt vi quân chi giá, nhục vi thần chi xa" — Xương là xe của vua, thịt là xe của bề tôi. Xương quý hơn thịt, cốt cách quý hơn hình thể bên ngoài.
Cửu Cốt (九骨) là 9 xương quan trọng nhất trên đầu và mặt, mỗi xương phản ánh một khía cạnh phẩm chất:
- Thiên Đình Cốt (天庭骨): Xương trán giữa — xương của công danh, sự nghiệp, quan lộc.
- Nhật Giác Cốt (日角骨): Xương trán bên trái — xương của cha, phúc ấm từ cha.
- Nguyệt Giác Cốt (月角骨): Xương trán bên phải — xương của mẹ, phúc ấm từ mẹ.
- Long Cốt (龍骨): Xương sống mũi — xương của ý chí, quyền lực, tài lộc.
- Xương Hổ (虎骨) hay Tướng Quân Cốt: Xương phía sau tai (xương chũm) — xương của uy quyền, quân sự, dũng khí.
- Quyền Cốt (顴骨): Xương gò má — xương của quyền thế, uy tín xã hội.
- Ấn Đường Cốt (印堂骨): Xương vùng giữa hai lông mày — xương của mệnh vận, tinh thần.
- Chẩm Cốt (枕骨) hay Não Cốt: Xương sau đầu (chẩm) — xương của trí tuệ, phúc thọ.
- Đầu Đỉnh Cốt (頂骨): Xương đỉnh đầu — xương của thiên mệnh, liên kết với trời.
1. Thiên Đình Cốt nổi cao: Xương trán giữa nổi lên, tròn đầy, sáng bóng — tướng đại quý, chủ công danh hiển hách, sự nghiệp lừng lẫy. Hầu hết các bậc đế vương, danh tướng đều có Thiên Đình Cốt nổi. Nếu Thiên Đình Cốt lõm, lùi ra sau — sự nghiệp khó thăng tiến, thiếu chí hướng.
2. Nhật Giác & Nguyệt Giác Cốt nổi: Hai xương hai bên trán nổi lên tròn đầy — tướng được phúc ấm cha mẹ, gia cảnh khá giả, được bảo bọc lúc nhỏ. Nhật Giác nổi mà Nguyệt Giác lõm — cha tốt mẹ kém (hoặc ngược lại). Cả hai đều nổi — song thân đều khá giả.
3. Long Cốt liên tục: Xương sống mũi (từ Ấn Đường đến Chuẩn Đầu) liền mạch, cao thẳng, không gãy — tướng quyền quý, ý chí kiên cường, sự nghiệp liên tục không đứt đoạn. Long Cốt gãy (sơn căn gãy) — sự nghiệp bị gián đoạn giữa chừng, thường gặp biến cố ở tuổi 41-43.
4. Quyền Cốt cao đầy: Xương gò má nổi lên, có thịt bao bọc — tướng quyền thế, được người phò tá, có uy tín trong xã hội. Tuy nhiên Quyền Cốt nổi mà không có thịt bao (gò má nhô xương, gầy) — tướng cô khắc, uy quyền nhưng ít người thân thiết, về già cô đơn. Quyền Cốt lõm — thiếu quyền, bị người khác áp chế.
5. Chẩm Cốt nổi tròn: Xương sau đầu (phần chẩm) nổi tròn đều, đầy đặn — tướng phúc thọ, trí tuệ sâu sắc, cuối đời an nhàn. Chẩm Cốt phẳng hoặc lõm — phúc thọ kém, cuối đời vất vả.
6. Đầu Đỉnh Cốt nhọn: Xương đỉnh đầu nhọn lên (đỉnh đầu nhọn) — tướng cô quả, tính cách kỳ quặc, khó hòa nhập. Đầu Đỉnh Cốt bằng phẳng vừa phải — tướng bình thường ổn định.
TƯỚNG TỐT vs TƯỚNG XẤU- Cốt cách thượng đẳng: Cửu Cốt đều nổi lên tròn đầy, có thịt bao bọc, da sáng bóng phủ trên xương. Xương nổi mà không gầy guộc, cao mà không nhọn — đây là tướng đại phú đại quý, "xương như ngọc ẩn trong da."
- Cốt cách trung đẳng: 5-7 xương tốt, 2-3 xương kém — tướng trung lưu, có phúc lộc nhưng không quá cao sang.
- Cốt cách hạ đẳng: Xương nhọn lộ ra ngoài (không có thịt bao), xương lệch, xương gãy — tướng bần tiện, lao lực. "Cốt lộ vô nhục, bần tiện cô khổ" — xương lộ không có thịt thì nghèo hèn cô khổ.
- Nguyên tắc quan trọng: Xương quý ở chỗ "ẩn" — xương nổi nhưng có thịt da bao bọc mịn màng mới quý. Xương nhô ra lộ liễu là tướng xấu, dù xương có cao đến mấy.
- Đánh giá phẩm cách con người: Cốt cách phản ánh bản chất sâu xa nhất, không giả tạo được. Người có cốt cách tốt (xương đầy, tròn, ẩn dưới thịt) thường có phẩm chất lãnh đạo tự nhiên.
- Xem trẻ nhỏ: Cốt cách trẻ nhỏ dễ quan sát vì da mỏng, xương rõ. Trán trẻ tròn đầy, xương chẩm nổi — trẻ thông minh, có tương lai tốt.
- Trong y học cổ truyền: Xương liên quan đến Thận. Xương chắc khỏe = Thận tốt. Xương yếu mỏng = Thận hư. Nên bổ thận để cải thiện cốt cách (dù xương không thay đổi hình dạng nhưng chất xương có thể cải thiện).
- Phân biệt nam nữ: Nam giới trọng cốt — xương phải rõ ràng, mạnh mẽ. Nữ giới trọng nhục — thịt phải đầy đặn, mềm mại. "Nam nhân bất khả vô cốt, nữ nhân bất khả vô nhục."
- Mã Y Thần Tướng: "Cửu Cốt giả, chủ nhất thân chi quý tiện. Cốt dục phong long nhi khởi, bất nghi hãm khuyết nhi lộ. Cốt dục viên nhi trường, bất nghi tiêm nhi đoản."
- Liễu Trang Thần Tướng: "Cốt cách quyết định phẩm cách. Cốt hảo tắc nhân hảo, cốt liệt tắc nhân liệt. Cốt bất khả dĩ nhục yểm — xương không thể lấy thịt che."
- Thần Tướng Toàn Biên: "Đầu viên cốt khởi giả quý. Đầu tiêm cốt lộ giả bần."
- Tăng Quốc Phiên (Băng Giám): "Nhất thân tinh thần, cụ hồ lưỡng mục; nhất thân cốt tướng, cụ hồ diện bộ" — tinh thần cả người nằm ở hai mắt; cốt tướng cả người nằm ở khuôn mặt."