Cách khoa giáp: Thái Dương + Thiên Lương + Văn Xương + Lộc Tồn hội. Chủ thi cử đỗ đạt cao, làm quan thanh liêm, danh tiếng tốt, sự nghiệp bằng học vấn.
Thuật ngữ liên quan trong Tử Vi Đẩu Số
Thiên Sát 天殺
Sao Thiên Sát trong Tử Vi Đẩu Số: tai họa từ trời, biến cố bất khả kháng. Luận đặc tính, cách an, mức đắc hãm, bộ cách phối hợp, vai trò tại các cung và lưu niên, đối chiếu Tân Biên.
Tử Vi (sao) 紫微
Đế tinh, đứng đầu Bắc Đẩu, ngũ hành Thổ. Chủ tôn quý, lãnh đạo, quyền uy, độ lượng nhưng cao ngạo. Cư Mệnh: khí chất lãnh đạo, tự trọng cao. Ưa gặp Tả Phụ Hữu Bật Khôi Việt (có người phò tá), kỵ cô độc thành "cô quân". Miếu tại Ngọ.
Văn Xương & Văn Khúc (Văn Tài) 文昌文曲
Cặp sao văn tài: học vấn, thi cử, danh tiếng, khế ước, sự tinh tế và khéo léo.
Ân Quang 恩光
Sao cát chủ được ban ơn, khen thưởng, vinh dự từ cấp trên. Đi cặp với Thiên Quý. Cư Mệnh/Quan: được đề bạt, ghi nhận công lao, có cơ hội thăng tiến nhờ quý nhân.
Cách Cơ Nguyệt Đồng Lương 機月同梁
Thiên Cơ - Thái Âm - Thiên Đồng - Thiên Lương: cách của trí tuệ, chuyên môn, hành chính ổn định.
Lưu Nguyệt (Tháng)
Kỹ thuật tìm vị trí của tháng (tháng 1 đến tháng 12 âm lịch) trên lá số để dự đoán sự kiện ngắn hạn.
Quân Thần Khánh Hội
Cách đại quý: Tử Vi cư Mệnh hội đủ Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Thiên Việt, Văn Xương, Văn Khúc. Vua tôi gặp gỡ — có nhiều người tài phò tá, địa vị tột đỉnh, lãnh đạo lớn.
Tai Sát 災殺
Sao Tai Sát trong Tử Vi Đẩu Số: tai họa, bệnh tật, nạn bất ngờ. Luận đặc tính, cách an, mức đắc hãm, bộ cách phối hợp, vai trò tại các cung và lưu niên, đối chiếu Tân Biên.
Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.