Sao Thiên Sát trong Tử Vi Đẩu Số: tai họa từ trời, biến cố bất khả kháng. Luận đặc tính, cách an, mức đắc hãm, bộ cách phối hợp, vai trò tại các cung và lưu niên, đối chiếu Tân Biên.
Sao Thiên Sát là gì
Thiên Sát là một trong mười hai Thần Sát theo tam hợp. Tên Thiên Sát nghĩa là sát khí từ trời, nên sao chủ về những tai họa, biến cố đến từ bên ngoài, mang tính bất khả kháng, ngoài tầm kiểm soát của con người.
Cách an và đặc tính
Đây là một trong mười hai Thần Sát, an theo tam hợp địa chi năm sinh. Mốc của vòng là Tướng Tinh đóng tại cung vượng của tam hợp (Thân Tý Thìn tại Tý, Dần Ngọ Tuất tại Ngọ, Tỵ Dậu Sửu tại Dậu, Hợi Mão Mùi tại Mão), các thần sát khác an theo thứ tự cố định quanh mười hai cung. Thiên Sát đứng trong nhóm sát của vòng, gần Tai Sát. Vì là phụ tinh, Thiên Sát làm rõ hoặc tô đậm tính chất của chính tinh đồng cung và của cung nó tọa thủ, chứ không tự quyết định cục diện một mình.
Mức độ đắc hãm và tính chất
Trong hệ thống Thần Sát, Thiên Sát là hung tinh, biểu trưng cho những biến cố khách quan: thiên tai, hoàn cảnh xô đẩy, sự cố ngoài ý muốn mà bản thân khó cưỡng. Khác Tai Sát thiên về nạn cá nhân, Thiên Sát thiên về yếu tố bên ngoài. Thiên Sát cần được chế hóa. Gặp phúc tinh, sao giải thì biến cố được nhẹ; gặp các sát tinh khác thì họa rõ. Là sao phụ, Thiên Sát nhắc người ta biết tùy thời, lo xa và giữ mình trước những điều không lường trước.
Hội họp các sao và bộ cách
Thiên Sát phối với các sao cho kết quả khác nhau: Khi Thiên Sát gặp Ý nghĩa kết hợp Tai Sát, Kiếp Sát Cộng hưởng sát khí, biến cố nặng. Kình Đà, Không Kiếp, Hóa Kỵ Họa từ ngoài rõ hơn. Thiên Giải, Giải Thần, Thiên Đức Chế bớt, biến cố nhẹ đi. Chính tinh miếu vượng Có sức chống đỡ hoàn cảnh.
Sao hợp và sao kỵ
✓ Thiên Sát hợp khi gặp Thiên Giải, Giải Thần, Thiên Đức: chế biến cố. Chính tinh miếu vượng: sức chống đỡ. Phúc tinh: tai qua nạn khỏi. ✕ Thiên Sát e ngại khi gặp Tai Sát, Kiếp Sát: biến cố nặng. Kình Đà, Không Kiếp, Hóa Kỵ: họa rõ. Hung tinh hội: hoàn cảnh xô đẩy. Tóm lại, Thiên Sát là phụ tinh: đi với chính tinh và cát tinh hợp cách thì phát huy mặt hay, gặp sát tinh và hung cách thì lộ mặt yếu. Luôn xét cả lá số.
Vai trò tại các cung và lưu niên
Thiên Sát ở Mệnh, Tật Ách, Thiên Di nhắc đề phòng biến cố từ bên ngoài, hoàn cảnh khách quan; nên lo xa, có dự phòng. Trong lưu niên, cung gặp Thiên Sát nhắc thận trọng với những việc ngoài tầm kiểm soát. Thiên Sát cần xem cùng sao giải và chính tinh để biết mức biến cố.
Câu hỏi thường gặp
Sao Thiên Sát là sao gì Thiên Sát là một trong mười hai Thần Sát theo tam hợp, ngũ hành Hỏa. Tên nghĩa là sát khí từ trời, sao chủ tai họa, biến cố đến từ bên ngoài, mang tính bất khả kháng, ngoài ý muốn.
Thiên Sát khác Tai Sát thế nào Cả hai là hung tinh trong nhóm thần sát. Tai Sát thiên về tai nạn, bệnh tật của bản thân; Thiên Sát thiên về biến cố khách quan từ hoàn cảnh bên ngoài, khó cưỡng.
Thiên Sát an ở đâu Thiên Sát nằm trong nhóm sát của vòng mười hai thần sát, gần Tai Sát, an theo tam hợp địa chi năm sinh.
Gặp Thiên Sát nên làm gì Người có Thiên Sát nổi bật nên biết tùy thời, lo xa, có phương án dự phòng trước những việc ngoài tầm kiểm soát. Gặp sao giải và phúc tinh thì biến cố được nhẹ.