1 Sao Thiên Sát là gì

Thiên Sát là một trong mười hai Thần Sát theo tam hợp. Tên Thiên Sát nghĩa là sát khí từ trời, nên sao chủ về những tai họa, biến cố đến từ bên ngoài, mang tính bất khả kháng, ngoài tầm kiểm soát của con người.
2 Cách an và đặc tính

Đây là một trong mười hai Thần Sát, an theo tam hợp địa chi năm sinh. Mốc của vòng là Tướng Tinh đóng tại cung vượng của tam hợp (Thân Tý Thìn tại Tý, Dần Ngọ Tuất tại Ngọ, Tỵ Dậu Sửu tại Dậu, Hợi Mão Mùi tại Mão), các thần sát khác an theo thứ tự cố định quanh mười hai cung. Thiên Sát đứng trong nhóm sát của vòng, gần Tai Sát.
Vì là phụ tinh, Thiên Sát làm rõ hoặc tô đậm tính chất của chính tinh đồng cung và của cung nó tọa thủ, chứ không tự quyết định cục diện một mình.
3 Mức độ đắc hãm và tính chất

Trong hệ thống Thần Sát, Thiên Sát là hung tinh, biểu trưng cho những biến cố khách quan: thiên tai, hoàn cảnh xô đẩy, sự cố ngoài ý muốn mà bản thân khó cưỡng. Khác Tai Sát thiên về nạn cá nhân, Thiên Sát thiên về yếu tố bên ngoài.
Thiên Sát cần được chế hóa. Gặp phúc tinh, sao giải thì biến cố được nhẹ; gặp các sát tinh khác thì họa rõ. Là sao phụ, Thiên Sát nhắc người ta biết tùy thời, lo xa và giữ mình trước những điều không lường trước.
4 Hội họp các sao và bộ cách
Thiên Sát phối với các sao cho kết quả khác nhau:
| Khi Thiên Sát gặp | Ý nghĩa kết hợp |
|---|---|
| Tai Sát, Kiếp Sát | Cộng hưởng sát khí, biến cố nặng. |
| Kình Đà, Không Kiếp, Hóa Kỵ | Họa từ ngoài rõ hơn. |
| Thiên Giải, Giải Thần, Thiên Đức | Chế bớt, biến cố nhẹ đi. |
| Chính tinh miếu vượng | Có sức chống đỡ hoàn cảnh. |
5 Sao hợp và sao kỵ
✓ Thiên Sát hợp khi gặp
- Thiên Giải, Giải Thần, Thiên Đức: chế biến cố.
- Chính tinh miếu vượng: sức chống đỡ.
- Phúc tinh: tai qua nạn khỏi.
✕ Thiên Sát e ngại khi gặp
- Tai Sát, Kiếp Sát: biến cố nặng.
- Kình Đà, Không Kiếp, Hóa Kỵ: họa rõ.
- Hung tinh hội: hoàn cảnh xô đẩy.
Tóm lại, Thiên Sát là phụ tinh: đi với chính tinh và cát tinh hợp cách thì phát huy mặt hay, gặp sát tinh và hung cách thì lộ mặt yếu. Luôn xét cả lá số.
6 Vai trò tại các cung và lưu niên

Thiên Sát ở Mệnh, Tật Ách, Thiên Di nhắc đề phòng biến cố từ bên ngoài, hoàn cảnh khách quan; nên lo xa, có dự phòng. Trong lưu niên, cung gặp Thiên Sát nhắc thận trọng với những việc ngoài tầm kiểm soát.
Thiên Sát cần xem cùng sao giải và chính tinh để biết mức biến cố.
7 Nguồn Tham Khảo
Bài viết biên soạn và đối chiếu trực tiếp với thư tịch gốc của khoa Tử Vi Đẩu Số:
- Hệ thống Thần Sát theo tam hợp cục, dùng chung trong mệnh lý Đông phương (Tử Vi Đẩu Số và Bát Tự).
- Đối chiếu các sách Tử Vi mở rộng và bảng an mười hai thần sát theo tam hợp chi năm sinh.
Lưu ý: Đây là phụ tinh, ý nghĩa chỉ rõ khi luận cùng chính tinh và cả lá số. Không nên xét riêng một sao để kết luận tốt xấu.
8 Câu Hỏi Thường Gặp Về Sao Thiên Sát
Thiên Sát là một trong mười hai Thần Sát theo tam hợp, ngũ hành Hỏa. Tên nghĩa là sát khí từ trời, sao chủ tai họa, biến cố đến từ bên ngoài, mang tính bất khả kháng, ngoài ý muốn.
Cả hai là hung tinh trong nhóm thần sát. Tai Sát thiên về tai nạn, bệnh tật của bản thân; Thiên Sát thiên về biến cố khách quan từ hoàn cảnh bên ngoài, khó cưỡng.
Thiên Sát nằm trong nhóm sát của vòng mười hai thần sát, gần Tai Sát, an theo tam hợp địa chi năm sinh.
Người có Thiên Sát nổi bật nên biết tùy thời, lo xa, có phương án dự phòng trước những việc ngoài tầm kiểm soát. Gặp sao giải và phúc tinh thì biến cố được nhẹ.