Hung cách: Địa Không và Địa Kiếp kẹp cung Mệnh. Chủ hao tài, thành bại thất thường, đời nhiều mất mát. Tuy nhiên rất hợp người tu hành, làm nghề tâm linh, sáng tạo phi vật chất.
Thuật ngữ liên quan trong Tử Vi Đẩu Số
Thiên Sát 天殺
Sao Thiên Sát trong Tử Vi Đẩu Số: tai họa từ trời, biến cố bất khả kháng. Luận đặc tính, cách an, mức đắc hãm, bộ cách phối hợp, vai trò tại các cung và lưu niên, đối chiếu Tân Biên.
Tử Vi (sao) 紫微
Đế tinh, đứng đầu Bắc Đẩu, ngũ hành Thổ. Chủ tôn quý, lãnh đạo, quyền uy, độ lượng nhưng cao ngạo. Cư Mệnh: khí chất lãnh đạo, tự trọng cao. Ưa gặp Tả Phụ Hữu Bật Khôi Việt (có người phò tá), kỵ cô độc thành "cô quân". Miếu tại Ngọ.
Ân Quang 恩光
Sao cát chủ được ban ơn, khen thưởng, vinh dự từ cấp trên. Đi cặp với Thiên Quý. Cư Mệnh/Quan: được đề bạt, ghi nhận công lao, có cơ hội thăng tiến nhờ quý nhân.
Quân Thần Khánh Hội
Cách đại quý: Tử Vi cư Mệnh hội đủ Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Thiên Việt, Văn Xương, Văn Khúc. Vua tôi gặp gỡ — có nhiều người tài phò tá, địa vị tột đỉnh, lãnh đạo lớn.
Tai Sát 災殺
Sao Tai Sát trong Tử Vi Đẩu Số: tai họa, bệnh tật, nạn bất ngờ. Luận đặc tính, cách an, mức đắc hãm, bộ cách phối hợp, vai trò tại các cung và lưu niên, đối chiếu Tân Biên.
Thiên Đồng 天同
Sao Phúc tinh, chủ về thọ trường, an nhàn, hưởng thụ và sự thay đổi.
Thiên Tướng 天相
Sao Ấn tinh, chủ về quyền bính, sự chính trực, phò tá và ngoại hình đẹp.
Tướng Tinh 將星
Sao Tướng Tinh trong Tử Vi Đẩu Số: uy quyền, tướng cách, cầm đầu, được trọng dụng. Luận đặc tính, cách an, mức đắc hãm, bộ cách phối hợp, vai trò tại các cung và lưu niên, đối chiếu Tân Biên.
Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.