Ngũ Quan (五官) trong Nhân Tướng Học là 5 bộ phận quan trọng nhất trên khuôn mặt, mỗi "quan" chủ quản một khía cạnh vận mệnh: Mắt (Giám Sát Quan), Mũi (Thẩm Biện Quan), Miệng (Xuất Nạp Quan), Tai (Thái Thính Quan), Lông mày (Bảo Thọ Quan). Ngũ Quan đoan chính = vận mệnh an khang.
Ngũ Quan (五官) trong tướng học khác với "ngũ quan" thông thường (mắt mũi miệng tai lưỡi). Trong Ma Y Tướng Pháp, Ngũ Quan gồm 5 bộ phận được gán tên chức quan triều đình, phản ánh địa vị và vận mệnh.
CHI TIẾT CHUYÊN SÂU1. Bảo Thọ Quan (保壽官) — Lông mày:
— Chủ: Tuổi thọ, sức khỏe, quan hệ anh chị em.
— Tốt: Lông mày dài quá mắt, mọc thuận, thanh tú → thọ, anh em hòa thuận.
— Xấu: Mày ngắn thưa rối, đứt đoạn → thọ kém, anh em bất hòa.
2. Giám Sát Quan (監察官) — Mắt:
— Chủ: Trí tuệ, tinh thần, tâm tính, vận 35-40 tuổi.
— Tốt: Mắt sáng, có thần, đen trắng phân minh → thông minh, quyết đoán.
— Xấu: Mắt đục, vô thần, tam bạch/tứ bạch → gian xảo hoặc vận kém.
3. Thẩm Biện Quan (審辨官) — Mũi:
— Chủ: Tài vận, sự nghiệp trung niên (41-50 tuổi). Mũi = Tài Bạch Cung.
— Tốt: Mũi cao thẳng, đầu mũi tròn đầy, cánh mũi nở → giàu có, uy quyền.
— Xấu: Mũi gãy lệch, đầu mũi nhọn → tài vận kém, hay mất tiền.
4. Xuất Nạp Quan (出納官) — Miệng:
— Chủ: Ẩm thực, lời nói, tín dụng, vận 51-60 tuổi.
— Tốt: Miệng vuông rộng, môi đỏ, răng đều → khẩu tài tốt, ăn uống no đủ.
— Xấu: Miệng nhỏ lệch, răng hở → thị phi, ăn nói thất thường.
5. Thái Thính Quan (采聽官) — Tai:
— Chủ: Phúc đức, trí tuệ bẩm sinh, vận thời nhỏ (1-14 tuổi).
— Tốt: Tai dày, dái tai lớn dài, tai cao hơn lông mày → phúc lớn, thông minh.
— Xấu: Tai mỏng nhỏ, không có dái tai → phúc mỏng, thời nhỏ khó khăn.
CÁCH XEM & ĐÁNH GIÁ- Ngũ Quan đều đoan chính, cân đối: Vận mệnh tốt toàn diện.
- 1-2 quan kém: Chỉ giai đoạn tương ứng gặp khó, không ảnh hưởng toàn bộ.
- Tướng do tâm sinh — người hành thiện lâu ngày, khí sắc khuôn mặt sẽ dần thay đổi tốt lên.