Nốt Ruồi (Vị Trí Cát Hung) 痣相

Nhân Tướng Level 2

Nốt ruồi ẩn (kín) thường cát, lộ (hiện) thường cần xét — vị trí định ý nghĩa tài/quan/tình.

TỔNG QUAN & BẢN CHẤT

Nốt ruồi (chí tướng) mang ý nghĩa theo vị trí. Nguyên tắc: "nốt ẩn (chỗ kín) đa cát, nốt lộ (chỗ hiện) đa cần lưu ý". Nốt son/đen nhánh, nổi, có lông thường tốt hơn nốt mờ xám.

CƠ SỞ & CÁCH XEM

Theo vị trí: nốt trên trán cao (quý, nhưng có loại "khắc"), giữa mũi (tài-sức khỏe), ấn đường (chí lớn nhưng hay lo), khóe miệng (lộc ăn nói), gò má (quyền)... Mỗi vị trí một luận giải riêng.

TƯỢNG Ý TRONG DOANH NGHIỆP

Bổ trợ chi tiết cho luận tài-quan-tình; thường dùng kết hợp chứ không phán đơn lẻ.

ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN

Dùng như chi tiết bổ sung cho bức tranh tướng tổng thể; không quá trọng nốt ruồi đơn lẻ.

CẤM KỴ & ĐẠO ĐỨC

Nốt ruồi là phần phụ trợ nhỏ; tuyệt đối không khuyên người ta tẩy/phá nốt vì mê tín. Sức khỏe da liễu mới là ưu tiên.

📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 06/07/2026 👁 2 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.