Ly trên / Cấn dưới ䷷ — TRUNG→HUNG (lữ khách). Thoán: "Lữ: Tiểu hanh, lữ trinh cát" — lữ khách xa nhà, hanh nhỏ, giữ chính thì tốt. Tượng: "quân tử dĩ minh thận dụng hình nhi bất lưu ngục" — sáng suốt thận trọng dùng hình. Chủ xa nhà, phiêu bạt, ở đất khách cần khiêm tốn cẩn trọng.
【Cầu tài】 Tài bấp bênh nơi xa; nhỏ thì được, lớn khó.
【Hôn nhân】 Trôi nổi, không ổn định; khó bền.
【Sự nghiệp】 Làm xa nhà, không cố định; phiêu bạt.
【Kiện tụng】 Bất lợi nơi xa; nên hòa, chớ dây dưa.
【Xuất hành】 Đi xa nhưng cô đơn, cẩn trọng; lữ trinh thì tốt.
【Bệnh tật】 Bệnh nơi xa/khi đi; cần đề phòng.
【Thai sản】 Cẩn trọng, nhất là khi xa nhà.
【Tầm vật】 Vật thất lạc nơi xa; khó tìm.
【Gia trạch】 Nhà tạm bợ, hay di chuyển; chưa ổn định.
【Mưu sự】 Việc nhỏ nơi xa thì được; chớ làm lớn, dễ cô độc.