Cấn trên / Tốn dưới ䷑ — đổ nát cần chỉnh đốn. Thoán: "Cổ: Nguyên hanh, lợi thiệp đại xuyên" — lo sửa thì rất hanh, lợi qua sông lớn. Tượng: quân tử khích lệ dân, nuôi dưỡng đức. Chủ chỉnh đốn việc hư hỏng, cải cách cái cũ tồn đọng.
【Cầu tài】 Tài đang hao do việc cũ; sửa sang lại thì phục hồi.
【Hôn nhân】 Có vấn đề cũ cần giải quyết; gỡ rối thì được.
【Sự nghiệp】 Cần chỉnh đốn, cải tổ; sửa cái hỏng thì tiến.
【Kiện tụng】 Việc cũ tồn đọng; giải quyết dứt điểm.
【Xuất hành】 Hoãn để xử lý việc nhà trước; đi sau tốt hơn.
【Bệnh tật】 Bệnh cũ tái phát/mãn tính; cần điều trị tận gốc.
【Thai sản】 Cần cẩn trọng, có vấn đề tiềm ẩn; khám kỹ.
【Tầm vật】 Vật mất đã lâu, ở nơi bừa bộn; dọn dẹp sẽ thấy.
【Gia trạch】 Nhà cũ hư hỏng, cần sửa chữa; chỉnh đốn thì hưng.
【Mưu sự】 Cần dọn dẹp việc cũ trước; sửa sai rồi mới tiến.