Chấn trên / Chấn dưới ䷲ — CÁT (chấn động). Thoán: "Chấn: Hanh... Chấn kinh bách lý, bất táng chủy xưởng" — sấm động hanh thông, kinh trăm dặm mà không rớt thìa rượu (giữ vững). Tượng: "quân tử dĩ khủng cụ tu tỉnh" — kinh sợ mà tu tỉnh sửa mình. Chủ chấn động, biến cố bất ngờ, cảnh tỉnh và tu thân.
【Cầu tài】 Tài đến qua biến động lớn; chớp thời cơ động.
【Hôn nhân】 Có biến động, giật mình; qua thì ổn.
【Sự nghiệp】 Biến động lớn, khởi phát; dám làm thì tiến.
【Kiện tụng】 Có chấn động, ồn ào; giữ bình tĩnh thì qua.
【Xuất hành】 Đi có biến động; cẩn thận sấm chớp/giao thông.
【Bệnh tật】 Bệnh gan/chân/thần kinh; giật mình, kinh sợ.
【Thai sản】 Có động thai; cẩn trọng, qua thì ổn.
【Tầm vật】 Vật ở nơi động/có tiếng; gần xe/máy.
【Gia trạch】 Nhà có biến động, ồn; trấn tĩnh thì yên.
【Mưu sự】 Khởi phát mạnh, qua kinh sợ thì thành; "cười nói ha ha".