Khảm trên / Khảm dưới ䷜ — HUNG (hiểm). Thoán: "Tập Khảm: Hữu phu, duy tâm hanh" — hiểm chồng hiểm, có lòng thành giữ tâm hanh thông thì vượt được. Tượng: quân tử giữ đức hằng thường, luyện tập việc dạy. Chủ hiểm nạn trùng điệp, cần lòng tin và bền chí để thoát.
【Cầu tài】 Khó khăn chồng chất, dễ hao; giữ lòng thành chờ thoát.
【Hôn nhân】 Trắc trở, hiểm trở; cần kiên trì, khó thành nếu vội.
【Sự nghiệp】 Gian nan, hiểm nguy; giữ vững thì qua.
【Kiện tụng】 Hiểm, bất lợi; cần người cứu, giữ lòng thành.
【Xuất hành】 Không nên đi, đề phòng tai nạn nước.
【Bệnh tật】 Bệnh nặng, hiểm (thận/máu); cần kiên trì chữa.
【Thai sản】 Nguy hiểm, cần đặc biệt cẩn trọng.
【Tầm vật】 Khó tìm, vật ở chỗ hiểm/dưới nước.
【Gia trạch】 Nhà gần nước, ẩm thấp, bất an; cần khắc phục.
【Mưu sự】 Hiểm nguy, chớ vội; giữ lòng thành kiên trì vượt qua.