Quẻ 39 - Thủy Sơn Kiển

Kinh Dịch

Khảm trên / Cấn dưới ䷦ — HUNG (khó, què). Thoán: "Kiển: Lợi tây nam, bất lợi đông bắc, lợi kiến đại nhân, trinh cát" — gặp khó, lợi gặp đại nhân, giữ chính thì tốt. Tượng: "quân tử dĩ phản thân tu đức" — quay về xét mình, sửa đức. Chủ trắc trở, bế tắc, nên tự sửa và tìm trợ giúp.

【Cầu tài】 Khó khăn, trắc trở; cần quý nhân, hướng Tây Nam.

【Hôn nhân】 Trắc trở, gian nan; cần kiên trì và người giúp.

【Sự nghiệp】 Bế tắc, khó tiến; nên dừng, tìm hỗ trợ.

【Kiện tụng】 Khó khăn, bất lợi; cần người có uy giúp.

【Xuất hành】 Khó đi, nhiều trở ngại; lui về thì hơn.

【Bệnh tật】 Bệnh về chân/thận, khó chữa; kiên trì.

【Thai sản】 Khó khăn, cẩn trọng tối đa.

【Tầm vật】 Khó tìm, vật ở chỗ hiểm/cao.

【Gia trạch】 Nhà ở nơi khó khăn (gần núi nước); cải thiện dần.

【Mưu sự】 Gian nan, nên lui và cầu quý nhân; "phản thân tu đức".

📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 31/05/2026 👁 1 lượt tra
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.