Khảm trên / Cấn dưới ䷦ — HUNG (khó, què). Thoán: "Kiển: Lợi tây nam, bất lợi đông bắc, lợi kiến đại nhân, trinh cát" — gặp khó, lợi gặp đại nhân, giữ chính thì tốt. Tượng: "quân tử dĩ phản thân tu đức" — quay về xét mình, sửa đức. Chủ trắc trở, bế tắc, nên tự sửa và tìm trợ giúp.
【Cầu tài】 Khó khăn, trắc trở; cần quý nhân, hướng Tây Nam.
【Hôn nhân】 Trắc trở, gian nan; cần kiên trì và người giúp.
【Sự nghiệp】 Bế tắc, khó tiến; nên dừng, tìm hỗ trợ.
【Kiện tụng】 Khó khăn, bất lợi; cần người có uy giúp.
【Xuất hành】 Khó đi, nhiều trở ngại; lui về thì hơn.
【Bệnh tật】 Bệnh về chân/thận, khó chữa; kiên trì.
【Thai sản】 Khó khăn, cẩn trọng tối đa.
【Tầm vật】 Khó tìm, vật ở chỗ hiểm/cao.
【Gia trạch】 Nhà ở nơi khó khăn (gần núi nước); cải thiện dần.
【Mưu sự】 Gian nan, nên lui và cầu quý nhân; "phản thân tu đức".