Dựa đại hạn - lưu niên - Tứ Hóa để chọn năm khởi sự, mở rộng, hay thủ.
TỔNG QUAN & BẢN CHẤT
Tử Vi cho "la bàn thời gian" qua đại hạn (10 năm) và lưu niên (1 năm) với Tứ Hóa bay vào các cung. Biết năm nào Lộc/Quyền nhập Mệnh-Quan-Tài (thời vàng) hay Hóa Kỵ xung (năm thủ).
CƠ SỞ & CÁCH LUẬN
Xác định đại hạn hiện tại tốt/xấu, rồi lưu niên Tứ Hóa: Lộc Quyền nhập cung trọng yếu là năm nên tiến; Kỵ xung Mệnh/Tài/Quan là năm nên thủ, củng cố.
TƯỢNG Ý DOANH NHÂN
Lên lịch chiến lược: khởi nghiệp/bành trướng/IPO vào năm thuận; phòng thủ/tái cấu trúc vào năm nghịch.
ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN
Lập "bản đồ thời gian" 10 năm: đánh dấu năm Lộc Quyền (tiến công) và năm Hóa Kỵ (phòng thủ). Phối với Bát Tự đại vận và Kỳ Môn chọn giờ.
CẤM KỴ & LƯU Ý
Kỵ bung đại sự vào năm Hóa Kỵ xung cung trọng yếu. Giao thời hai đại hạn: thận trọng vì hay biến động.