壹Trước Khi Đọc
Đạo Đức Kinh chia hai phần: từ chương 1 tới 37 là Đạo Kinh, từ chương 38 tới 81 là Đức Kinh. Chín chương đầu mà trang này trình bày nằm trọn trong Đạo Kinh, và chúng làm đúng việc của phần mở: dựng khung khái niệm cho toàn bộ tám mươi mốt chương còn lại. Đọc kỹ chín chương này rồi thì bảy mươi hai chương sau chỉ là khai triển.
Ba điều nên biết trước khi vào.
Một, sách này cố ý viết mơ hồ. Không phải người viết vụng, mà vì đối tượng được nói tới là thứ không đặt tên được. Ngay câu đầu tiên đã nói thẳng điều ấy. Cho nên đọc Đạo Đức Kinh mà đòi một định nghĩa gọn ghẽ là đi ngược ý sách.
Hai, mỗi câu thường có nhiều lối hiểu cùng đứng vững. Chữ Hán cổ không có dấu câu, một chữ mang nhiều nghĩa, và hai nghìn năm qua đã có hàng trăm nhà chú giải hiểu khác nhau. Trang này nêu bản dịch nghĩa mà UK MASTER ACADEMY thấy sát nhất, đồng thời ghi lại những lối hiểu khác đáng kể, chứ không giấu đi để bài đọc cho gọn.
Ba, bản dịch trên trang này là bản dịch mới. Nguyên văn Hán và phiên âm Hán Việt thuộc về công hữu, ai cũng dùng được. Nhưng mọi bản dịch tiếng Việt hiện đại đều còn bản quyền của dịch giả, nên thư viện không chép lại bất cứ bản nào. Phần dịch nghĩa và giải nghĩa ở đây là do UK MASTER ACADEMY dịch thẳng từ nguyên văn.
Về thứ tự chương: bản thông hành ngày nay dựa trên bản chú của Vương Bật, người đời Ngụy, thế kỷ 3. Hai bản lụa tìm được ở Mã Vương Đôi năm 1973 lại xếp phần Đức trước phần Đạo, nên đúng ra nên gọi là Đức Đạo Kinh. Các thẻ tre Quách Điếm tìm được năm 1993, niên đại quãng năm 300 trước Công nguyên, chỉ chứa một phần nội dung và xếp theo thứ tự khác hẳn. Trang này theo bản thông hành vì đó là bản mà mọi sách chú giải tiếng Việt đang dùng, nhưng người đọc nên biết rằng thứ tự chương không phải điều bất biến.
貳Chương 1: Thể Đạo
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 道可道,非常道。 | Đạo khả đạo, phi thường đạo. | Cái đạo mà nói ra được thì không phải cái Đạo thường hằng. |
| 2 | 名可名,非常名。 | Danh khả danh, phi thường danh. | Cái tên mà gọi ra được thì không phải cái Tên thường hằng. |
| 3 | 無名天地之始; | Vô danh thiên địa chi thủy; | Cái không tên là khởi đầu của trời đất; |
| 4 | 有名萬物之母。 | Hữu danh vạn vật chi mẫu. | cái có tên là mẹ của muôn vật. |
| 5 | 故常無欲,以觀其妙; | Cố thường vô dục, dĩ quán kỳ diệu; | Cho nên thường ở chỗ không ham muốn thì thấy được cái vi diệu của nó; |
| 6 | 常有欲,以觀其徼。 | Thường hữu dục, dĩ quán kỳ kiếu. | thường ở chỗ có ham muốn thì chỉ thấy được cái bờ mé của nó. |
| 7 | 此兩者,同出而異名, | Thử lưỡng giả, đồng xuất nhi dị danh, | Hai cái ấy cùng một gốc ra mà khác tên, |
| 8 | 同謂之玄。 | Đồng vị chi huyền. | cùng gọi chung là huyền. |
| 9 | 玄之又玄,眾妙之門。 | Huyền chi hựu huyền, chúng diệu chi môn. | Huyền rồi lại huyền nữa, đó là cửa của mọi điều vi diệu. |
Chữ đạo thứ hai là động từ, nghĩa là nói ra, giảng ra, chỉ đường. Cả câu nghĩa là: hễ đem cái Đạo ra mà diễn đạt thành lời thì cái được diễn đạt đã không còn là chính nó. Lý do rất giản dị: lời nói làm việc phân chia. Muốn nói một vật là gì thì phải tách nó khỏi những vật khác. Mà Đạo là cái bao trùm, không tách khỏi cái gì được. Vừa đặt tên là đã cắt mất.
Đặt câu này ở dòng đầu tiên là một lựa chọn rất quyết liệt. Sách vừa mở ra đã tự nhận rằng nó không thể nói đúng điều nó định nói. Từ đó về sau, mọi câu trong sách đều nên đọc như ngón tay chỉ trăng, chứ không phải là trăng.
Một chi tiết văn bản đáng ghi: chữ thường 常 trong bản Mã Vương Đôi là chữ hằng 恆, bị đổi ở đời Hán vì kiêng húy vua Hán Văn Đế tên Hằng. Nghĩa gốc là thường hằng, không đổi.
Hai câu này có hai lối chấm khác nhau, và chấm khác thì nghĩa khác hẳn. Lối thứ nhất, phổ biến hơn, đọc là vô danh và hữu danh: khi chưa có tên gọi thì đó là lúc trời đất mới bắt đầu, khi đã có tên gọi thì muôn vật sinh ra từ đó. Lối thứ hai, do Vương An Thạch và một số nhà đời Tống đề ra, đọc là vô và hữu tách riêng: cái Không là khởi đầu của trời đất, cái Có là mẹ của muôn vật.
Cả hai lối đều có người theo tới nay. Điểm chung là: Đạo có hai mặt, một mặt chưa phân, một mặt đã phân, và hai mặt ấy không phải hai vật khác nhau.
Chữ huyền 玄 nghĩa gốc là màu đen thẫm ngả đỏ, màu của trời lúc chưa rạng. Từ đó chuyển sang nghĩa sâu kín, khó dò. Nói huyền rồi lại huyền nữa là nói: mỗi lần tưởng đã chạm tới đáy thì lại còn một tầng nữa. Chính chữ này về sau thành tên của cả một dòng học thuật đời Ngụy Tấn là Huyền học, và cũng là chữ trong tên môn Huyền Không mà giới phong thủy dùng ngày nay.
| Chữ | Âm | Nghĩa trong câu |
|---|---|---|
| 常 | thường | Thường hằng, không đổi. Bản gốc là chữ hằng 恆, đổi vì kiêng húy đời Hán |
| 徼 | kiếu | Bờ mé, đường biên, chỗ giới hạn. Có nhà đọc là khiếu với nghĩa cái lỗ, cái khe |
| 玄 | huyền | Đen thẫm, sâu kín khó dò. Gốc của chữ Huyền học và Huyền Không |
| 妙 | diệu | Tinh vi, nhỏ nhiệm tới mức không thấy được bằng mắt thường |
參Chương 2: Dưỡng Thân
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 天下皆知美之為美,斯惡已。 | Thiên hạ giai tri mỹ chi vi mỹ, tư ác dĩ. | Thiên hạ đều biết đẹp là đẹp, thế là cái xấu đã sinh ra rồi. |
| 2 | 皆知善之為善,斯不善已。 | Giai tri thiện chi vi thiện, tư bất thiện dĩ. | Đều biết lành là lành, thế là cái chẳng lành đã sinh ra rồi. |
| 3 | 故有無相生, | Cố hữu vô tương sinh, | Cho nên có và không sinh ra nhau, |
| 4 | 難易相成, | Nan dị tương thành, | khó và dễ làm nên nhau, |
| 5 | 長短相較, | Trường đoản tương giảo, | dài và ngắn so ra nhau, |
| 6 | 高下相傾, | Cao hạ tương khuynh, | cao và thấp nghiêng về nhau, |
| 7 | 音聲相和, | Âm thanh tương hòa, | tiếng và giọng hòa vào nhau, |
| 8 | 前後相隨。 | Tiền hậu tương tùy. | trước và sau theo nhau. |
| 9 | 是以聖人處無為之事, | Thị dĩ thánh nhân xử vô vi chi sự, | Vì vậy bậc thánh nhân làm việc theo lối vô vi, |
| 10 | 行不言之教。 | Hành bất ngôn chi giáo. | dạy dỗ bằng lối không lời. |
| 11 | 萬物作焉而不辭, | Vạn vật tác yên nhi bất từ, | Muôn vật dấy lên mà không chối bỏ vật nào, |
| 12 | 生而不有, | Sinh nhi bất hữu, | sinh ra mà không chiếm làm của mình, |
| 13 | 為而不恃, | Vi nhi bất thị, | làm mà không cậy công, |
| 14 | 功成而弗居。 | Công thành nhi phất cư. | nên việc rồi mà không ở lại giữ lấy. |
| 15 | 夫唯弗居,是以不去。 | Phù duy phất cư, thị dĩ bất khứ. | Chính vì không giữ lấy nên cái công ấy không mất đi. |
Câu này hay bị đọc thành một lời than đạo đức, kiểu người đời chuộng cái đẹp nên sinh ra cái xấu. Đọc vậy là hụt mất tầng lý luận.
Ý thật sự là một nhận xét về cách nhận thức vận hành: mọi khái niệm đều sinh ra theo cặp. Không thể có ý niệm đẹp nếu không đồng thời dựng lên ý niệm không đẹp; hai thứ ấy ra đời cùng một lúc, như mặt phải và mặt trái của một tờ giấy. Vậy nên khi cả thiên hạ cùng thống nhất một chuẩn đẹp thì chính lúc ấy cái xấu được tạo ra, không phải trước đó.
Đây là gốc lý luận của toàn bộ thái độ Đạo Giáo với mọi cặp đối lập, và cũng là chỗ nối thẳng sang âm dương: hai mặt không phải hai vật, mà là hai cách nhìn một vật.
Hai câu này định nghĩa vô vi bằng hành động chứ không bằng lời. Vô vi ở đây không phải ngồi yên, mà là làm việc theo lẽ tự nhiên của việc, không cưỡng, không phô. Bất ngôn chi giáo là dạy bằng chính cách mình sống, không dạy bằng thuyết giảng. Người trên làm sao thì kẻ dưới theo vậy, không cần hô hào.
Làm xong việc thì lui, không ở lại nhận công. Câu này về sau thành phương châm sống của rất nhiều danh thần Á Đông, và cũng là bài học sinh tử: lịch sử đầy những người có công lớn mà không biết lui, cuối cùng công lớn thành họa lớn. Chương 9 phía dưới nhắc lại đúng ý này bằng một câu gọn hơn nữa.
肆Chương 3: An Dân
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 不尚賢,使民不爭; | Bất thượng hiền, sử dân bất tranh; | Không đề cao người tài giỏi, khiến dân không tranh giành; |
| 2 | 不貴難得之貨,使民不為盜; | Bất quý nan đắc chi hóa, sử dân bất vi đạo; | không chuộng của khó kiếm, khiến dân không sinh trộm cắp; |
| 3 | 不見可欲,使民心不亂。 | Bất kiến khả dục, sử dân tâm bất loạn. | không bày ra thứ đáng thèm muốn, khiến lòng dân không loạn. |
| 4 | 是以聖人之治, | Thị dĩ thánh nhân chi trị, | Cho nên phép trị của bậc thánh nhân là |
| 5 | 虛其心,實其腹, | Hư kỳ tâm, thực kỳ phúc, | làm trống cái lòng, làm đầy cái bụng, |
| 6 | 弱其志,強其骨。 | Nhược kỳ chí, cường kỳ cốt. | làm mềm cái ý muốn, làm mạnh cái xương. |
| 7 | 常使民無知無欲, | Thường sử dân vô tri vô dục, | Thường khiến dân không mắc vào cái khôn vặt và cái tham muốn, |
| 8 | 使夫智者不敢為也。 | Sử phù trí giả bất cảm vi dã. | khiến kẻ khôn lỏi không dám ra tay. |
| 9 | 為無為,則無不治。 | Vi vô vi, tắc vô bất trị. | Làm theo lối vô vi thì không gì là không yên. |
Đây là câu bị hiểu lệch nhiều nhất chương này, và cũng là câu đối chọi trực diện với Nho gia. Nho gia chủ trương tôn người hiền, đặt họ lên cao để làm gương. Đạo Đức Kinh nói: chính việc đặt lên cao ấy sinh ra tranh giành, vì đã có bậc thang thì tất có người leo.
Cần đọc kỹ: sách không bảo đừng dùng người tài, mà bảo đừng dựng người tài thành thứ để tranh nhau. Cùng một lối lập luận ấy áp cho của quý: vấn đề không nằm ở viên ngọc, mà ở việc treo viên ngọc lên cho ai cũng thấy.
Bốn vế này bị trích ra khỏi mạch văn rất nhiều lần để buộc tội Đạo Giáo chủ trương ngu dân. Đọc trong mạch thì không phải vậy.
Bốn vế đi thành hai cặp đối nhau: trống lòng nhưng đầy bụng, mềm ý muốn nhưng cứng xương cốt. Cái bị làm trống là tâm theo nghĩa những toan tính, so đo, ganh đua. Cái được làm đầy là đời sống thật: no bụng, cứng xương, khỏe mạnh. Nói cách khác: lo cho dân sống đủ và khỏe, đừng nhồi vào đầu họ những thứ khiến họ tranh nhau.
Chữ vô tri ở câu sau cũng vậy, nó không phải là dốt nát, mà là không mắc vào cái khôn lỏi, cái mưu mẹo. Chương 65 nói rõ hơn về ý này, và cũng là chương gây tranh luận nhiều nhất trong toàn sách.
Ba chương đầu hay bị trích rời để chứng minh những điều sách không nói. Chương 1 bị dùng để bảo Đạo Giáo phản đối ngôn ngữ, trong khi chính sách ấy dài năm nghìn chữ. Chương 2 bị đọc thành lời than về thế thái, trong khi đó là một nhận xét về cấu trúc của nhận thức. Chương 3 bị đọc thành chủ trương ngu dân, trong khi bốn vế của nó đi theo cặp và vế nào cũng có phần được làm mạnh lên. Nguyên tắc đọc Đạo Đức Kinh: không bao giờ trích một vế mà bỏ vế đối của nó.
伍Chương 4: Vô Nguyên
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 道沖,而用之或不盈。 | Đạo xung, nhi dụng chi hoặc bất doanh. | Đạo thì rỗng, mà dùng mãi không bao giờ đầy. |
| 2 | 淵兮,似萬物之宗。 | Uyên hề, tự vạn vật chi tông. | Sâu thẳm thay, dường như là gốc của muôn vật. |
| 3 | 挫其銳,解其紛, | Tỏa kỳ nhuệ, giải kỳ phân, | Làm nhụt chỗ sắc nhọn, gỡ chỗ rối ren, |
| 4 | 和其光,同其塵。 | Hòa kỳ quang, đồng kỳ trần. | hòa bớt ánh sáng, hòa mình cùng bụi bặm. |
| 5 | 湛兮,似或存。 | Trạm hề, tự hoặc tồn. | Lặng lẽ thay, dường như có mà cũng dường như không. |
| 6 | 吾不知誰之子,象帝之先。 | Ngô bất tri thùy chi tử, tượng đế chi tiên. | Ta không biết nó là con của ai, chỉ thấy nó có trước cả Thượng Đế. |
Bốn chữ hòa quang đồng trần đã thành thành ngữ, và là một trong những câu được dẫn nhiều nhất của cả sách. Nghĩa đen là dịu bớt ánh sáng của mình đi để hòa vào bụi bặm của đời. Nghĩa dùng: người có tài không phô, sống lẫn giữa mọi người, không tự tách mình ra một cõi cao.
Đáng chú ý là Phật Giáo Trung Hoa về sau mượn lại đúng bốn chữ này để nói việc Bồ Tát ẩn tướng mà độ đời. Đây là một ví dụ rõ về chỗ hai đạo mượn chữ của nhau qua nhiều thế kỷ.
Câu kết chương này rất nặng ký. Chữ đế 帝 ở đây chỉ Thượng Đế, vị chí tôn trong tín ngưỡng nhà Thương và nhà Chu. Nói Đạo có trước cả Thượng Đế là nói: ngay cả ngôi tối cao của tín ngưỡng đương thời cũng chưa phải cái gốc cuối cùng.
Đây chính là chỗ khiến Đạo Đức Kinh khác căn bản với các đạo lấy một vị thần sáng thế làm gốc. Trong sách này, cái gốc không phải một ngôi vị có ý chí, mà là một lẽ vận hành. Về sau khi Đạo Giáo trở thành tôn giáo có hệ thần linh đông đảo, câu này vẫn giữ nguyên trong kinh, và đó là một mâu thuẫn mà chính các nhà chú giải Đạo Giáo đã phải bàn tới nhiều lần.
陸Chương 5: Hư Dụng
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 天地不仁,以萬物為芻狗; | Thiên địa bất nhân, dĩ vạn vật vi sô cẩu; | Trời đất không thiên vị, coi muôn vật như chó rơm; |
| 2 | 聖人不仁,以百姓為芻狗。 | Thánh nhân bất nhân, dĩ bách tính vi sô cẩu. | bậc thánh nhân không thiên vị, coi trăm họ như chó rơm. |
| 3 | 天地之間,其猶橐籥乎? | Thiên địa chi gian, kỳ do thác dược hồ? | Khoảng giữa trời đất, phải chăng giống như cái ống bễ? |
| 4 | 虛而不屈,動而愈出。 | Hư nhi bất khuất, động nhi dũ xuất. | Rỗng mà không cạn, càng động thì càng ra. |
| 5 | 多言數窮,不如守中。 | Đa ngôn sác cùng, bất như thủ trung. | Nói nhiều thì mau đuối, chẳng bằng giữ lấy chỗ giữa. |
Đây là câu bị hiểu sai nặng nhất trong toàn bộ Đạo Đức Kinh, và cũng là câu hay bị trích lên mạng nhất với nghĩa trời đất tàn nhẫn, coi người như cỏ rác.
Phải hiểu hai chữ trước đã. Bất nhân ở đây không có nghĩa độc ác. Chữ nhân 仁 là thuật ngữ trung tâm của Nho gia, chỉ lòng thương yêu có phân biệt thân sơ. Nói trời đất bất nhân là nói trời đất không thiên vị ai, không yêu vật này hơn vật kia, mưa xuống thì ruộng của người tốt và người xấu đều được tưới như nhau.
Sô cẩu 芻狗 là con chó bện bằng cỏ rơm dùng trong tế lễ thời cổ. Trước lễ nó được đặt trong hộp đẹp, phủ vải thêu, ai cũng trân trọng. Xong lễ thì người ta vứt đi, kẻ đi đường giẫm lên, người nhặt củi mang về đun. Cái hay của hình ảnh này nằm ở chỗ: chính con chó rơm không hề đổi, chỉ có thời của nó đổi. Trời đất cũng vậy, không hờn không giận, chỉ vận hành theo thời.
Vế thứ hai áp cùng lý ấy cho người cầm quyền: bậc trị nước không được yêu riêng ai, ghét riêng ai, mà phải đối với trăm họ bằng một phép công bằng lạnh lùng. Đọc theo nghĩa này thì câu ấy không tàn nhẫn chút nào, ngược lại nó là một đòi hỏi rất cao về sự vô tư.
Chữ trung 中 ở đây không phải trung dung theo nghĩa Nho gia, mà là chỗ rỗng ở giữa cái ống bễ vừa nói ở câu trên. Giữ lấy chỗ giữa tức là giữ lấy cái rỗng, chính nhờ rỗng mà gió mới ra được. Người nói nhiều thì như cái bễ bị nhét đầy, hết chỗ để sinh khí.
| Chữ | Âm | Nghĩa trong câu |
|---|---|---|
| 沖 | xung | Rỗng, trống. Không phải nghĩa xung khắc như trong thuật số |
| 芻狗 | sô cẩu | Con chó bện bằng cỏ rơm dùng trong tế lễ, xong lễ thì bỏ |
| 橐籥 | thác dược | Cái ống bễ thổi lửa của thợ rèn, rỗng ruột nên thổi mãi không hết gió |
| 仁 | nhân | Lòng thương có phân biệt thân sơ, thuật ngữ gốc của Nho gia |
柒Chương 6: Thành Tượng
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 谷神不死,是謂玄牝。 | Cốc thần bất tử, thị vị huyền tẫn. | Cái thần của hang không chết, gọi đó là mẹ nhiệm màu. |
| 2 | 玄牝之門,是謂天地根。 | Huyền tẫn chi môn, thị vị thiên địa căn. | Cửa của mẹ nhiệm màu ấy, gọi đó là gốc của trời đất. |
| 3 | 綿綿若存,用之不勤。 | Miên miên nhược tồn, dụng chi bất cần. | Dằng dặc như còn mãi, dùng hoài mà không mỏi. |
Chương này chỉ hai mươi lăm chữ mà sinh ra cả một truyền thống tu luyện.
Cốc 谷 là hang núi, thung lũng, chỗ trũng và rỗng. Tẫn 牝 là giống cái của loài vật. Hình ảnh chủ đạo của chương là cái rỗng có khả năng sinh: hang thì trống không, nhưng chính chỗ trống ấy chứa được, và chứa được thì sinh được.
Điểm đáng nói về tư tưởng: giữa một nền văn hóa trọng nam, Đạo Đức Kinh lấy hình ảnh người mẹ làm biểu tượng cho cái gốc của trời đất. Không phải một đấng uy nghi tạo ra vạn vật bằng mệnh lệnh, mà một lòng mẹ chứa và sinh. Điều này lặp lại nhiều lần trong sách, ở các chương 20, 25, 52.
Đến đời sau, giới nội đan đọc chương này theo một lối hoàn toàn khác: họ hiểu huyền tẫn chi môn là một vị trí cụ thể trong thân người, và lấy đó làm chỗ tụ khí khi luyện. Đây là ví dụ điển hình cho việc một câu kinh sinh ra hai truyền thống đọc: một lối triết học, một lối tu luyện. Cả hai đều có mặt trong Đạo Tạng.
捌Chương 7: Thao Quang
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 天長地久。 | Thiên trường địa cửu. | Trời dài đất lâu. |
| 2 | 天地所以能長且久者, | Thiên địa sở dĩ năng trường thả cửu giả, | Sở dĩ trời đất dài lâu được là vì |
| 3 | 以其不自生,故能長生。 | Dĩ kỳ bất tự sinh, cố năng trường sinh. | chúng không sống cho riêng mình, nên mới sống được lâu. |
| 4 | 是以聖人後其身而身先, | Thị dĩ thánh nhân hậu kỳ thân nhi thân tiên, | Cho nên bậc thánh nhân đặt mình ra sau mà lại thành ra đứng trước, |
| 5 | 外其身而身存。 | Ngoại kỳ thân nhi thân tồn. | để mình ra ngoài mà lại giữ được mình. |
| 6 | 非以其無私邪?故能成其私。 | Phi dĩ kỳ vô tư da? Cố năng thành kỳ tư. | Chẳng phải vì không riêng tư đó sao? Nhờ vậy mà cái riêng của mình mới nên. |
Đây là chỗ Đạo Đức Kinh nói rõ nhất về cái mà người đời sau gọi là nghịch lý của sự lui. Người tranh trước thường bị đẩy lại; người chịu đứng sau lại được đưa lên. Không phải vì trời thưởng cho kẻ khiêm nhường, mà vì cách vận hành của lòng người: ai không tranh với ai thì không ai coi họ là mối đe dọa, nên không ai ngáng đường họ.
Câu kết của chương là một câu rất thẳng thắn và cũng rất dễ gây tranh luận: làm vì cái chung thì rốt cuộc cái riêng của mình cũng nên. Có nhà chú giải đọc đây là lời khuyên thực dụng, thậm chí là mưu lược. Có nhà đọc là mô tả một quy luật khách quan, không mang ý xui khôn. Cả hai lối đều tồn tại từ đời Ngụy Tấn tới nay, và trang này ghi cả hai thay vì chọn một.
玖Chương 8: Dịch Tính
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 上善若水。 | Thượng thiện nhược thủy. | Bậc lành cao nhất thì giống như nước. |
| 2 | 水善利萬物而不爭, | Thủy thiện lợi vạn vật nhi bất tranh, | Nước khéo làm lợi cho muôn vật mà không tranh, |
| 3 | 處眾人之所惡,故幾於道。 | Xử chúng nhân chi sở ố, cố cơ ư đạo. | ở vào chỗ mọi người đều chê, nên gần với Đạo. |
| 4 | 居善地, | Cư thiện địa, | Ở thì khéo chọn chỗ, |
| 5 | 心善淵, | Tâm thiện uyên, | lòng thì khéo sâu lặng, |
| 6 | 與善仁, | Dữ thiện nhân, | cho thì khéo thương người, |
| 7 | 言善信, | Ngôn thiện tín, | nói thì khéo giữ chữ tín, |
| 8 | 正善治, | Chính thiện trị, | làm chính sự thì khéo yên việc, |
| 9 | 事善能, | Sự thiện năng, | làm việc thì khéo đúng sức mình, |
| 10 | 動善時。 | Động thiện thì. | cử động thì khéo hợp thời. |
| 11 | 夫唯不爭,故無尤。 | Phù duy bất tranh, cố vô vưu. | Chính vì không tranh nên không ai oán trách. |
Bốn chữ này có lẽ là bốn chữ được viết thư pháp nhiều nhất trong toàn bộ Đạo Đức Kinh, và cũng hay được treo trong nhà người Việt.
Vì sao lại là nước, mà không phải núi, không phải lửa? Vì nước hội đủ ba tính mà sách đề cao: làm lợi mà không đòi vì không có nước thì không có sự sống, nhưng nước không kể công; không tranh vì gặp đá thì vòng qua, gặp khe thì len vào, không đối đầu; và ở chỗ thấp vì nước luôn chảy xuống chỗ trũng, đúng cái chỗ ai cũng tránh.
Chi tiết cuối cùng mới là chỗ nặng nhất: xử chúng nhân chi sở ố, ở vào nơi người ta ghét. Người đời đua nhau lên cao, nước thì đi xuống. Mà chính vì đi xuống nên nước gom được về biển, và biển thì làm chủ trăm sông.
Bảy vế thiện liên tiếp là một bảng liệt kê rất gọn về cách sống, và mỗi vế đều lấy một tính của nước làm hình ảnh nền.
Vế đầu, cư thiện địa, khéo chọn chỗ ở, là chỗ giới phong thủy hay dẫn ra để nói rằng sách đã bàn tới việc chọn đất. Cần thành thật ở đây: câu này nói về cách chọn vị trí trong đời sống theo nghĩa rộng, không phải một chỉ dẫn kỹ thuật về địa lý. Nhưng cũng đúng là nó cho thấy ý thức người và chỗ ở phải hợp nhau đã có rất sớm trong tư tưởng Trung Hoa, và đó là cái nền tinh thần mà phong thủy về sau đứng lên.
拾Chương 9: Vận Di
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 持而盈之,不如其已。 | Trì nhi doanh chi, bất như kỳ dĩ. | Cầm mà đổ cho thật đầy, chẳng bằng dừng lại. |
| 2 | 揣而銳之,不可長保。 | Suy nhi nhuệ chi, bất khả trường bảo. | Rèn cho thật sắc thì không giữ được lâu. |
| 3 | 金玉滿堂,莫之能守。 | Kim ngọc mãn đường, mạc chi năng thủ. | Vàng ngọc đầy nhà, không ai giữ nổi. |
| 4 | 富貴而驕,自遺其咎。 | Phú quý nhi kiêu, tự di kỳ cữu. | Giàu sang mà kiêu, tự chuốc lấy tai vạ. |
| 5 | 功成身退,天之道也。 | Công thành thân thoái, thiên chi đạo dã. | Nên việc rồi thì lui thân, đó là đạo của trời. |
Bốn chữ công thành thân thoái đã thành thành ngữ trong tiếng Việt, và là câu kết đúc lại toàn bộ chín chương đầu.
Lý do sách đưa ra không phải đạo đức mà là quy luật: cái gì đầy quá thì tràn, cái gì sắc quá thì mẻ, cái gì lên tới đỉnh thì bắt đầu xuống. Trăng tròn rồi khuyết, nước lớn rồi ròng. Người ở đỉnh mà không tự lui thì sẽ bị thời thế đẩy xuống, và bị đẩy thì đau hơn tự bước.
Chương này nối thẳng với chương 2 ở trên, chỗ nói công thành nhi phất cư. Hai chương cách nhau bảy chương mà nói cùng một điều, cho thấy đây không phải một ý thoáng qua mà là một trục chính của sách.
| Chữ | Âm | Nghĩa trong câu |
|---|---|---|
| 幾 | cơ | Gần, sát tới. Không đọc là kỷ với nghĩa bao nhiêu |
| 尤 | vưu | Lỗi lầm bị người ta trách móc |
| 揣 | suy | Rèn, đập, mài cho nhọn |
| 咎 | cữu | Tai vạ, lỗi. Cùng chữ với hào từ trong Kinh Dịch |
拾壹Ý Chỉ Chung Của Chín Chương
Đọc rời từng chương thì thấy chín mảnh khác nhau. Đọc liền một mạch thì thấy một mạch lập luận rất chặt, đi từ bản thể xuống tới cách sống.
- Chương 1Đặt vấn đềCái gốc thì không gọi tên được. Mọi lời sau đây chỉ là ngón tay chỉ đường.
- Chương 2Cơ chế của nhận thứcMọi khái niệm sinh ra theo cặp. Đã dựng chuẩn thì đồng thời dựng ra cái trái chuẩn.
- Chương 3Áp vào việc trị nướcVì khái niệm sinh theo cặp nên đề cao thứ gì là tạo ra tranh giành thứ ấy.
- Chương 4Trở lại bản thểĐạo rỗng mà dùng không hết, có trước cả ngôi chí tôn của tín ngưỡng đương thời.
- Chương 5Tính vô tư của trời đấtTrời đất không thiên vị. Người cầm quyền cũng phải vô tư như vậy.
- Chương 6Cái rỗng biết sinhGốc trời đất được hình dung như lòng mẹ, chứa được nên sinh được.
- Chương 7Nghịch lý của sự luiKhông sống cho riêng mình thì sống lâu. Đặt mình sau thì hóa ra đứng trước.
- Chương 8Hình mẫu cụ thểNước: làm lợi mà không tranh, ở chỗ thấp mà làm chủ trăm sông.
- Chương 9Kết luận thực hànhĐầy thì tràn, sắc thì mẻ. Nên việc rồi thì lui, đó là đạo trời.
Nói gọn: chín chương đầu dạy một cách nhìn không lấy sự chiếm hữu và sự vượt trội làm thước đo. Cái đầy thì sắp cạn, cái cao thì sắp xuống, cái sắc thì sắp mẻ. Người hiểu được nhịp ấy thì không tranh, mà không tranh nên không mất.
拾貳Các Lối Hiểu Khác Nhau
Hai nghìn năm qua có hàng trăm nhà chú giải, và họ chia thành mấy dòng lớn. Biết mình đang đọc theo dòng nào thì đỡ tranh cãi vô ích.
Vương Bật đời Ngụy, thế kỷ 3. Đọc sách như một hệ thống triết học về bản thể, lấy vô làm gốc. Đây là bản chú có ảnh hưởng lớn nhất, và cũng là bản định hình thứ tự tám mươi mốt chương ngày nay.
Hà Thượng Công, bản chú lưu hành sớm. Đọc sách như cẩm nang dưỡng sinh và trị thân, mỗi chương gắn với một phép giữ gìn tinh khí.
Hàn Phi Tử đời Chiến Quốc đã có hai thiên bàn về Lão Tử theo lối chính trị và pháp thuật. Đường Huyền Tông cũng tự chú giải theo hướng đạo trị nước.
Từ đời Tống về sau. Đọc nhiều câu, nhất là chương 6, như chỉ dẫn kỹ thuật luyện khí trong thân người.
Từ sau các đợt khai quật Mã Vương Đôi và Quách Điếm. Không tìm ý chỉ duy nhất, mà truy xem từng câu đã biến đổi ra sao qua các bản chép.
Một thí dụ cho thấy vì sao dòng văn bản học đáng để ý: câu đại khí vãn thành ở chương 41, nghĩa thường hiểu là đồ lớn thì nên muộn, trong bản Mã Vương Đôi lại là đại khí miễn thành, và trong thẻ tre Quách Điếm là đại khí mạn thành. Ba chữ khác nhau cho ba nghĩa khác nhau, và cả ba đều là văn bản thật. Với những chỗ như vậy, thái độ đúng là ghi nhận cả ba chứ không chọn một rồi giấu hai.
拾參Cách Đọc Sách Này
Đạo Đức Kinh không phải kinh tụng theo nghi lễ như Thanh Tịnh Kinh hay các bài chú. Nó là sách để đọc và ngẫm. Bốn điều nên giữ khi đọc.
Văn sách đi bằng cặp đối. Trích một vế mà bỏ vế đối là cách chắc chắn nhất để hiểu ngược ý sách.
Năm nghìn chữ đọc hết trong một giờ, nhưng đọc hết không có nghĩa là đọc xong. Người xưa đọc cả đời.
Mỗi bản dịch là một cách hiểu. Đọc hai ba bản khác nhau mới thấy chỗ nào là chữ của sách, chỗ nào là ý của người dịch.
Nhiều câu nghe như lời khuyên xử thế, nhưng gốc là nhận xét về quy luật. Hiểu quy luật trước, rồi cách xử thế tự đến sau.
拾肆Năm Chỗ Dễ Hiểu Lầm
Không. Bất nhân là không thiên vị, đối chọi với chữ nhân của Nho gia vốn có phân biệt thân sơ. Chó rơm là vật tế lễ, hình ảnh nói về sự đổi thời chứ không nói về sự khinh rẻ.
Bốn vế của chương đi theo cặp: trống lòng nhưng đầy bụng, mềm ý muốn nhưng cứng xương. Cái bị làm trống là toan tính ganh đua, cái được làm đầy là đời sống thật.
Vô vi là không làm trái lẽ, không cưỡng ép. Chương 2 định nghĩa nó bằng hành động: làm mà không cậy công, nên việc rồi thì không giữ lấy.
Sách ra đời trước khi Đạo Giáo thành tôn giáo hơn sáu trăm năm. Đạo Giáo tôn nó làm kinh và tôn tác giả làm thần, nhưng bản thân sách không có nghi lễ, không có thần linh, và chương 4 còn nói Đạo có trước cả Thượng Đế.
Chữ Hán cổ không dấu câu, một chữ nhiều nghĩa, lại có ba hệ văn bản khác nhau. Nhiều câu có hai ba lối hiểu cùng đứng vững, và các nhà chú giải lớn cũng không thống nhất.
問Hỏi Đáp Nhanh
Đạo Đức Kinh có bao nhiêu chương, bao nhiêu chữ
Bản thông hành có 81 chương, khoảng 5.000 chữ, chia hai phần: Đạo Kinh từ chương 1 tới 37, Đức Kinh từ chương 38 tới 81. Bản bạch thư Mã Vương Đôi xếp phần Đức trước phần Đạo. Bản thẻ tre Quách Điếm ngắn hơn nhiều và xếp theo thứ tự khác.
Câu đạo khả đạo phi thường đạo nghĩa là gì
Nghĩa là cái đạo mà nói ra được thì không phải cái Đạo thường hằng. Chữ đạo thứ hai là động từ, nghĩa là nói ra, diễn đạt. Lý do: lời nói làm việc phân chia, mà Đạo là cái bao trùm nên vừa đặt tên là đã cắt mất.
Thượng thiện nhược thủy nghĩa là gì
Nghĩa là bậc lành cao nhất thì giống như nước. Nước hội đủ ba tính mà sách đề cao: làm lợi cho muôn vật mà không kể công, gặp trở ngại thì vòng qua chứ không đối đầu, và luôn chảy xuống chỗ thấp là chỗ người đời đều tránh. Câu này ở chương 8.
Trời đất bất nhân có phải là trời đất tàn nhẫn không
Không. Chữ nhân ở đây là thuật ngữ Nho gia chỉ lòng thương có phân biệt thân sơ. Trời đất bất nhân nghĩa là trời đất không thiên vị ai, mưa xuống thì ruộng người tốt người xấu đều được tưới như nhau. Chó rơm là vật tế lễ, trước lễ được trân trọng, sau lễ thì bỏ, hình ảnh nói về sự đổi thời.
Vô vi có phải là không làm gì không
Không. Vô vi là không làm điều trái lẽ, không cưỡng ép, không thêm thắt vào chỗ vốn đã đủ. Chương 2 định nghĩa nó bằng hành động cụ thể: muôn vật dấy lên mà không chối bỏ, sinh mà không chiếm làm của mình, làm mà không cậy công.
Lão Tử có thật hay không
Không có câu trả lời dứt khoát. Sử Ký của Tư Mã Thiên nêu ba khả năng khác nhau về nhân thân Lão Tử rồi kết bằng lời thừa nhận rằng đời không biết có đúng vậy hay không. Các bản khai quật cho thấy sách nhiều khả năng được bồi đắp dần qua nhiều thế hệ chứ không do một người viết một lần.
Bản dịch trên trang này lấy từ đâu
Nguyên văn Hán theo bản thông hành Vương Bật, có đối chiếu bản bạch thư Mã Vương Đôi. Phiên âm Hán Việt và bản dịch nghĩa do UK MASTER ACADEMY dịch thẳng từ nguyên văn, không lấy lại bản dịch của bất cứ dịch giả nào, vì các bản dịch tiếng Việt hiện đại đều còn bản quyền.
續Đọc Tiếp
Bài thuộc Vạn Đạo Đường, thư viện các đạo của Viện Đào tạo và Nghiên cứu Huyền học UK Master Academy · Công ty Cổ phần Tập đoàn UK Master (UK MASTER CORP) · MST 0319411614.
Thư viện mô tả các đạo một cách khách quan, không phán xét đạo nào đúng sai, không mời ai theo đạo nào và không mời ai bỏ đạo nào. Phần theo giáo nghĩa trình bày điều mỗi đạo tự nói về mình; phần theo sử liệu trình bày điều khoa học lịch sử khảo được. Đọc kỹ hai nhãn ấy trước khi trích dẫn.
Toàn bộ nội dung mở tự do, không thu phí. Cập nhật lần cuối 05/09/2026.